Mục lục
- 1. Tia UVA, UVB và ánh sáng nhìn thấy gây hại gì cho da?
- 2. SPF là gì và SPF bao nhiêu là đủ?
- 3. PA và “phổ rộng” (broad spectrum) nghĩa là gì?
- 4. Kem chống nắng hằng ngày có thật sự hiệu quả?
- 5. Bôi bao nhiêu mới đủ?
- 6. Bôi và bôi lại thế nào cho đúng?
- 7. Kem chống nắng vô cơ và hữu cơ: chọn loại nào?
- 8. Kem chống nắng có hấp thu vào máu, có an toàn không?
- 9. Lưu ý cho da mụn, da nhạy cảm, phụ nữ mang thai, trẻ em
- 10. Câu hỏi thường gặp về kem chống nắng
- 11. Tài liệu tham khảo
- 12. Đọc tiếp
Chọn kem chống nắng phổ rộng, SPF từ 30 trở lên, có chỉ số PA+++ hoặc PA++++; bôi đủ lượng (khoảng 2 mg/cm² – cỡ một đồng xu lớn cho mặt), bôi trước khi ra nắng và bôi lại mỗi 2 giờ, sau khi bơi hoặc ra nhiều mồ hôi. SPF đo khả năng chống tia UVB (gây cháy nắng), PA đo khả năng chống tia UVA (gây sạm, lão hóa); “phổ rộng” nghĩa là chống được cả hai. Thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy dùng kem chống nắng hằng ngày giảm ung thư da tế bào vảy và làm chậm lão hóa da. Phần lớn người dùng chỉ bôi khoảng một nửa lượng cần thiết, nên mức bảo vệ thực tế thấp hơn nhiều so với con số ghi trên nhãn.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| SPF bao nhiêu là đủ? | SPF 30 trở lên cho sinh hoạt hằng ngày; SPF 50 khi ở ngoài trời lâu, da dễ nám |
| PA là gì? | Mức chống UVA theo hệ Nhật: PA+ đến PA++++; nên chọn PA+++ trở lên |
| Bôi bao nhiêu? | 2 mg/cm²: cỡ đồng xu lớn cho mặt; khoảng 30 ml (một chén nhỏ) cho toàn thân người lớn |
| Bao lâu bôi lại? | Mỗi 2 giờ khi ở ngoài trời, ngay sau khi bơi, ra mồ hôi, lau mặt |
| Da có nám? | Ưu tiên kem chống nắng có màu (chứa oxit sắt) để chắn thêm ánh sáng nhìn thấy |
| Có an toàn không? | Một số bộ lọc hấp thu vào máu, nhưng các nhà khoa học FDA kết luận điều này không có nghĩa là nên ngừng dùng kem chống nắng |
Tia UVA, UVB và ánh sáng nhìn thấy gây hại gì cho da?
- UVB: năng lượng cao, tác động chủ yếu ở lớp thượng bì, gây cháy nắng, tổn thương ADN và là yếu tố chính gây ung thư da. Cường độ mạnh nhất vào giữa trưa.
- UVA: xuyên sâu tới lớp bì, xuyên qua kính cửa sổ và mây, có mặt suốt cả ngày. UVA gây sạm da, thâm, nám và lão hóa sớm (nếp nhăn, da chảy xệ).
- Ánh sáng nhìn thấy (đặc biệt vùng xanh – tím): góp phần làm nám và thâm nặng hơn, nhất là ở người da sẫm màu. Kem chống nắng thông thường chỉ chắn UV; kem có màu chứa oxit sắt chắn thêm phần ánh sáng này.

SPF là gì và SPF bao nhiêu là đủ?
SPF (Sun Protection Factor – chỉ số chống nắng) cho biết mức bảo vệ trước tia UVB, được đo trong phòng thí nghiệm với lượng bôi chuẩn 2 mg/cm². Theo số liệu thường được các tổ chức da liễu sử dụng, SPF 15 lọc khoảng 93% tia UVB, SPF 30 khoảng 97% và SPF 50 khoảng 98%. Không kem chống nắng nào lọc được toàn bộ.
Tăng từ SPF 30 lên SPF 50 chỉ lọc thêm khoảng 1% UVB, nhưng lại có ý nghĩa khi thực tế người dùng bôi thiếu – nhãn SPF 50 bôi thiếu vẫn còn lại mức bảo vệ khá hơn nhãn SPF 30 bôi thiếu. Theo khuyến nghị của Liên minh châu Âu, sản phẩm chỉ được ghi SPF tối thiểu 6, và các sản phẩm được xếp thành các nhóm bảo vệ thấp (6–10), trung bình (15–25), cao (30–50) và rất cao (50+).
PA và “phổ rộng” (broad spectrum) nghĩa là gì?
PA là hệ thống ghi mức chống UVA do Nhật Bản đưa ra, dựa trên chỉ số bảo vệ UVA (UVAPF) đo được:

| Ký hiệu | Chỉ số chống UVA (UVAPF) | Mức bảo vệ |
|---|---|---|
| PA+ | 2 đến dưới 4 | Có |
| PA++ | 4 đến dưới 8 | Khá |
| PA+++ | 8 đến dưới 16 | Cao |
| PA++++ | Từ 16 trở lên | Rất cao |
Phổ rộng nghĩa là sản phẩm chống cả UVB và UVA. Ở châu Âu, sản phẩm có biểu tượng UVA trong vòng tròn phải có mức chống UVA ít nhất bằng một phần ba SPF ghi trên nhãn. Với khí hậu nắng quanh năm như Việt Nam và người lo ngại nám, thâm, nên chọn sản phẩm phổ rộng, PA+++ hoặc PA++++.
Kem chống nắng hằng ngày có thật sự hiệu quả?
Bằng chứng mạnh nhất đến từ thử nghiệm ngẫu nhiên tại Nambour (Úc):
- Ung thư da tế bào vảy: 1.621 người theo dõi 4,5 năm; nhóm bôi kem chống nắng SPF 15+ hằng ngày có số khối u tế bào vảy thấp hơn 39% so với nhóm dùng tùy ý (tỷ số 0,61); không thấy giảm ung thư tế bào đáy trong thời gian này (Green và cộng sự, 1999).
- Ung thư hắc tố: 10 năm sau khi thử nghiệm kết thúc, nhóm bôi hằng ngày có 11 ca melanoma mới so với 22 ca ở nhóm dùng tùy ý (kết quả ở ngưỡng ý nghĩa thống kê); với melanoma xâm lấn là 3 so với 11 ca (Green và cộng sự, 2011).
- Lão hóa da: ở 903 người dưới 55 tuổi, nhóm bôi hằng ngày không thấy tăng dấu hiệu lão hóa da sau 4,5 năm; mức lão hóa ít hơn 24% so với nhóm dùng tùy ý (Hughes và cộng sự, 2013).
Với nám, một thử nghiệm mù đôi cho thấy kem chống nắng có màu chứa oxit sắt (chắn cả UV và ánh sáng nhìn thấy) giúp cải thiện nám nhiều hơn kem chỉ chắn UV khi dùng cùng điều trị: điểm MASI cải thiện thêm 15% và chỉ số màu da thêm 28% (Castanedo-Cazares và cộng sự, 2014).
Bôi bao nhiêu mới đủ?

SPF trên nhãn được đo với 2 mg kem trên mỗi cm² da. Thực tế người dùng chỉ bôi khoảng 0,39–1,0 mg/cm², khiến mức bảo vệ giảm đáng kể (Petersen và Wulf, 2014). Cách ước lượng thực tế:
- Mặt: một lượng cỡ đồng xu lớn; nhiều người dùng quy tắc “hai ngón tay” – bóp kem dài bằng hai ngón tay cho mặt và cổ.
- Toàn thân người lớn: khoảng 30 ml – vừa một chén rượu nhỏ (Học viện Da liễu Hoa Kỳ – AAD).
- Nếu thấy khó bôi đủ một lần, có thể bôi hai lớp mỏng.
Bôi và bôi lại thế nào cho đúng?
- Bôi là bước cuối của quy trình dưỡng da buổi sáng, trước trang điểm – xem bài Các bước chăm sóc da tại nhà.
- Bôi trước khi ra ngoài khoảng 15 phút; đừng quên vành tai, cổ, gáy, mu bàn tay.
- Bôi lại mỗi 2 giờ khi ở ngoài trời, và ngay sau khi bơi, ra nhiều mồ hôi, lau khăn. Một cách bù cho việc bôi thiếu là bôi thêm một lần trong vòng 1 giờ đầu sau khi ra nắng (Petersen và Wulf, 2014).
- Kết hợp che chắn: mũ rộng vành, kính râm, áo chống nắng, tránh nắng gắt 10–16 giờ. Kem chống nắng là một phần, không phải toàn bộ, của chống nắng.
- Ở trong nhà gần cửa sổ, đi xe máy, ngồi ô tô: UVA vẫn xuyên qua kính, nên vẫn cần bôi nếu tiếp xúc ánh sáng nhiều.
Kem chống nắng vô cơ và hữu cơ: chọn loại nào?

| Nhóm | Ví dụ tên INCI | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Bộ lọc vô cơ (khoáng) | Zinc Oxide, Titanium Dioxide | Ít gây kích ứng, hợp da nhạy cảm, trẻ em | Dễ để lại vệt trắng, kết cấu dày hơn |
| Bộ lọc hữu cơ | Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, Ethylhexyl Triazone, Avobenzone (Butyl Methoxydibenzoylmethane), Octocrylene… | Kết cấu mỏng nhẹ, dễ tán | Một số chất có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở người nhạy cảm |
| Có màu (tinted) | Thêm Iron Oxides (CI 77491, 77492, 77499) | Chắn thêm ánh sáng nhìn thấy, hữu ích cho nám | Cần chọn tông màu hợp da |
Cả hai nhóm chủ yếu hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV; quan niệm “kem vô cơ chỉ phản xạ tia nắng” là chưa chính xác. Loại phù hợp nhất là loại bạn thấy dễ chịu và chịu bôi đủ lượng mỗi ngày. Cách đọc tên thành phần: Đọc bảng thành phần mỹ phẩm.
Kem chống nắng có hấp thu vào máu, có an toàn không?
Hai thử nghiệm của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) cho thấy một số bộ lọc hữu cơ (avobenzone, oxybenzone, octocrylene, homosalate, octisalate, octinoxate) hấp thu vào máu vượt ngưỡng 0,5 ng/ml ngay ngày đầu, trong điều kiện bôi tối đa lên 75% diện tích cơ thể nhiều lần mỗi ngày (Matta và cộng sự, 2019; 2020). Vượt ngưỡng này nghĩa là cần thêm nghiên cứu an toàn, không có nghĩa là gây hại; chính các tác giả kết luận kết quả này không cho thấy người dân nên ngừng dùng kem chống nắng. Người vẫn lo ngại có thể chọn sản phẩm dùng bộ lọc vô cơ.
Lưu ý cho da mụn, da nhạy cảm, phụ nữ mang thai, trẻ em
- Da dầu, da mụn: chọn dạng gel, sữa lỏng, ghi “không gây nhân mụn”; rửa mặt sạch buổi tối. Da đang dùng retinoid, AHA, BHA càng cần chống nắng kỹ – xem bài Retinol.
- Da nhạy cảm: ưu tiên bộ lọc vô cơ, không hương liệu; thử trên vùng nhỏ trước.
- Da nám, thâm: chống nắng là nền tảng của mọi phương pháp điều trị; ưu tiên loại có màu – xem bài Tranexamic acid cho nám và thâm.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: nám thai kỳ hay xuất hiện; chống nắng và che chắn kỹ; nhiều người chọn bộ lọc vô cơ.
- Trẻ em: khoảng 25% lượng nắng một người tiếp xúc trong đời xảy ra trước 18 tuổi (Balk, 2011). Với trẻ nhũ nhi, ưu tiên tránh nắng trực tiếp, che chắn bằng quần áo, mũ; hỏi bác sĩ nhi khoa trước khi dùng kem chống nắng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Trong mọi sản phẩm chăm sóc da, kem chống nắng là thứ có bằng chứng thử nghiệm ngẫu nhiên rõ nhất cho cả ung thư da lẫn lão hóa. Nhưng con số SPF chỉ đúng khi bôi đủ lượng. Một lọ SPF 30 bôi đủ và bôi lại đúng giờ bảo vệ tốt hơn một lọ SPF 50 bôi một lớp mỏng từ sáng đến tối.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Nốt ruồi, đốm sắc tố mới xuất hiện hoặc thay đổi màu, kích thước, bờ không đều, ngứa, chảy máu.
- Vết loét, mảng sần sùi ở vùng da hay phơi nắng không lành sau vài tuần.
- Cháy nắng nặng: phồng rộp diện rộng, sốt, ớn lạnh.
- Đỏ, ngứa, nổi mẩn mỗi khi dùng kem chống nắng (nghi dị ứng thành phần).
- Nám, thâm lan rộng dù đã chống nắng đều đặn.
Câu hỏi thường gặp về kem chống nắng
Ở trong nhà có cần bôi kem chống nắng không?
Nếu ngồi gần cửa sổ lâu hoặc ra ngoài nhiều lần trong ngày, nên bôi vì UVA xuyên qua kính. Nếu ở hẳn trong phòng ít ánh sáng, nhu cầu thấp hơn.
Trời râm, mưa có cần bôi không?
Có. Một phần đáng kể tia UV vẫn xuyên qua mây.
Kem nền, phấn có SPF có thay được kem chống nắng không?
Thường không, vì lượng phấn, kem nền bôi lên mặt ít hơn nhiều so với lượng cần để đạt SPF ghi trên nhãn. Nên bôi kem chống nắng trước, trang điểm sau.
Kem chống nắng có gây mụn không?
Một số công thức đặc, nhiều dầu có thể làm bít tắc ở da dễ mụn. Chọn dạng gel, sữa lỏng và làm sạch kỹ buổi tối.
Chống nước nghĩa là không cần bôi lại?
Không. “Chống nước” chỉ có nghĩa là giữ được hiệu quả trong một khoảng thời gian khi xuống nước (thường 40 hoặc 80 phút); sau khi bơi và lau khô vẫn phải bôi lại.
Kem chống nắng mở nắp dùng được bao lâu?
Theo hạn dùng sau khi mở nắp trên bao bì; không dùng sản phẩm đã quá hạn, tách lớp, đổi mùi vì bộ lọc có thể mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Green A, Williams G, Neale R, et al. Daily sunscreen application and betacarotene supplementation in prevention of basal-cell and squamous-cell carcinomas of the skin: a randomised controlled trial. Lancet. 1999;354(9180):723-729. doi:10.1016/S0140-6736(98)12168-2. PMID 10475183. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10475183/
- Green AC, Williams GM, Logan V, et al. Reduced melanoma after regular sunscreen use: randomized trial follow-up. J Clin Oncol. 2011;29(3):257-263. doi:10.1200/JCO.2010.28.7078. PMID 21135266. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21135266/
- Hughes MC, Williams GM, Baker P, Green AC. Sunscreen and prevention of skin aging: a randomized trial. Ann Intern Med. 2013;158(11):781-790. doi:10.7326/0003-4819-158-11-201306040-00002. PMID 23732711. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23732711/
- Petersen B, Wulf HC. Application of sunscreen – theory and reality. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2014;30(2-3):96-101. doi:10.1111/phpp.12099. PMID 24313722. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24313722/
- Castanedo-Cazares JP, Hernandez-Blanco D, Carlos-Ortega B, et al. Near-visible light and UV photoprotection in the treatment of melasma: a double-blind randomized trial. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2014;30(1):35-42. doi:10.1111/phpp.12086. PMID 24313385. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24313385/
- Matta MK, Zusterzeel R, Pilli NR, et al. Effect of Sunscreen Application Under Maximal Use Conditions on Plasma Concentration of Sunscreen Active Ingredients: A Randomized Clinical Trial. JAMA. 2019;321(21):2082-2091. doi:10.1001/jama.2019.5586. PMID 31058986. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31058986/
- Matta MK, Florian J, Zusterzeel R, et al. Effect of Sunscreen Application on Plasma Concentration of Sunscreen Active Ingredients: A Randomized Clinical Trial. JAMA. 2020;323(3):256-267. doi:10.1001/jama.2019.20747. PMID 31961417. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31961417/
- Balk SJ; Council on Environmental Health; Section on Dermatology. Ultraviolet radiation: a hazard to children and adolescents. Pediatrics. 2011;127(3):588-597. doi:10.1542/peds.2010-3501. PMID 21357336. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21357336/
- Commission Recommendation 2006/647/EC on the efficacy of sunscreen products and the claims made relating thereto. https://eur-lex.europa.eu/eli/reco/2006/647/oj/eng
- Japan Cosmetic Industry Association (JCIA). Standards for SPF and PA labelling. https://www.jcia.org/en/common/download/top/jcia-notifications-spf-pa.pdf
- American Academy of Dermatology. How to apply sunscreen. https://www.aad.org/public/everyday-care/sun-protection/shade-clothing-sunscreen/how-to-apply-sunscreen
- Skin Cancer Foundation. Tips on choosing and using sunscreen. https://www.skincancer.org/press/the-skin-cancer-foundation-offers-tips-on-choosing-and-using-sunscreen/
Đọc tiếp
- Các bước chăm sóc da tại nhà — quy trình tối giản, thứ tự bôi
- Tranexamic acid cho nám và thâm — bằng chứng, dạng dùng và giới hạn
- Niacinamide — bằng chứng, nồng độ và cách phối
- Retinol, retinaldehyde, tretinoin — thang hiệu lực và cách chọn
- Hyaluronic acid — dưỡng ẩm thế nào, vì sao da vẫn khô
- Bản đồ các vấn đề da thường gặp — nhận diện đúng trước khi chọn sản phẩm
- Viêm da cơ địa (chàm) — chăm sóc hằng ngày để giảm bùng phát
- Tàn nhang và đốm nâu — phân biệt và hướng xử lý
- Lỗ chân lông to — có thu nhỏ được không và bằng cách nào
- Nám da — phân loại, nguyên nhân và vì sao khó dứt điểm
- Nếp nhăn — cơ chế hình thành và những gì mỹ phẩm làm được
- Da từng vùng cơ thể — khác nhau ra sao khi chọn sản phẩm
- Da mụn dùng kem chống nắng loại nào? — Chọn kem chống nắng cho da mụn: phổ rộng, SPF từ 30, nền gel, sữa mỏng nhẹ, hiểu đúng nhãn non-comedogenic, kem có màu cho da…
- Tẩy trang có cần thiết không và làm double cleansing thế nào cho đúng — Tẩy trang đúng cách: khi nào cần, khi nào sữa rửa mặt là đủ, cách làm double cleansing hai bước và vì sao chà xát mạnh có thể…
- Skincare buổi sáng và buổi tối: khác nhau ở đâu — Skincare sáng và tối khác nhau ở mục tiêu: sáng bảo vệ da bằng kem chống nắng, tối làm sạch, dùng retinoid, AHA.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp