Mục lục
- 1. Bảng thành phần dầu gội được sắp xếp theo quy tắc nào?
- 2. Chất làm sạch trong dầu gội gồm những loại nào?
- 3. Chất dưỡng trong dầu gội có tác dụng gì?
- 4. Hoạt chất chức năng trong dầu gội là gì và giới hạn ở đâu?
- 5. Chất bảo quản trong dầu gội có đáng lo không?
- 6. Chữ “Parfum” trên bảng thành phần che giấu điều gì?
- 7. pH của dầu gội ảnh hưởng đến tóc như thế nào?
- 8. Các chất ở cuối bảng thành phần có vai trò gì?
- 9. Cách đọc bảng thành phần dầu gội trong 5 bước
- 10. Nên chọn dầu gội có thành phần thế nào theo từng loại da đầu?
- 11. Câu hỏi thường gặp về bảng thành phần dầu gội
- 11.1. Thành phần đứng đầu bảng có phải luôn là nước?
- 11.2. Dầu gội không sulfate có sạch bằng dầu gội có sulfate không?
- 11.3. Chiết xuất thiên nhiên nằm cuối bảng có còn tác dụng không?
- 11.4. Silicone trong dầu gội có gây rụng tóc không?
- 11.5. Làm sao biết một chai dầu gội có pH phù hợp?
- 11.6. Có nên đổi dầu gội thường xuyên để tóc không bị “nhờn” sản phẩm?
- 12. Tài liệu tham khảo
- 13. Đọc tiếp
Bảng thành phần dầu gội được xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần: 5–6 chất đầu bảng thường chiếm phần lớn công thức, còn các chất dưới 1% được xếp tùy ý ở cuối. Đọc bảng này theo từng nhóm — chất làm sạch, chất dưỡng, hoạt chất chức năng, chất bảo quản, hương liệu, chất điều chỉnh — sẽ nhanh hơn nhiều so với tra từng tên một.
Bài này đi qua từng nhóm chất theo đúng thứ tự bạn sẽ gặp trên nhãn, kèm các con số pháp lý và nghiên cứu để bạn tự đánh giá một chai dầu gội mà không cần dựa vào lời quảng cáo. Nếu bạn cần nền tảng về cấu tạo sợi tóc và da đầu trước, hãy đọc bài Sinh lý tóc và da đầu.
Tóm tắt nhanh
| Điều cần nhớ | Con số / quy tắc |
|---|---|
| Thứ tự trên bảng thành phần | Giảm dần theo khối lượng; chất dưới 1% xếp tùy ý sau các chất trên 1% |
| Nhóm chiếm nhiều nhất | Nước + chất làm sạch (surfactant) — thường nằm ở 2–4 vị trí đầu |
| pH da đầu và sợi tóc | Da đầu khoảng 5,5; sợi tóc khoảng 3,67 |
| Dầu gội có pH trên 5,5 | 61,78% trong 123 mẫu được khảo sát; riêng dầu gội chống gàu là 80,77% |
| Methylisothiazolinone (MI) trong sản phẩm xả | Tối đa 0,0015% theo quy định châu Âu từ 27/01/2018 |
| Chất gây dị ứng trong hương liệu | Phải ghi tên riêng khi vượt 0,01% (sản phẩm xả) hoặc 0,001% (sản phẩm lưu trên da) |
Bảng thành phần dầu gội được sắp xếp theo quy tắc nào?
Bảng thành phần dầu gội được xếp theo khối lượng giảm dần tại thời điểm cho vào công thức. Quy tắc này có trong Điều 19 Quy định (EC) số 1223/2009 của châu Âu và được hầu hết các hệ thống quản lý mỹ phẩm, trong đó có Việt Nam, áp dụng tương tự.

Bốn điểm trong quy tắc ghi nhãn giúp bạn đọc đúng:
- Quy tắc 1%: các chất có nồng độ dưới 1% được phép ghi theo thứ tự bất kỳ, sau nhóm trên 1%. Vì vậy, chiết xuất thực vật hay vitamin nằm cuối bảng không có nghĩa là hàm lượng của chúng thấp nhất trong nhóm cuối.
- Parfum / Fragrance: toàn bộ hỗn hợp hương liệu được gộp dưới một chữ “Parfum”, trừ những chất gây dị ứng vượt ngưỡng phải ghi tên riêng.
- Chất tạo màu: được ghi ở cuối bảng, thường dưới dạng mã CI (ví dụ CI 42090).
- Dạng nano: chất ở dạng hạt nano phải có chữ “(nano)” ngay sau tên.
Tên trên bảng là tên INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) — hệ tên quốc tế thống nhất, để cùng một chất có cùng một tên ở mọi quốc gia. Muốn tra một tên INCI, bạn có thể dùng cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu.
Mẹo đọc nhanh: hãy tìm vị trí của chất bảo quản (như Phenoxyethanol, thường dùng dưới 1%). Mọi chất đứng sau chất bảo quản gần như chắc chắn có nồng độ dưới 1%.
Chất làm sạch trong dầu gội gồm những loại nào?
Chất làm sạch (surfactant, chất hoạt động bề mặt) là nhóm quyết định dầu gội “mạnh” hay “dịu”. Surfactant thường đứng ngay sau nước (Aqua), ở vị trí 2–4 trên bảng. Surfactant được chia theo điện tích của phần ưa nước thành bốn nhóm.

| Nhóm | Tên INCI thường gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Anion (điện tích âm) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS), Sodium Laureth Sulfate (SLES), Ammonium Lauryl Sulfate, Sodium Cocoyl Isethionate, Sodium Lauroyl Sarcosinate, Sodium C14-16 Olefin Sulfonate | Tạo bọt nhiều, làm sạch dầu mạnh; SLS dễ gây khô và kích ứng hơn SLES hoặc các chất gốc isethionate, sarcosinate |
| Lưỡng tính | Cocamidopropyl Betaine, Sodium Cocoamphoacetate | Thường đi kèm chất anion để giảm kích ứng và ổn định bọt |
| Không ion | Decyl Glucoside, Coco-Glucoside, Lauryl Glucoside | Dịu, bọt ít hơn; hay dùng trong dầu gội cho da nhạy cảm hoặc trẻ em |
| Cation (điện tích dương) | Behentrimonium Chloride, Cetrimonium Chloride | Ít dùng để làm sạch; chủ yếu có trong dầu xả vì bám lên sợi tóc giúp tóc mềm |
“Không sulfate” (sulfate-free) nghĩa là công thức không dùng SLS, SLES và các sulfate tương tự, thay bằng isethionate, sarcosinate, olefin sulfonate hoặc glucoside. Dầu gội không sulfate thường dịu hơn với da đầu khô, nhạy cảm, tóc nhuộm, nhưng khả năng làm sạch dầu và cặn sản phẩm tạo kiểu cũng thấp hơn.
SLES không đồng nghĩa với “độc hại”. Mức độ kích ứng của một chai dầu gội phụ thuộc vào tổng nồng độ surfactant, sự phối hợp giữa các chất, pH và thời gian tiếp xúc, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc có một cái tên nào đó trên nhãn. Dầu gội là sản phẩm xả nên thời gian tiếp xúc với da đầu thường chỉ 1–3 phút.
Chất dưỡng trong dầu gội có tác dụng gì?
Chất dưỡng giúp bù lại phần mềm mượt mà quá trình làm sạch lấy đi. Ba nhóm chất dưỡng chính là polymer cation, silicone và chất giữ ẩm. Chất dưỡng thường nằm ở giữa bảng thành phần, ngay sau nhóm surfactant.
| Nhóm | Tên INCI thường gặp | Vai trò |
|---|---|---|
| Polymer cation | Polyquaternium-10, Polyquaternium-7, Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride | Mang điện tích dương, bám vào vùng tóc hư tổn (mang điện tích âm), giảm rối và giảm tĩnh điện |
| Silicone | Dimethicone, Amodimethicone, Dimethiconol, Cyclopentasiloxane | Tạo lớp màng mỏng giảm ma sát, giúp tóc bóng và dễ chải |
| Chất giữ ẩm | Glycerin, Panthenol (tiền vitamin B5), Sodium PCA | Hút và giữ nước cho sợi tóc và da đầu |
| Protein, amino acid thủy phân | Hydrolyzed Keratin, Hydrolyzed Wheat Protein | Bám lên bề mặt sợi tóc hư tổn, tăng cảm giác chắc sợi |
| Dầu, bơ thực vật | Argania Spinosa Kernel Oil, Butyrospermum Parkii Butter | Bổ sung lipid, làm mềm; dùng nhiều có thể khiến tóc mảnh bị bết |
Silicone không “bóp nghẹt” nang tóc. Silicone bám lên thân tóc, phần đã là mô chết, chứ không đi vào nang tóc dưới da. Tuy vậy, silicone khó rửa trôi (như Dimethicone) có thể tích tụ trên tóc mảnh, khiến tóc nặng và bết. Người tóc mảnh, da đầu dầu có thể ưu tiên loại silicone dễ rửa trôi hoặc dầu gội không silicone.
Hoạt chất chức năng trong dầu gội là gì và giới hạn ở đâu?
Hoạt chất chức năng là các chất đưa vào để giải quyết một vấn đề cụ thể của da đầu, như gàu, dầu nhờn hay khô ngứa. Trong mỹ phẩm, nhiều hoạt chất bị giới hạn nồng độ. Một số chất khác chỉ được dùng trong thuốc và không được phép có trong mỹ phẩm.
| Hoạt chất | Mục đích thường gặp | Ghi chú pháp lý |
|---|---|---|
| Climbazole | Chống gàu (tác động lên nấm men Malassezia) | Được dùng trong mỹ phẩm, có giới hạn nồng độ |
| Piroctone Olamine | Chống gàu | Được dùng trong mỹ phẩm dạng xả, có giới hạn nồng độ |
| Zinc Pyrithione (ZPT) | Chống gàu | Bị cấm trong mỹ phẩm tại châu Âu từ 01/3/2022. Tại khối Đông Nam Á vẫn được phép có điều kiện; từ 14/5/2026, sản phẩm tóc dạng xả được dùng tới 1% |
| Salicylic Acid | Làm bong vảy, giảm bết dính | Mỹ phẩm, có giới hạn nồng độ |
| Ketoconazole | Kháng nấm | Là thuốc, không được phép có trong mỹ phẩm |
| Minoxidil | Điều trị rụng tóc androgen | Là thuốc, không được phép có trong mỹ phẩm |
Nếu một sản phẩm bán như mỹ phẩm nhưng quảng cáo có ketoconazole hoặc minoxidil, đó là dấu hiệu cần cảnh giác. Xem thêm bài Minoxidil: vì sao đây là thuốc chứ không phải mỹ phẩm và bài Climbazole là gì trong dầu gội sạch gàu.
Chiết xuất thực vật (táo, gừng, trà xanh, bồ kết…) thường nằm ở cuối bảng, dưới 1%. Muốn đánh giá một chiết xuất, hãy hỏi hai câu: nhà sản xuất có công bố hàm lượng hoạt chất đã chuẩn hóa không, và có nghiên cứu trên người ở dạng bào chế tương tự không. Bài Chiết xuất táo xanh procyanidin B2 là một ví dụ về cách đọc bằng chứng cho một chiết xuất cụ thể.
Chất bảo quản trong dầu gội có đáng lo không?
Dầu gội chứa nhiều nước nên bắt buộc phải có chất bảo quản để chống vi khuẩn và nấm mốc. Một chai dầu gội không đủ chất bảo quản, bị nhiễm khuẩn sau khi mở nắp, còn rủi ro hơn nhiều so với lượng chất bảo quản được phép dùng.
| Chất bảo quản | Điểm cần biết |
|---|---|
| Phenoxyethanol | Rất phổ biến, thường dùng dưới 1%; ít gây dị ứng |
| Sodium Benzoate, Potassium Sorbate | Thường dùng kèm acid để hoạt động ở pH thấp; hay gặp trong công thức “tự nhiên” |
| Methylisothiazolinone (MI), Methylchloroisothiazolinone (MCI) | Có liên quan đến viêm da tiếp xúc dị ứng. Châu Âu cấm MI trong sản phẩm lưu trên da từ 12/02/2017 và giới hạn MI trong sản phẩm xả ở mức 0,0015% từ 27/01/2018 |
| Paraben (Methylparaben, Propylparaben) | Được phép với giới hạn nồng độ; nhãn “paraben-free” là lựa chọn của nhà sản xuất, không phải tiêu chí an toàn bắt buộc |
Nếu bạn từng bị dị ứng với MI/MCI (thường phát hiện qua test áp da), hãy kiểm tra hai tên này trên mọi sản phẩm tóc và chăm sóc cơ thể, kể cả sản phẩm xả.
Chữ “Parfum” trên bảng thành phần che giấu điều gì?
“Parfum” (hoặc “Fragrance”) là tên chung của hỗn hợp hương liệu, có thể gồm hàng chục chất. Quy định châu Âu yêu cầu ghi tên riêng các chất gây dị ứng trong hương liệu khi vượt ngưỡng: 0,01% với sản phẩm xả như dầu gội và 0,001% với sản phẩm lưu trên da.
Theo Quy định (EU) 2023/1545, danh sách chất gây dị ứng phải ghi riêng tăng từ 24 lên 81 chất. Sản phẩm mới đưa ra thị trường châu Âu sau 31/7/2026 phải ghi nhãn theo danh sách mới; sản phẩm đang lưu hành có thời hạn tới 31/7/2028.
Các tên bạn hay gặp ở cuối bảng: Limonene, Linalool, Citronellol, Geraniol, Hexyl Cinnamal, Coumarin. Những chất này không độc với đa số người dùng. Tuy vậy, người có cơ địa dị ứng hoặc da đầu đang viêm nên ưu tiên dầu gội không hương liệu (fragrance-free). Lưu ý “unscented” (không mùi) có thể vẫn chứa chất che mùi.
pH của dầu gội ảnh hưởng đến tóc như thế nào?
pH của dầu gội ảnh hưởng tới lớp vảy tóc (cuticle). Da đầu có pH khoảng 5,5, sợi tóc khoảng 3,67. Dầu gội có pH cao hơn 5,5 làm tăng điện tích âm trên bề mặt sợi tóc, tăng ma sát giữa các sợi, từ đó dễ gây rối, xơ và gãy tóc.

Một khảo sát 123 mẫu dầu gội đăng trên International Journal of Trichology (2014) cho thấy:
- Chỉ 38,21% mẫu có pH ≤ 5,5; 61,78% có pH cao hơn.
- Với dầu gội chống gàu, chỉ 19,23% có pH ≤ 5,5.
- Toàn bộ dầu gội trẻ em trong khảo sát có pH trên 5,5.
- Dòng dầu gội chuyên nghiệp dùng tại salon có 75% mẫu đạt pH ≤ 5,5.
pH hiếm khi được in trên nhãn. Dấu hiệu gián tiếp là sự có mặt của acid điều chỉnh pH như Citric Acid hoặc Lactic Acid. Nếu tóc bạn hay rối, xơ sau khi gội, pH dầu gội là một yếu tố đáng cân nhắc, bên cạnh việc dùng dầu xả.
Các chất ở cuối bảng thành phần có vai trò gì?
Nhóm chất phụ ở cuối bảng giúp công thức ổn định, dễ dùng và đẹp mắt. Hầu hết có nồng độ dưới 1% và không ảnh hưởng nhiều đến tác dụng trên tóc.
- Chất làm đặc: Sodium Chloride (muối ăn), PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Acrylates Copolymer.
- Chất điều chỉnh pH: Citric Acid, Lactic Acid, Sodium Hydroxide.
- Chất tạo phức (chelating): Disodium EDTA, Tetrasodium Glutamate Diacetate — giúp dầu gội hoạt động tốt với nước cứng.
- Chất làm trong/đục: Glycol Distearate (tạo ánh ngọc trai), Styrene/Acrylates Copolymer (tạo độ đục).
- Chất tạo màu: ghi dạng mã CI, ví dụ CI 19140, CI 42090.
Cách đọc bảng thành phần dầu gội trong 5 bước
Bạn có thể đánh giá sơ bộ một chai dầu gội trong khoảng 1–2 phút theo 5 bước sau.

- Nhìn 3–4 chất đầu tiên: xác định surfactant chính là sulfate (SLS, SLES) hay nhóm dịu hơn (isethionate, sarcosinate, glucoside).
- Tìm chất dưỡng: polymer cation, silicone, glycerin, panthenol. Tóc dài, khô nên có ít nhất một chất dưỡng.
- Xác định hoạt chất chức năng: nếu mua dầu gội chống gàu, hoạt chất chống gàu (climbazole, piroctone olamine…) phải có mặt trên bảng, không chỉ trên tên sản phẩm.
- Kiểm tra chất bảo quản và hương liệu: nếu bạn từng dị ứng, dò MI/MCI và các chất gây dị ứng như Limonene, Linalool.
- Đối chiếu với lời quảng cáo: thành phần được quảng cáo nổi bật mà nằm sau chất bảo quản thì thường có hàm lượng dưới 1%.
Nên chọn dầu gội có thành phần thế nào theo từng loại da đầu?
Không có một bảng thành phần “chuẩn” cho mọi người. Bảng dưới đây gợi ý hướng chọn theo tình trạng da đầu và tóc.
| Tình trạng | Nên ưu tiên | Nên hạn chế |
|---|---|---|
| Da đầu dầu, tóc mảnh | Surfactant làm sạch tốt, ít dầu thực vật, silicone nhẹ hoặc không silicone | Bơ, dầu nặng; silicone khó rửa trôi |
| Da đầu khô, nhạy cảm | Không sulfate, không hương liệu, có glycerin/panthenol | SLS, hương liệu, cồn khô (Alcohol Denat.) ở vị trí đầu bảng |
| Gàu | Có hoạt chất chống gàu ghi rõ trên bảng; gội 2–3 lần/tuần, để bọt trên da đầu 2–3 phút | Dầu gội chỉ có “hương bạc hà” mà không có hoạt chất chống gàu |
| Tóc nhuộm, uốn, hư tổn | Surfactant dịu, polymer cation, protein thủy phân, pH hơi acid | Sulfate nồng độ cao, dầu gội có pH kiềm |
| Trẻ em | Surfactant dịu, không hương liệu hoặc hương nhẹ, ghi rõ dùng cho trẻ | Sản phẩm người lớn có hoạt chất chức năng |
Với da đầu có gàu, bạn có thể đọc thêm bài Gàu da đầu: cơ chế ba yếu tố và cách kiểm soát. Với tình trạng rụng tóc, bài Rụng tóc: nguyên nhân, phân loại và khi nào cần đi khám giúp bạn biết lúc nào dầu gội không còn là câu trả lời.
Sau khi đọc bảng thành phần, cách chắc chắn nhất vẫn là dùng thử lượng nhỏ trước — ví dụ combo dùng thử Skinnocare.
Khi nào cần đi khám bác sĩ da liễu?
- Da đầu đỏ, ngứa dữ dội, rỉ dịch hoặc đóng vảy dày sau khi đổi dầu gội.
- Gàu nhiều kèm mảng đỏ lan ra trán, sau tai, hoặc có mảng rụng tóc tròn.
- Tóc rụng thành từng mảng, rụng nhiều kéo dài trên 3 tháng.
- Nổi mụn mủ, đau ở da đầu hoặc sốt kèm theo.
Câu hỏi thường gặp về bảng thành phần dầu gội
Thành phần đứng đầu bảng có phải luôn là nước?
Phần lớn dầu gội có nước (Aqua) đứng đầu vì nước thường chiếm 60–80% công thức. Một số dầu gội dạng bánh, dạng bột hoặc dạng cô đặc không có nước ở vị trí đầu, khi đó chất đứng đầu thường là surfactant dạng rắn.
Dầu gội không sulfate có sạch bằng dầu gội có sulfate không?
Dầu gội không sulfate thường làm sạch nhẹ hơn. Với người dùng nhiều sản phẩm tạo kiểu, dầu xịt hoặc da đầu rất dầu, có thể xen kẽ một lần gội bằng dầu gội làm sạch sâu mỗi 1–2 tuần.
Chiết xuất thiên nhiên nằm cuối bảng có còn tác dụng không?
Có thể có, nếu chiết xuất đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất và có nghiên cứu ở nồng độ tương ứng. Vị trí cuối bảng chỉ cho biết chiết xuất đó thường dưới 1%, không tự nói lên hiệu quả. Hãy xem nhà sản xuất có công bố thông tin chuẩn hóa hay không.
Silicone trong dầu gội có gây rụng tóc không?
Không có bằng chứng silicone gây rụng tóc. Silicone bám trên thân tóc, không đi vào nang tóc. Vấn đề thường gặp là silicone tích tụ làm tóc mảnh bị nặng, bết; khi đó nên đổi sang loại silicone nhẹ hoặc dầu gội không silicone.
Làm sao biết một chai dầu gội có pH phù hợp?
pH ít khi được in trên nhãn. Có thể hỏi nhà sản xuất, hoặc dùng que thử pH với dung dịch dầu gội pha loãng. Dầu gội có Citric Acid hoặc Lactic Acid trong bảng thành phần thường đã được điều chỉnh pH về phía acid nhẹ.
Có nên đổi dầu gội thường xuyên để tóc không bị “nhờn” sản phẩm?
Không cần đổi dầu gội định kỳ nếu sản phẩm đang phù hợp. Tóc không “quen thuốc” như vi khuẩn. Chỉ nên đổi khi tình trạng da đầu thay đổi (mùa, nội tiết, bệnh lý) hoặc khi dầu gội đang dùng không còn đáp ứng nhu cầu.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Gavazzoni Dias MFR, de Almeida AM, Cecato PMR, Adriano AR, Pichler J. The Shampoo pH can Affect the Hair: Myth or Reality? Int J Trichology. 2014;6(3):95-99. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4158629/
- Regulation (EC) No 1223/2009 on cosmetic products — Article 19 (Labelling). https://www.legislation.gov.uk/eur/2009/1223/article/19
- Commission Regulation (EU) 2023/1545 — fragrance allergens labelling. https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/1545/oj/eng
- Commission Regulation (EU) 2021/1902 — prohibition of zinc pyrithione in cosmetic products. https://www.cirs-group.com/en/cosmetics/breaking-news-the-ban-on-the-cosmetic-anti-dandruff-agent-zinc-pyrithione-zpt-in-the-eu-has-come-into-force-on-march-1-2022
- ChemLinked. Chất CMR trong mỹ phẩm: điểm giống và khác giữa quy định châu Âu và khu vực Đông Nam Á. https://cosmetic.chemlinked.com/expert-article/cmr-substances-in-cosmetics-regulatory-similarities-and-differences-between-the-eu-and-asean
- Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS). Opinion on Methylisothiazolinone (MI). https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_178.pdf
- European Commission. CosIng — Cosmetic ingredient database. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
Đọc tiếp
- Sinh lý tóc và da đầu — cấu tạo sợi tóc, lớp vảy tóc và chu kỳ tóc
- Gàu da đầu: cơ chế ba yếu tố và cách kiểm soát — khi nào cần dầu gội chống gàu
- Climbazole là gì trong dầu gội sạch gàu — một hoạt chất chống gàu được đọc chi tiết
- Minoxidil: vì sao đây là thuốc chứ không phải mỹ phẩm — ranh giới giữa thuốc và mỹ phẩm
- Chuyên mục Chăm sóc tóc — toàn bộ bài viết về tóc và da đầu
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu — bảng quyết định nhanh cho từng loại da đầu
- Dầu dưỡng tóc — loại nào thấm vào sợi tóc, loại nào chỉ phủ bên ngoài
- Xịt dưỡng tóc và leave-in — khi nào cần, khi nào thừa
- Piroctone olamine — cơ chế, bằng chứng và cách dùng trong dầu gội chống gàu
- Zinc pyrithione — lịch sử, cơ chế và tình trạng pháp lý hiện nay
- Đọc bảng thành phần mỹ phẩm — hướng dẫn đầy đủ cho người không học hóa
- Dầu gội dược liệu và dầu gội hoạt chất — nên chọn hướng nào
- Chất bảo quản trong dầu gội — paraben, MIT, phenoxyethanol dưới góc nhìn an toàn
- Polymer cation trong dầu xả — behentrimonium, polyquaternium làm gì
- Dầu gội dược liệu Việt Nam — bồ kết, hương nhu, sả chanh dưới góc nhìn khoa học
- Xà bông thiên nhiên từ dầu dừa — bên trong bánh xà bông có gì và được làm ra thế nào
- Phản ứng xà phòng hóa — hóa học đằng sau bánh xà bông
- Caffeine bôi ngoài cho tóc: nghiên cứu nói gì — Caffeine cho tóc dạng bôi ngoài: cơ chế, độ thấm qua nang tóc, thử nghiệm so với minoxidil, chất lượng bằng chứng, mức an toàn…
- Dầu gội không sulfate có thực sự tốt hơn? — Dầu gội không sulfate không mặc nhiên dịu hơn.
- Chất diện hoạt trong dầu gội: SLS, SLES, coco-betaine và các lựa chọn dịu hơn — Giải thích chất diện hoạt trong dầu gội: bốn nhóm theo điện tích, SLS khác SLES thế nào, dị ứng betaine và giới hạn bằng chứng…
- Niacinamide cho da đầu: vai trò trên hàng rào và viêm — Niacinamide cho da đầu: cơ chế trên hàng rào và viêm chủ yếu đo ở da mặt, dữ liệu riêng trên da đầu và tóc còn mỏng.
- Panthenol (pro-vitamin B5) trong sản phẩm tóc — Panthenol cho tóc giữ ẩm, thấm vào sợi tóc và giúp tóc dẻo hơn trong phòng thí nghiệm; chưa có bằng chứng giảm rụng.
- Chiết xuất saw palmetto cho tóc: bằng chứng tới đâu — Saw palmetto cho tóc được cho là ức chế 5-alpha reductase, nhưng các thử nghiệm còn nhỏ, chất lượng thấp.
- Rosemary oil (hương thảo) cho tóc: nghiên cứu 2015 và cách đọc đúng — Tinh dầu hương thảo cho tóc: đọc đúng thử nghiệm 2015 so với minoxidil 2%, giới hạn không có nhóm giả dược, nguy cơ kích ứng…
- Hành tây, tỏi, nha đam cho tóc: ba bài thuốc dân gian và bằng chứng — Bài thuốc dân gian cho tóc bằng hành tây, tỏi, nha đam: thử nghiệm nào có thật, giới hạn ra sao, nguy cơ bỏng do tỏi tươi và…
- Ceramide cho tóc và da đầu — Ceramide cho tóc là lipid gắn kết các vảy biểu bì và lớp sừng da đầu.
- pH da đầu và pH dầu gội: con số nào mới đúng — pH da đầu đo được quanh 4,9 trong khi dầu gội bán ra có pH từ 3,5 đến 9,0.
- Hương liệu và tinh dầu trong sản phẩm tóc: lợi ích và nguy cơ dị ứng — Hương liệu trong dầu gội và tinh dầu tạo mùi dễ chịu nhưng có thể gây dị ứng tiếp xúc.
- Keratin thủy phân và protein trong sản phẩm tóc: khi nào có ích — Keratin thủy phân giúp tóc đã duỗi, tẩy, uốn bớt gãy nhờ bám và thấm vào sợi tóc, nhưng không làm tóc dày từ chân.
- Peptide trong sản phẩm chăm sóc tóc: đâu là thật, đâu là nhãn — Peptide cho tóc có dữ liệu tốt trên sợi tóc, còn tác dụng lên nang tóc chủ yếu từ ống nghiệm.
- Danh sách thành phần nên tránh nếu da đầu nhạy cảm — Thành phần nên tránh da đầu nhạy cảm: PPD trong thuốc nhuộm, MI/MCI, hương liệu, cocamidopropyl betaine, SLS.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc. Nếu da đầu có tổn thương lan rộng, đau, chảy dịch hoặc rụng tóc kéo dài, hãy đi khám chuyên khoa da liễu.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp