Mục lục
- 1. Malassezia là gì và vì sao da đầu nào cũng có?
- 2. Những loài Malassezia nào liên quan tới gàu?
- 3. Malassezia biến bã nhờn thành chất gây kích ứng như thế nào?
- 4. Vì sao cùng có nấm mà chỉ một số người bị gàu?
- 5. Gàu liên quan Malassezia khác gì viêm da tiết bã và nấm da đầu?
- 6. Hoạt chất kháng nấm tác động vào Malassezia ra sao?
- 7. Người dễ bị gàu nên chăm sóc da đầu thế nào?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Malassezia là nấm men ưa dầu sống thường trú trên da đầu của hầu hết mọi người, kể cả người không hề có gàu; gàu chỉ xuất hiện khi ba yếu tố gặp nhau: nấm, bã nhờn và cơ địa nhạy cảm của từng người. Nấm tiết enzyme lipase phân giải chất béo trong bã nhờn, để lại acid béo tự do như acid oleic. Ở người có hàng rào da đầu yếu hoặc nhạy cảm hơn, các acid béo này gây kích ứng, làm lớp sừng bong thành vảy và ngứa. Vì vậy, với Malassezia da đầu, điều quyết định không phải là có nấm hay không, mà là da của mỗi người phản ứng ra sao.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Da đầu khỏe có Malassezia không? | Có, đây là nấm men thường trú trên da |
| Loài hay gặp trên da đầu có gàu | M. restricta và M. globosa |
| Nấm góp phần gây gàu bằng cách nào? | Lipase phân giải bã nhờn, tạo acid béo tự do gây kích ứng |
| Vì sao chỉ một số người bị gàu? | Khác nhau về bã nhờn, hàng rào lớp sừng và độ nhạy cảm |
| Kiểm soát thế nào? | Dầu gội có hoạt chất kháng nấm, gội đều, giữ hàng rào da |
Malassezia là gì và vì sao da đầu nào cũng có?
Malassezia là một chi nấm men sống trên da người và nhiều loài động vật máu nóng (Xu và cộng sự, 2007). Khi giải mã bộ gen của Malassezia globosa, nhóm nghiên cứu không tìm thấy gen mã hóa enzyme tổng hợp acid béo. Nấm phải lấy chất béo từ da vật chủ, và bù lại bộ gen có nhiều gen lipase tiết ra ngoài tế bào (Xu và cộng sự, 2007).
Da đầu nhiều tuyến bã nên hợp với kiểu sống này. Một tổng quan về lớp sừng trong gàu nhấn mạnh rằng Malassezia có mặt cả trên da đầu khỏe, nên riêng nấm không đủ để gây gàu (Turner và cộng sự, 2012). Gàu và viêm da tiết bã cộng lại ảnh hưởng tới hơn một nửa dân số (Xu và cộng sự, 2007). Bức tranh chung về gàu được trình bày trong bài gàu da đầu: cơ chế ba yếu tố và cách kiểm soát.
Những loài Malassezia nào liên quan tới gàu?
Hai loài được nhắc nhiều nhất là M. globosa và M. restricta. Tổng quan của Dawson (2007) cho biết hai loài này chiếm ưu thế trên da đầu có gàu, và cho rằng M. globosa nhiều khả năng là loài khởi phát vì có hoạt tính lipase cao. Các khảo sát phân tử sau đó cho kết quả không hoàn toàn giống nhau:
| Nghiên cứu | Nhóm người được khảo sát | Phát hiện chính về Malassezia |
|---|---|---|
| Dawson, 2007 (tổng quan) | Da đầu có gàu | M. globosa và M. restricta chiếm ưu thế; M. globosa có hoạt tính lipase cao |
| Clavaud và cộng sự, 2013 | Người Pháp | M. restricta là nấm chính trên da đầu; gàu đi kèm nhiều M. restricta và tụ cầu da hơn |
| Wang và cộng sự, 2015 | Người Thượng Hải, Trung Quốc | Gần giống kết quả ở Pháp: gàu đi kèm nhiều M. restricta và tụ cầu hơn |
| Bitton và cộng sự, 2025 | Nhóm người thuộc nhiều sắc tộc | Gàu có nhiều M. restricta hơn nhưng ít M. globosa hơn da đầu khỏe; có thêm tụ cầu vàng |
Điểm chung là M. restricta nhiều hơn trên da đầu có gàu ở cả ba khảo sát phân tử; vai trò của M. globosa thì chưa thống nhất. Đây là sự đi kèm, chưa chứng minh loài nào là nguyên nhân.
Malassezia biến bã nhờn thành chất gây kích ứng như thế nào?
Bã nhờn chứa nhiều triglyceride. Theo DeAngelis và cộng sự (2005), gàu được trung gian bởi sản phẩm chuyển hóa của Malassezia, cụ thể là các acid béo tự do gây kích ứng được giải phóng từ triglyceride của bã nhờn; hoạt động của nấm làm tăng lượng acid béo tự do trên da đầu. Chuỗi diễn biến có thể tóm thành bốn bước:

- Tuyến bã tiết triglyceride lên bề mặt da đầu.
- Malassezia tiết lipase, cắt triglyceride để lấy chất béo nuôi mình, đồng thời để lại acid béo tự do trên da.
- Acid béo tự do, điển hình là acid oleic, tiếp xúc với lớp sừng.
- Ở người nhạy cảm, lớp sừng bị kích ứng, bong thành vảy bất thường, kèm ngứa.
Bằng chứng then chốt: bôi riêng acid oleic, không cần có nấm, đã có thể khởi phát bong vảy giống gàu (Dawson, 2007). Chính các thử nghiệm với acid oleic giúp nhóm nghiên cứu nhận ra yếu tố nhạy cảm riêng của từng người (DeAngelis và cộng sự, 2005). Nhóm này cũng ghi nhận một lipase của M. globosa được biểu hiện trên da đầu người (Dawson, 2007).
Trong ống nghiệm, M. globosa có một họ 13 gen dự đoán mã hóa lipase tiết ra ngoài; lipase tinh chế MgLIP2 hoạt động mạnh nhất ở 30 °C và pH 5,0 (Juntachai và cộng sự, 2011). Mức hoạt động thật trên da đầu người chưa được đo theo cách này.
Vì sao cùng có nấm mà chỉ một số người bị gàu?
Vì nấm chỉ là một trong ba yếu tố. DeAngelis và cộng sự (2005) nêu rõ: số lượng Malassezia không tương quan với việc có gàu hay mức nặng của gàu. Khác biệt giữa người với người nằm ở bốn điểm.

- Lượng bã nhờn. Bã nhờn là nguồn chất béo của nấm và là nguyên liệu tạo acid béo tự do. Gàu thường gặp từ sau tuổi dậy thì (Turner và cộng sự, 2012), giai đoạn tuyến bã hoạt động mạnh lên – xem thêm bài bã nhờn da đầu bao nhiêu là nhiều.
- Độ nhạy cảm với acid béo. Cùng tiếp xúc với sản phẩm chuyển hóa của nấm, có người bong vảy, có người không; các tác giả gọi đó là yếu tố nhạy cảm cá nhân (DeAngelis và cộng sự, 2005). Cơ chế đứng sau yếu tố này chưa được làm rõ.
- Hàng rào lớp sừng. Da đầu có gàu mất nước qua da nhiều hơn, lipid cấu trúc của lớp sừng giảm và xáo trộn, có viêm dưới lâm sàng (Turner và cộng sự, 2012). Da đầu có gàu còn nhiều ceramide chuỗi ngắn, ít ceramide chuỗi dài hơn da đầu khỏe (Bitton và cộng sự, 2025).
- Cân bằng vi sinh. Tỷ lệ giữa nấm và các vi khuẩn chính trên da đầu bị lệch ở người có gàu (Clavaud và cộng sự, 2013; Wang và cộng sự, 2015).
Hàng rào yếu là nguyên nhân hay hậu quả của gàu vẫn chưa rõ. Turner và cộng sự (2012) đề xuất lớp sừng tổn thương làm da dễ chịu tác động của sản phẩm chuyển hóa từ nấm – đây là giả thuyết, chưa được kiểm chứng.
Gàu liên quan Malassezia khác gì viêm da tiết bã và nấm da đầu?
Gàu và viêm da tiết bã có chung nền tảng ba yếu tố: bã nhờn, chuyển hóa của Malassezia và cơ địa (Dawson, 2007). Gàu là dạng nhẹ, chủ yếu bong vảy và ngứa, viêm rất ít (Bitton và cộng sự, 2025); cách phân biệt có trong bài viêm da tiết bã da đầu khác gì gàu thường. Nấm da đầu (tinea capitis) là bệnh do nhóm nấm khác, cần bác sĩ chẩn đoán.
Hoạt chất kháng nấm tác động vào Malassezia ra sao?
Trong ba yếu tố, nấm là yếu tố dễ kiểm soát nhất; giảm lượng nấm thì giảm acid béo tự do, từ đó giảm bong vảy và ngứa (DeAngelis và cộng sự, 2005). Các hoạt chất thường gặp trong dầu gội chống gàu gồm kẽm pyrithione, ketoconazole, ciclopirox, selenium sulfide, piroctone olamine và climbazole – xem thêm bài về kẽm pyrithione và selenium sulfide. Dưới đây là hai thử nghiệm có đối chứng chúng tôi đã đọc.
| Thử nghiệm | So sánh | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Danby và cộng sự, 1993: 246 người gàu vừa đến nặng | Ketoconazole 2%, selenium sulfide 2,5% và giả dược | Cả hai hoạt chất tốt hơn giả dược; ketoconazole hơn chỉ ở ngày 8; cả 9 biến cố bất lợi đều ở nhóm selenium sulfide 2,5%, nên selenium sulfide 2,5% kém dung nạp hơn |
| Barbosa và cộng sự, 2024: 64 người lớn viêm da tiết bã da đầu, 4 tuần | Selenium disulfide 1% và ketoconazole 2% | Điểm mức nặng giảm 71% và 69% ở ngày 28; cả hai dung nạp rất tốt; người dùng chấm cảm quan selenium disulfide 1% cao hơn |
Hai kết quả dung nạp ứng với hai nồng độ khác nhau. Nghiên cứu 2024 có tác giả thuộc nhà sản xuất dầu gội. Theo suy luận của ban biên soạn, hoạt chất kháng nấm không thay đổi cơ địa, nên gàu có thể quay lại khi ngừng gội. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng dầu gội có hoạt chất. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Người dễ bị gàu nên chăm sóc da đầu thế nào?
Sáu bước sau là gợi ý thực hành của ban biên soạn, dựa trên cơ chế ở trên chứ không rút từ một thử nghiệm cụ thể nào.
- Gội đều theo mức dầu của da đầu, để bã nhờn không tích tụ lâu.
- Khi có gàu, dùng dầu gội có hoạt chất kháng nấm, để bọt trên da đầu đúng thời gian ghi trên nhãn rồi xả kỹ.
- Dầu xả chỉ thoa lên thân và ngọn tóc, tránh da đầu.
- Hạn chế ủ dầu thực vật trực tiếp lên da đầu nếu dễ bị gàu – vì Malassezia sống nhờ chất béo; chưa có thử nghiệm kiểm chứng điều này.
- Không cào gãi, không cạy vảy, để hàng rào lớp sừng không bị tổn thương thêm.
- Khi gàu đã ổn, có thể dùng dầu gội có hoạt chất thưa hơn để duy trì.
Ghi chú chuyên môn
“Malassezia có trên da đầu gần như mọi người, nên mục tiêu thực tế không phải là diệt sạch nấm. Điều làm được là giữ lượng nấm ở mức thấp, không để bã nhờn tích tụ và không làm tổn thương thêm hàng rào da. Phần cơ địa thì hiện chưa thay đổi được, nên gàu có thể quay lại; hiểu điều này giúp người bệnh kiên nhẫn chăm sóc đều đặn.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Da đầu đỏ rõ, vảy vàng nhờn, lan ra trán, lông mày, cánh mũi hoặc sau tai.
- Gàu và ngứa không giảm sau khoảng 4 tuần gội đều bằng dầu gội có hoạt chất.
- Mảng vảy dày, ranh giới rõ hoặc lan ra ngoài chân tóc.
- Có mảng rụng tóc, tóc gãy sát da, mủ hoặc đau.
- Trẻ nhỏ có mảng vảy kèm rụng tóc trên da đầu.
Câu hỏi thường gặp
Malassezia có lây từ người này sang người khác không?
Malassezia vốn có sẵn trên da của hầu hết mọi người (Xu và cộng sự, 2007), nên gàu không được xem là bệnh lây như nấm da đầu. Dùng chung lược, mũ vẫn nên hạn chế vì lý do vệ sinh.
Có thể diệt sạch Malassezia trên da đầu không?
Không cần và cũng khó làm được, vì đây là nấm thường trú. Mục tiêu là giảm lượng nấm xuống mức da không còn phản ứng.
Ủ dầu ô liu lên da đầu có làm gàu nặng hơn không?
Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người. Dầu ô liu vốn giàu acid oleic, mà acid oleic có thể khởi phát bong vảy giống gàu (Dawson, 2007); vì vậy gợi ý thực hành là người dễ bị gàu nên thận trọng.
Gàu do Malassezia có tự hết không?
Gàu thường kéo dài và hay tái phát (Wang và cộng sự, 2015). Có giai đoạn nhẹ đi, nhưng phần lớn cần chăm sóc duy trì.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Xu J, Saunders CW, Hu P, et al. Dandruff-associated Malassezia genomes reveal convergent and divergent virulence traits shared with plant and human fungal pathogens. Proc Natl Acad Sci U S A. 2007;104(47):18730-5. doi:10.1073/pnas.0706756104. PMID 18000048. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18000048/
- Turner GA, Hoptroff M, Harding CR. Stratum corneum dysfunction in dandruff. Int J Cosmet Sci. 2012;34(4):298-306. doi:10.1111/j.1468-2494.2012.00723.x. PMID 22515370. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22515370/
- Dawson TL. Malassezia globosa and restricta: breakthrough understanding of the etiology and treatment of dandruff and seborrheic dermatitis through whole-genome analysis. J Investig Dermatol Symp Proc. 2007;12(2):15-9. doi:10.1038/sj.jidsymp.5650049. PMID 18004291. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18004291/
- Clavaud C, Jourdain R, Bar-Hen A, et al. Dandruff is associated with disequilibrium in the proportion of the major bacterial and fungal populations colonizing the scalp. PLoS One. 2013;8(3):e58203. doi:10.1371/journal.pone.0058203. PMID 23483996. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23483996/
- Wang L, Clavaud C, Bar-Hen A, et al. Characterization of the major bacterial-fungal populations colonizing dandruff scalps in Shanghai, China, shows microbial disequilibrium. Exp Dermatol. 2015;24(5):398-400. doi:10.1111/exd.12684. PMID 25739873. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25739873/
- Bitton A, Idkowiak-Baldys J, Bouslimani A, et al. INDIVIDUAL ARTICLE: A Clinical Evaluation of Scalp Barrier Function, Ceramide Levels, and Microbiome in Diverse Dandruff Patients. J Drugs Dermatol. 2025;24(3):32731s3-32731s14. doi:10.36849/JDD.32731. PMID 40043273. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40043273/
- DeAngelis YM, Gemmer CM, Kaczvinsky JR, et al. Three etiologic facets of dandruff and seborrheic dermatitis: Malassezia fungi, sebaceous lipids, and individual sensitivity. J Investig Dermatol Symp Proc. 2005;10(3):295-7. doi:10.1111/j.1087-0024.2005.10119.x. PMID 16382685. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16382685/
- Juntachai W, Oura T, Kajiwara S. Purification and characterization of a secretory lipolytic enzyme, MgLIP2, from Malassezia globosa. Microbiology (Reading). 2011;157(Pt 12):3492-3499. doi:10.1099/mic.0.054528-0. PMID 22016565. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22016565/
- Danby FW, Maddin WS, Margesson LJ, et al. A randomized, double-blind, placebo-controlled trial of ketoconazole 2% shampoo versus selenium sulfide 2.5% shampoo in the treatment of moderate to severe dandruff. J Am Acad Dermatol. 1993;29(6):1008-12. doi:10.1016/0190-9622(93)70282-x. PMID 8245236. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8245236/
- Barbosa V, Melo DF, Vañó-Galván S, et al. A Comparative Randomized Clinical Study Assessing the Efficacy of a 1% Selenium Disulfide-Based Shampoo versus 2% Ketoconazole Shampoo in Subjects with Moderate to Severe Scalp Seborrheic Dermatitis. Skin Appendage Disord. 2024;10(6):497-504. doi:10.1159/000539209. PMID 39659649. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39659649/
Đọc tiếp
- Mụn nấm men Malassezia — vì sao trị mụn thường không hiệu quả
- Gàu có lây không? — điều cần biết khi dùng chung đồ
- Tiêu chí chọn dầu gội chống gàu — năm câu hỏi trước khi mua
- Chăm sóc tóc mùa đông — khô, tĩnh điện và gàu nặng hơn
- Da đầu khác gì da mặt và da toàn thân — vì sao không dùng chung một sản phẩm
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp