Mục lục
- 1. Zinc pyrithione là gì?
- 2. Lịch sử sử dụng
- 3. Zinc pyrithione tác động lên nấm gàu thế nào?
- 4. Hiệu quả của zinc pyrithione so với các hoạt chất khác
- 5. Vì sao EU cấm zinc pyrithione trong mỹ phẩm?
- 6. Tình trạng pháp lý của zinc pyrithione tại Việt Nam và nơi khác
- 7. Người dùng nên hiểu và làm gì?
- 8. Câu hỏi thường gặp về zinc pyrithione
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Zinc pyrithione (ZPT) là hoạt chất kháng nấm – kháng khuẩn đã được dùng trong dầu gội chống gàu hơn 50 năm; nó đưa đồng vào tế bào nấm Malassezia, làm hỏng các protein chứa sắt – lưu huỳnh cần cho sự sống của nấm. Tình trạng pháp lý hiện khác nhau giữa các nơi: Liên minh châu Âu (EU) loại ZPT khỏi mỹ phẩm từ 01/03/2022 vì xếp vào nhóm có thể gây độc cho sinh sản (dựa trên dữ liệu động vật); tại Việt Nam ZPT vẫn được phép trong sản phẩm chăm sóc tóc, từ 14/5/2026 giới hạn tối đa 1,0% với sản phẩm rửa trôi và 0,1% với sản phẩm không rửa trôi; tại Mỹ ZPT là hoạt chất của thuốc không kê đơn. Lệnh cấm ở EU là quyết định theo nguyên tắc phòng ngừa, không phải vì ZPT kém hiệu quả.
Tóm tắt nhanh
| Nội dung | Tóm tắt |
|---|---|
| Bản chất | Phức hợp kẽm – pyrithione, tan rất kém, tồn tại dạng hạt trong dầu gội |
| Cơ chế | Chất mang đồng vào tế bào nấm → bất hoạt protein sắt – lưu huỳnh (Reeder 2011) |
| Liên minh châu Âu | Cấm trong mỹ phẩm từ 01/03/2022 – Quy định (EU) 2021/1902 |
| Việt Nam | Được phép trong sản phẩm chăm sóc tóc: ≤1,0% (rửa trôi), ≤0,1% (không rửa trôi), áp dụng từ 14/5/2026 |
| Mỹ | Hoạt chất thuốc không kê đơn: 0,3–2% (gội rồi xả), 0,1–0,25% (để lại trên da) |
| Người dùng nên làm gì? | Dùng đúng loại rửa trôi, đúng hướng dẫn; mang thai – hỏi bác sĩ; có nhiều lựa chọn thay thế |
Zinc pyrithione là gì?
Zinc pyrithione (tên INCI: Zinc Pyrithione) là phức hợp giữa ion kẽm và hai phân tử pyrithione. Phân tử này được thiết kế theo mô hình của acid aspergillic – một chất kháng khuẩn tự nhiên do nấm mốc tạo ra – và có phổ tác động rộng trên nấm men, vi khuẩn Gram dương và Gram âm (Schwartz, 2016).
Điểm đặc biệt của ZPT là tan rất kém trong nước. Trong dầu gội, ZPT tồn tại ở dạng hạt nhỏ lơ lửng. Khi gội, một phần hạt bám lại trên bề mặt da đầu và trong miệng nang tóc, sau đó giải phóng chậm hoạt chất – giống một “kho dự trữ” nhỏ, nên tác dụng vẫn còn sau khi đã xả. Cũng vì dạng hạt, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào công thức: hai sản phẩm cùng ghi 1% ZPT có thể cho kết quả lâm sàng rất khác nhau (Schwartz, 2016).
Lịch sử sử dụng
ZPT được đưa vào dầu gội chống gàu từ khoảng những năm 1960 và trong nhiều thập kỷ là hoạt chất chống gàu phổ biến nhất trên thế giới (Schwartz, 2016). Ngoài dầu gội, ZPT còn được dùng trong xà phòng, sơn chống hà bám cho tàu thuyền và một số vật liệu công nghiệp nhờ phổ kháng vi sinh vật rộng (Reeder và cộng sự, 2011).
Từ cuối thập niên 2010, dữ liệu độc tính trên động vật khiến cơ quan hóa chất châu Âu xếp ZPT vào nhóm có thể gây độc cho sinh sản. Điều này dẫn tới việc EU loại ZPT khỏi mỹ phẩm năm 2022, trong khi nhiều khu vực khác vẫn cho phép với giới hạn nồng độ.
Zinc pyrithione tác động lên nấm gàu thế nào?
Dù đã dùng nhiều thập kỷ, cơ chế của ZPT chỉ được làm rõ năm 2011. Nghiên cứu trên nấm men mô hình và trên nấm da đầu Malassezia globosa cho thấy pyrithione hoạt động như một chất mang đồng: nó giúp ion đồng đi vào tế bào nấm, lượng đồng tăng lên làm bất hoạt các protein chứa cụm sắt – lưu huỳnh – những protein cần cho chuyển hóa năng lượng và nhiều quá trình sống của tế bào (Reeder và cộng sự, 2011). Đây là cơ chế khác với nhóm azole (climbazole, ketoconazole) vốn ức chế tổng hợp ergosterol của màng nấm.

Vì Malassezia là tác nhân chính trong cơ chế gàu (cùng bã nhờn và độ nhạy cảm của da đầu), giảm lượng nấm giúp giảm vảy và ngứa – xem bài Gàu da đầu: cơ chế ba yếu tố.
Hiệu quả của zinc pyrithione so với các hoạt chất khác

ZPT 1% thường được dùng làm “chuẩn so sánh” trong các nghiên cứu dầu gội chống gàu:
- Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, chia nửa đầu trên 19 người: ZPT 1% và dầu gội piroctone olamine 0,75% + acid salicylic 2% đều giảm gàu rõ sau gần 4 tuần; nhóm phối hợp nhỉnh hơn về mức độ và diện tích vảy (Lodén và Wessman, 2000).
- Nghiên cứu chia nửa đầu ở người gàu vừa – nặng: dầu gội piroctone olamine 0,5% + climbazole 0,45% giảm gàu tương đương ZPT 1% (Schmidt-Rose và cộng sự, 2011).
- Nghiên cứu 6 tháng trên 150 nam giới có gàu kèm rụng tóc: ketoconazole 1%, piroctone olamine 1% và ZPT 1% đều làm hết ngứa và gàu nhanh; lượng tóc rụng khi gội giảm lần lượt 17,3%, 16,5% và 10,1%; mật độ tóc không thay đổi (Piérard-Franchimont và cộng sự, 2002).
Nói cách khác, ZPT hiệu quả, nhưng không phải lựa chọn duy nhất: nhiều hoạt chất khác đạt kết quả tương đương trong các so sánh trực tiếp. Chi tiết về một lựa chọn thay thế: Piroctone olamine.
Vì sao EU cấm zinc pyrithione trong mỹ phẩm?
Theo luật mỹ phẩm EU, chất được phân loại là có thể gây ung thư, đột biến gen hoặc độc cho sinh sản (nhóm CMR 1A, 1B) bị cấm trong mỹ phẩm, trừ khi đáp ứng đồng thời một số điều kiện ngoại lệ. ZPT được xếp vào nhóm độc tính sinh sản 1B dựa trên nghiên cứu trên động vật. Quy định (EU) 2021/1902 vì vậy đưa ZPT vào danh mục cấm, áp dụng từ 01/03/2022.
Điểm đáng chú ý: Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng của EU (SCCS) đã đánh giá ZPT an toàn khi dùng làm hoạt chất chống gàu trong sản phẩm tóc rửa trôi ở nồng độ tới 1%. Lý do ZPT không được hưởng ngoại lệ là vì đã có các hoạt chất thay thế phù hợp cho dầu gội chống gàu – một trong các điều kiện bắt buộc để được giữ lại. Nghĩa là quyết định của EU mang tính phòng ngừa, dựa trên phân loại mối nguy, không phải kết luận rằng dầu gội ZPT gây hại cho người dùng đúng cách.
Tình trạng pháp lý của zinc pyrithione tại Việt Nam và nơi khác
| Nơi | Tình trạng | Căn cứ |
|---|---|---|
| Việt Nam | Được phép trong sản phẩm chăm sóc tóc: tối đa 1,0% (rửa trôi) và 0,1% (không rửa trôi); áp dụng từ 14/5/2026 | Công văn 2365/QLD-MP ngày 09/7/2024 của Cục Quản lý Dược |
| Liên minh châu Âu | Cấm trong mọi sản phẩm mỹ phẩm từ 01/03/2022 | Quy định (EU) 2021/1902 |
| Mỹ | Hoạt chất thuốc không kê đơn cho gàu, viêm da tiết bã: 0,3–2% (gội rồi xả; 0,95–2% cho viêm da tiết bã), 0,1–0,25% (để lại trên da) | 21 CFR 358.710 |

Tại Việt Nam, trước mốc 14/5/2026 ZPT chủ yếu được quản lý như một chất bảo quản; từ mốc này ZPT được quản lý như chất có giới hạn nồng độ và điều kiện dùng riêng cho sản phẩm tóc. Sản phẩm lưu hành hợp pháp tại Việt Nam phải tuân thủ các giới hạn này. Quy định có thể tiếp tục thay đổi; thông tin trong bài cập nhật tới tháng 9/2026.
Người dùng nên hiểu và làm gì?

- Không cần hoảng sợ nếu đang dùng dầu gội có ZPT lưu hành hợp pháp tại Việt Nam, dùng đúng hướng dẫn. Đánh giá an toàn của SCCS cho dạng rửa trôi 1% vẫn là dữ liệu tham khảo quan trọng.
- Ưu tiên dạng rửa trôi (dầu gội), để bọt trên da đầu vài phút rồi xả sạch; hạn chế dùng sản phẩm để lại trên da đầu chứa ZPT nếu không có chỉ dẫn.
- Phụ nữ mang thai, dự định có thai, cho con bú: vì phân loại độc tính sinh sản dựa trên dữ liệu động vật, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thường xuyên, hoặc chọn hoạt chất khác.
- Muốn chuyển sang hoạt chất khác: piroctone olamine, climbazole là các thành phần mỹ phẩm có dữ liệu so sánh; ketoconazole là thuốc, dùng theo chỉ định khi có viêm da tiết bã hoặc nấm.
- Đọc nhãn: ZPT ghi là Zinc Pyrithione trong bảng thành phần – xem bài Bảng thành phần dầu gội.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Trường hợp zinc pyrithione cho thấy hai câu hỏi khác nhau: một chất có hiệu quả không, và một chất có nên được giữ lại khi đã có lựa chọn thay thế không. EU trả lời câu thứ hai theo hướng phòng ngừa; Việt Nam hiện cho phép trong giới hạn nồng độ. Người tiêu dùng nên theo quy định nơi mình sống, đọc nhãn và dùng đúng cách.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Gàu không cải thiện sau 4 tuần dùng dầu gội chống gàu đều đặn.
- Vảy dày, vàng, nhờn, đỏ lan ra trán, sau tai, cánh mũi (gợi ý viêm da tiết bã).
- Mảng vảy bạc, dày, ranh giới rõ (gợi ý vảy nến).
- Rụng tóc thành mảng có vảy, nhất là ở trẻ em (gợi ý nấm da đầu).
- Da đầu đỏ, rát, nổi mẩn sau khi dùng dầu gội mới.
Câu hỏi thường gặp về zinc pyrithione
Dầu gội có zinc pyrithione còn được bán ở Việt Nam không?
Có. ZPT vẫn được phép trong sản phẩm chăm sóc tóc tại Việt Nam, tối đa 1,0% với dầu gội (rửa trôi) và 0,1% với sản phẩm không rửa trôi, áp dụng từ 14/5/2026.
Zinc pyrithione có gây ung thư không?
ZPT được EU xếp vào nhóm có thể gây độc cho sinh sản dựa trên dữ liệu động vật, không phải nhóm gây ung thư. Phân loại này dựa trên mối nguy của chất, không đồng nghĩa với việc dùng dầu gội đúng cách gây hại cho người.
Tôi đã dùng dầu gội ZPT nhiều năm, có sao không?
Phân loại độc tính sinh sản của ZPT dựa trên dữ liệu động vật; SCCS vẫn đánh giá dạng rửa trôi 1% là an toàn cho người dùng. Tác dụng phụ thường gặp hơn là kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da đầu nhạy cảm. Nếu lo lắng hoặc đang mang thai, có thể chuyển sang hoạt chất khác và hỏi bác sĩ.
Zinc pyrithione khác kẽm trong thực phẩm chức năng thế nào?
Khác hoàn toàn. ZPT là phức hợp kẽm – pyrithione dùng ngoài da; tác dụng kháng nấm đến từ pyrithione, không phải từ việc bổ sung kẽm.
Có nên dùng ZPT cho trẻ em không?
Vảy da đầu ở trẻ có thể là viêm da tiết bã trẻ nhũ nhi, chàm hoặc nấm da đầu – cần bác sĩ đánh giá. Không tự dùng dầu gội chống gàu của người lớn cho trẻ nhỏ.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Reeder NL, Kaplan J, Xu J, et al. Zinc pyrithione inhibits yeast growth through copper influx and inactivation of iron-sulfur proteins. Antimicrob Agents Chemother. 2011;55(12):5753-5760. doi:10.1128/AAC.00724-11. PMID 21947398. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21947398/
- Schwartz JR. Zinc Pyrithione: A Topical Antimicrobial With Complex Pharmaceutics. J Drugs Dermatol. 2016;15(2):140-144. PMID 26885780. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26885780/
- Lodén M, Wessman C. The antidandruff efficacy of a shampoo containing piroctone olamine and salicylic acid in comparison to that of a zinc pyrithione shampoo. Int J Cosmet Sci. 2000;22(4):285-289. doi:10.1046/j.1467-2494.2000.00024.x. PMID 18503415. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18503415/
- Schmidt-Rose T, Braren S, Fölster H, et al. Efficacy of a piroctone olamine/climbazol shampoo in comparison with a zinc pyrithione shampoo in subjects with moderate to severe dandruff. Int J Cosmet Sci. 2011;33(3):276-282. doi:10.1111/j.1468-2494.2010.00623.x. PMID 21272039. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21272039/
- Piérard-Franchimont C, Goffin V, Henry F, et al. Nudging hair shedding by antidandruff shampoos. A comparison of 1% ketoconazole, 1% piroctone olamine and 1% zinc pyrithione formulations. Int J Cosmet Sci. 2002;24(5):249-256. doi:10.1046/j.1467-2494.2002.00145.x. PMID 18498517. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18498517/
- Commission Regulation (EU) 2021/1902 of 29 October 2021 amending Annexes II, III and V to Regulation (EC) No 1223/2009 as regards the use in cosmetic products of certain substances classified as carcinogenic, mutagenic or toxic for reproduction. https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2021/1902/oj
- Cục Quản lý Dược. Công văn 2365/QLD-MP ngày 09/7/2024 về việc cập nhật các phụ lục quy định thành phần mỹ phẩm. Tóm tắt: https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/chinh-sach-moi/67466/cap-nhat-quy-dinh-ve-cac-chat-su-dung-trong-my-pham-moi-nhat
- U.S. Code of Federal Regulations. 21 CFR 358.710 – Active ingredients for the control of dandruff, seborrheic dermatitis, or psoriasis. https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-D/part-358/subpart-H/section-358.710
Đọc tiếp
- Piroctone olamine — cơ chế, bằng chứng và cách dùng
- Climbazole là gì — một đích tác động và bốn điều cần nói rõ
- Gàu da đầu — cơ chế ba yếu tố và cách kiểm soát
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu — bảng quyết định nhanh
- Bảng thành phần dầu gội — đọc hiểu từng nhóm chất trên nhãn
- Selenium sulfide trong dầu gội — cơ chế, nồng độ và lưu ý sử dụng
- Dầu gội chống gàu hay dầu gội dưỡng tóc trước? — thứ tự dùng hợp lý
- Tiêu chí chọn dầu gội chống gàu — năm câu hỏi cần trả lời trước khi mua
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Thông tin pháp lý cập nhật tới tháng 9/2026. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp