Mục lục
- 1. Niacinamide là gì?
- 2. Niacinamide có tác dụng gì? Bằng chứng nói gì?
- 3. Nên chọn niacinamide nồng độ bao nhiêu?
- 4. Niacinamide phối hợp với hoạt chất khác thế nào?
- 5. Cách dùng niacinamide trong quy trình chăm sóc da
- 6. Niacinamide có tác dụng phụ không?
- 7. Câu hỏi thường gặp về niacinamide
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Niacinamide (vitamin B3) là một trong số ít hoạt chất mỹ phẩm có thử nghiệm ngẫu nhiên trên người cho nhiều tác dụng: củng cố hàng rào da, giảm dầu, giảm thâm và cải thiện dấu hiệu lão hóa, hỗ trợ giảm mụn viêm. Nồng độ có dữ liệu lâm sàng chủ yếu là 2–5%; 4% dạng gel đã được so sánh với kháng sinh bôi clindamycin 1% trên mụn viêm. Niacinamide dung nạp tốt, dùng được sáng và tối, phối hợp được với hầu hết hoạt chất – kể cả vitamin C. Không cần chọn nồng độ 10–20%: nồng độ cao hơn chưa được chứng minh tốt hơn nhưng dễ châm chích hơn.
Tóm tắt nhanh
| Tác dụng | Nồng độ trong nghiên cứu | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Hàng rào da, giữ ẩm | Bôi tại chỗ (nghiên cứu cơ chế) | Tăng tổng hợp ceramide, giảm mất nước qua da (Tanno 2000) |
| Giảm dầu | 2% | Giảm tốc độ tiết bã sau 2–4 tuần ở người Nhật (Draelos 2006) |
| Thâm, sạm màu | 2–5% | Giảm đốm tăng sắc tố sau 4 tuần; ức chế vận chuyển hạt sắc tố 35–68% (Hakozaki 2002) |
| Dấu hiệu lão hóa | 5% | Giảm nếp nhăn nhỏ, đốm nâu, đỏ loang, da vàng xỉn; tăng đàn hồi sau 12 tuần (Bissett 2005) |
| Mụn viêm | 4% gel | Hiệu quả tương đương clindamycin 1% sau 8 tuần (Shalita 1995) |

Niacinamide là gì?
Niacinamide (còn gọi nicotinamide) là một dạng của vitamin B3, tan trong nước, bền với ánh sáng và nhiệt hơn nhiều hoạt chất khác. Trong tế bào, niacinamide là tiền chất của NAD+ và NADP+ – các coenzyme tham gia chuyển hóa năng lượng và sửa chữa tế bào. Khi bôi lên da, niacinamide tác động lên nhiều quá trình cùng lúc, đó là lý do nó xuất hiện trong kem dưỡng, serum, sản phẩm cho da dầu mụn và da nhạy cảm.
Niacinamide có tác dụng gì? Bằng chứng nói gì?
1. Củng cố hàng rào da
Trên tế bào sừng nuôi cấy, niacinamide tăng tổng hợp ceramide 4,1–5,5 lần, cùng acid béo tự do và cholesterol – ba nhóm lipid chính của hàng rào da. Khi bôi trên người có da khô, niacinamide tăng ceramide ở lớp sừng và giảm mất nước qua da (Tanno và cộng sự, 2000). Đây là lý do niacinamide hợp với da khô, da nhạy cảm và da đang dùng hoạt chất gây khô như retinoid, benzoyl peroxide.
2. Giảm dầu
Trong thử nghiệm mù đôi trên 100 người Nhật, kem dưỡng chứa niacinamide 2% làm giảm tốc độ tiết bã có ý nghĩa sau 2 và 4 tuần so với giả dược. Ở 30 người da trắng, lượng dầu trên bề mặt da giảm sau 6 tuần, nhưng tốc độ tiết bã không giảm có ý nghĩa (Draelos và cộng sự, 2006). Nghĩa là hiệu quả giảm dầu có, nhưng mức độ khác nhau giữa các nhóm người.
3. Giảm thâm, sạm màu
Niacinamide không ức chế enzyme tạo sắc tố tyrosinase, mà ức chế việc vận chuyển hạt sắc tố từ tế bào hắc tố sang tế bào sừng (35–68% trong mô hình nuôi cấy). Trên người, kem 5% niacinamide (18 người) và 2% niacinamide kèm kem chống nắng (120 người) giảm tăng sắc tố và làm da sáng hơn so với kem nền sau 4 tuần (Hakozaki và cộng sự, 2002). Vì cơ chế khác tyrosinase, niacinamide thường được phối hợp với hoạt chất khác; ví dụ niacinamide 5% kết hợp undecylenoyl phenylalanine 1% hiệu quả hơn niacinamide đơn độc sau 8 tuần (Bissett và cộng sự, 2009).
4. Cải thiện dấu hiệu lão hóa
Trong thử nghiệm mù đôi chia đôi mặt trên 50 phụ nữ, bôi niacinamide 5% hai lần mỗi ngày trong 12 tuần giảm nếp nhăn nhỏ, đốm nâu, đỏ loang, da vàng xỉn và tăng độ đàn hồi so với nửa mặt bôi kem nền (Bissett và cộng sự, 2005).
5. Hỗ trợ giảm mụn viêm
Trong thử nghiệm mù đôi trên 76 người có mụn viêm mức vừa, gel niacinamide 4% và gel clindamycin 1% (kháng sinh bôi) dùng 2 lần/ngày trong 8 tuần cho hiệu quả tương đương: 82% người dùng niacinamide và 68% người dùng clindamycin cải thiện; số mụn sẩn, mụn mủ giảm 60% và 43% (khác biệt không có ý nghĩa thống kê) (Shalita và cộng sự, 1995). Niacinamide không gây đề kháng kháng sinh, nhưng hướng dẫn AAD 2024 chưa xếp niacinamide vào nhóm điều trị mụn được khuyến cáo (Reynolds và cộng sự, 2024) – nên xem đây là hoạt chất hỗ trợ, không thay thế thuốc – xem bài Mụn: phân loại và khung chăm sóc.
Nên chọn niacinamide nồng độ bao nhiêu?

| Nồng độ | Phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2% | Da nhạy cảm, mới bắt đầu; mục tiêu giữ ẩm, giảm dầu | Có dữ liệu giảm dầu, giảm sạm màu (kèm chống nắng) |
| 4–5% | Đa số người; mục tiêu thâm, lão hóa, mụn | Mức có nhiều thử nghiệm lâm sàng nhất |
| 10% trở lên | Không cần thiết với đa số | Chưa có bằng chứng tốt hơn 5%; dễ châm chích, đỏ ở da nhạy cảm |
Niacinamide phối hợp với hoạt chất khác thế nào?
- Với vitamin C: dùng cùng được. Lo ngại “niacinamide gặp vitamin C tạo ra niacin gây đỏ mặt” xuất phát từ thí nghiệm ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, không phản ánh điều kiện dùng trên da. Nếu da nhạy cảm, có thể dùng vitamin C buổi sáng và niacinamide buổi tối.
- Với retinoid (retinol, tretinoin, adapalene): phối hợp tốt – niacinamide giúp giảm khô, bong do retinoid nhờ củng cố hàng rào da.
- Với BHA, AHA: dùng được; nếu châm chích, tách hai thời điểm.
- Với benzoyl peroxide, azelaic acid: dùng được, niacinamide giúp giảm khô – xem bài Benzoyl peroxide và Azelaic acid.
- Với kem chống nắng: bắt buộc khi mục tiêu là giảm thâm – mọi hoạt chất làm sáng đều mất tác dụng nếu da tiếp tục phơi nắng.

Cách dùng niacinamide trong quy trình chăm sóc da

- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ.
- Thoa serum hoặc kem có niacinamide lên da khô (sáng, tối hoặc cả hai).
- Dưỡng ẩm (nếu sản phẩm niacinamide không phải kem dưỡng).
- Buổi sáng: kem chống nắng.
- Đánh giá sau 8–12 tuần; các thử nghiệm đều đo kết quả sau 4–12 tuần dùng đều.
Quy trình nền và thứ tự bôi: Các bước chăm sóc da tại nhà.
Niacinamide có tác dụng phụ không?
Niacinamide được dung nạp tốt trong các thử nghiệm. Một số người có thể bị châm chích, đỏ nhẹ, nhất là với nồng độ cao hoặc da đang tổn thương hàng rào. Khi đó giảm nồng độ, dùng cách ngày, hoặc thoa sau kem dưỡng. Nên thử trên một vùng da nhỏ (sau tai, quai hàm) 2–3 ngày trước khi dùng toàn mặt.
Ghi chú chuyên môn
“Niacinamide là hoạt chất ‘đa năng mà hiền’: dữ liệu tốt nhất ở 2–5%, dung nạp tốt, phối hợp được với hầu hết hoạt chất. Cuộc đua nồng độ 10%, 20% không mang thêm lợi ích đã được chứng minh mà chỉ tăng nguy cơ châm chích. Với mụn và thâm, niacinamide là người hỗ trợ tốt, không phải thuốc điều trị chính.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Mụn viêm nhiều, mụn bọc, hoặc đã để lại sẹo.
- Mảng thâm, nám lan rộng, đậm dần dù đã chống nắng đều.
- Da đỏ, rát, bong kéo dài sau khi dùng sản phẩm mới.
- Đỏ mặt từng cơn, giãn mạch, sẩn mủ ở giữa mặt (có thể là chứng đỏ mặt rosacea).
Câu hỏi thường gặp về niacinamide
Niacinamide dùng buổi sáng hay buổi tối?
Cả hai đều được. Niacinamide bền với ánh sáng và không làm da nhạy nắng.
Niacinamide có dùng cho da nhạy cảm được không?
Có, nên chọn nồng độ 2–5% trong kem dưỡng và thử trên vùng nhỏ trước.
Dùng niacinamide bao lâu thì thấy hiệu quả?
Giảm dầu có thể thấy sau 2–4 tuần; giảm thâm, cải thiện dấu hiệu lão hóa thường cần 8–12 tuần dùng đều.
Bà bầu dùng niacinamide bôi được không?
Niacinamide bôi ngoài da thường được xem là lựa chọn an toàn hơn nhiều hoạt chất khác trong thai kỳ, nhưng vẫn nên hỏi bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm mới nào. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Niacinamide có trị được nám không?
Niacinamide giúp giảm sạm màu, đốm nâu ở mức nhẹ – vừa. Nám là tình trạng dai dẳng, dễ tái phát, cần bác sĩ đánh giá và phối hợp nhiều biện pháp, trong đó chống nắng là nền tảng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Tanno O, Ota Y, Kitamura N, Katsube T, Inoue S. Nicotinamide increases biosynthesis of ceramides as well as other stratum corneum lipids to improve the epidermal permeability barrier. Br J Dermatol. 2000;143(3):524-531. doi:10.1111/j.1365-2133.2000.03705.x. PMID 10971324. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10971324/
- Draelos ZD, Matsubara A, Smiles K. The effect of 2% niacinamide on facial sebum production. J Cosmet Laser Ther. 2006;8(2):96-101. doi:10.1080/14764170600717704. PMID 16766489. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16766489/
- Hakozaki T, Minwalla L, Zhuang J, et al. The effect of niacinamide on reducing cutaneous pigmentation and suppression of melanosome transfer. Br J Dermatol. 2002;147(1):20-31. doi:10.1046/j.1365-2133.2002.04834.x. PMID 12100180. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12100180/
- Bissett DL, Oblong JE, Berge CA. Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance. Dermatol Surg. 2005;31(7 Pt 2):860-865. doi:10.1111/j.1524-4725.2005.31732. PMID 16029679. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16029679/
- Bissett DL, Robinson LR, Raleigh PS, et al. Reduction in the appearance of facial hyperpigmentation by topical N-undecyl-10-enoyl-L-phenylalanine and its combination with niacinamide. J Cosmet Dermatol. 2009;8(4):260-266. doi:10.1111/j.1473-2165.2009.00470.x. PMID 19958429. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19958429/
- Shalita AR, Smith JG, Parish LC, Sofman MS, Chalker DK. Topical nicotinamide compared with clindamycin gel in the treatment of inflammatory acne vulgaris. Int J Dermatol. 1995;34(6):434-437. doi:10.1111/j.1365-4362.1995.tb04449.x. PMID 7657446. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7657446/
- Reynolds RV, Yeung H, Cheng CE, et al. Guidelines of care for the management of acne vulgaris. J Am Acad Dermatol. 2024;90(5):1006.e1-1006.e30. doi:10.1016/j.jaad.2023.12.017. PMID 38300170. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38300170/
Đọc tiếp
- Các bước chăm sóc da tại nhà — quy trình tối giản, thứ tự bôi
- Azelaic acid — cho cả mụn, thâm và da nhạy cảm
- Mụn đầu đen và mụn đầu trắng — hoạt chất có bằng chứng
- Tẩy tế bào chết — AHA, BHA, PHA và tần suất an toàn
- Mụn: phân loại, cơ chế bốn yếu tố — khung chăm sóc theo mức độ
- Retinol, retinaldehyde, tretinoin — thang hiệu lực và cách chọn
- Đọc bảng thành phần mỹ phẩm — hướng dẫn đầy đủ cho người không học hóa
- Tranexamic acid cho nám và thâm — bằng chứng, dạng dùng và giới hạn
- Kem chống nắng — SPF, PA, phổ rộng và lượng đủ dùng
- Hyaluronic acid — dưỡng ẩm thế nào, vì sao da vẫn khô
- Tàn nhang và đốm nâu — phân biệt và hướng xử lý
- Lỗ chân lông to — có thu nhỏ được không và bằng cách nào
- Da dầu — cơ chế tiết bã và cách kiểm soát không làm khô da
- Nếp nhăn — cơ chế hình thành và những gì mỹ phẩm làm được
- Da mụn dùng kem chống nắng loại nào? — Chọn kem chống nắng cho da mụn: phổ rộng, SPF từ 30, nền gel, sữa mỏng nhẹ, hiểu đúng nhãn non-comedogenic, kem có màu cho da…
- Niacinamide cho da đầu: vai trò trên hàng rào và viêm — Niacinamide cho da đầu: cơ chế trên hàng rào và viêm chủ yếu đo ở da mặt, dữ liệu riêng trên da đầu và tóc còn mỏng.
- Thâm sau viêm (PIH) ở da châu Á: vì sao dễ bị và mất bao lâu để mờ — Thâm sau mụn (PIH) dễ gặp ở da châu Á và có thể kéo dài nhiều tháng tới nhiều năm.
- Skincare buổi sáng và buổi tối: khác nhau ở đâu — Skincare sáng và tối khác nhau ở mục tiêu: sáng bảo vệ da bằng kem chống nắng, tối làm sạch, dùng retinoid, AHA.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp