Mục lục
- 1. Viêm da cơ địa là gì và vì sao hay tái phát?
- 2. Viêm da cơ địa biểu hiện khác nhau thế nào theo lứa tuổi?
- 3. Dưỡng ẩm giúp giảm bùng phát viêm da cơ địa như thế nào?
- 4. Tắm rửa thế nào để không làm da chàm khô thêm?
- 5. Những yếu tố nào hay làm viêm da cơ địa bùng phát?
- 6. Khi bùng phát, bác sĩ thường điều trị bằng gì?
- 7. Quy trình chăm sóc da hằng ngày cho người viêm da cơ địa
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Viêm da cơ địa (còn gọi là chàm thể tạng, eczema cơ địa) là bệnh da mạn tính, tái phát từng đợt, gốc rễ nằm ở hàng rào da yếu và hệ miễn dịch của da dễ phản ứng quá mức. Bệnh chưa có cách chữa dứt điểm, nhưng có thể kiểm soát rất tốt. Chìa khóa nằm ở việc chăm sóc da hằng ngày: dưỡng ẩm đều đặn kể cả khi da đang ổn, tắm đúng cách, tránh các yếu tố kích phát, và dùng thuốc chống viêm theo đúng chỉ định của bác sĩ khi có đợt bùng phát. Tổng quan Cochrane cho thấy người dùng kem dưỡng ẩm có ít đợt bùng phát hơn và cần ít corticoid bôi hơn so với người không dưỡng ẩm.
Tóm tắt nhanh
| Vấn đề | Điều cần biết |
|---|---|
| Bản chất bệnh | Hàng rào da suy yếu cộng với viêm do miễn dịch; mạn tính, tái phát từng đợt |
| Triệu chứng chính | Ngứa nhiều, da khô, mảng đỏ, có thể rỉ dịch, đóng vảy hoặc dày da do gãi lâu ngày |
| Nền tảng chăm sóc | Dưỡng ẩm đều đặn mỗi ngày, cả khi da đang lành |
| Tắm rửa | Nước ấm, tắm ngắn, chất làm sạch dịu nhẹ, thoa kem dưỡng ngay khi da còn ẩm |
| Yếu tố kích phát thường gặp | Xà phòng mạnh, mồ hôi, quần áo len thô, nóng bức, hương liệu, căng thẳng, nhiễm trùng da |
| Khi bùng phát | Thuốc chống viêm bôi (corticoid, ức chế calcineurin) theo chỉ định của bác sĩ |
| Không nên | Tự ý dùng thuốc bôi không rõ nguồn gốc, bỏ dưỡng ẩm khi da đã đỡ, gãi mạnh |
Viêm da cơ địa là gì và vì sao hay tái phát?
Viêm da cơ địa là một dạng chàm (eczema) mạn tính, thường khởi phát từ nhỏ và hay đi kèm với tiền sử bản thân hoặc gia đình có hen, viêm mũi dị ứng. Trong bản đồ các vấn đề da thường gặp, đây là tình trạng cần phân biệt sớm, vì cách chăm sóc khác hẳn da khô thông thường hay da nhạy cảm.
Có hai “bánh răng” chính khiến bệnh cứ lặp đi lặp lại:
- Hàng rào da yếu: lớp sừng giống bức tường gạch, trong đó tế bào sừng là viên gạch và lipid là vữa. Ở người viêm da cơ địa, bức tường này có nhiều “khe hở”, nước thoát ra ngoài dễ hơn và chất kích ứng, dị nguyên, vi khuẩn lọt vào dễ hơn. Một nghiên cứu di truyền quan trọng cho thấy các biến thể làm mất chức năng của gen filaggrin – một protein then chốt tạo nên hàng rào da – là yếu tố nguy cơ rất mạnh của viêm da cơ địa; các biến thể này có ở khoảng 9% người gốc châu Âu (Palmer và cộng sự, 2006).
- Miễn dịch da phản ứng quá mức: khi chất lạ lọt qua hàng rào, hệ miễn dịch ở da phản ứng mạnh, gây viêm, đỏ và ngứa.
- Vòng xoắn ngứa – gãi: ngứa khiến người bệnh gãi, gãi làm tổn thương thêm hàng rào da, hàng rào càng hỏng thì càng viêm và càng ngứa. Cắt được vòng xoắn này là mục tiêu của cả chăm sóc hằng ngày lẫn điều trị.
- Vi khuẩn tụ cầu vàng: da chàm dễ bị tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) cư trú, có thể gây bội nhiễm và làm viêm nặng thêm (George và cộng sự, 2019).
Hiểu cơ chế này giúp thấy rõ vì sao chỉ bôi thuốc khi bùng phát rồi bỏ mặc lúc da ổn thường không đủ: hàng rào da vẫn yếu, và chỉ cần một yếu tố kích phát là đợt mới lại bắt đầu.
Viêm da cơ địa biểu hiện khác nhau thế nào theo lứa tuổi?
| Lứa tuổi | Vị trí hay gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Trẻ nhũ nhi | Hai má, trán, da đầu, mặt duỗi tay chân | Mảng đỏ, có thể rỉ dịch, đóng mày; trẻ quấy khóc, cọ mặt vào gối |
| Trẻ lớn | Nếp khuỷu tay, khoeo chân, cổ, cổ tay, cổ chân | Da khô, dày lên, sần sùi do gãi nhiều |
| Thanh thiếu niên và người lớn | Nếp gấp, cổ, mặt, mí mắt, bàn tay | Mảng dày, sẫm màu, ngứa kéo dài; chàm bàn tay hay nặng lên khi tiếp xúc nước và chất tẩy rửa |
Bảng trên mang tính mô tả chung. Chẩn đoán viêm da cơ địa cần bác sĩ thăm khám, vì nhiều bệnh khác cũng gây mảng đỏ, ngứa: viêm da tiếp xúc, viêm da tiết bã, vảy nến, nấm da hay ghẻ.
Dưỡng ẩm giúp giảm bùng phát viêm da cơ địa như thế nào?
Dưỡng ẩm là “bài tập hằng ngày” quan trọng nhất của người viêm da cơ địa. Tổng quan Cochrane năm 2017 gộp 77 nghiên cứu với 6.603 người tham gia cho thấy, so với giả dược, dung dịch nền hoặc không dưỡng ẩm, kem dưỡng ẩm giúp giảm mức độ nặng do bác sĩ đánh giá và giảm số đợt bùng phát (6 nghiên cứu, 607 người, nguy cơ tương đối 0,33) (van Zuuren và cộng sự, 2017). Ở một phân tích so sánh dưỡng ẩm với không dưỡng ẩm, thời gian trung vị đến đợt bùng phát kéo dài 180 ngày so với 30 ngày, và lượng corticoid bôi cần dùng cũng ít hơn.
Hai điểm thực hành rút ra từ tổng quan này:
- Dưỡng ẩm cộng thuốc chống viêm tốt hơn dùng thuốc đơn thuần: kết hợp giúp giảm mức độ nặng và số đợt bùng phát rõ hơn so với chỉ dùng thuốc (van Zuuren và cộng sự, 2017). Kem dưỡng không thay thế thuốc, nhưng giúp thuốc phát huy và giảm nhu cầu dùng thuốc.
- Chưa có bằng chứng tin cậy cho thấy loại kem dưỡng này vượt trội loại khác. Nghĩa là loại phù hợp là loại da bạn dung nạp tốt, không gây rát, và bạn chịu dùng đều đặn mỗi ngày.
Chọn kem dưỡng ẩm cho da viêm da cơ địa
| Dạng | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Thuốc mỡ, sáp (ointment) | Khóa ẩm mạnh, ít chất bảo quản và hương liệu | Nhờn, bí, khó dùng ban ngày và khi trời nóng | Da rất khô, dày, nứt nẻ; bôi buổi tối |
| Kem đặc (cream) | Cân bằng giữa khóa ẩm và dễ chịu | Có thể chứa thêm chất nhũ hóa, bảo quản | Dùng hằng ngày cho đa số người |
| Lotion, sữa dưỡng | Mỏng nhẹ, dễ tán, mát | Nhiều nước, khóa ẩm yếu, bay hơi nhanh | Vùng rộng, da ít khô, trời nóng ẩm |
| Gel có cồn | Khô nhanh | Dễ gây rát trên da chàm | Thường không nên dùng |
Về thành phần, kem dưỡng cho da chàm thường phối hợp ba nhóm: chất hút ẩm (glycerin, urê nồng độ thấp, hyaluronic acid), chất làm mềm (ceramide, cholesterol, acid béo, bơ hạt mỡ) và chất khóa ẩm (petrolatum, dimethicone). Trong tổng quan Cochrane, kem chứa glycerol và kem chứa urê đều cho thấy lợi ích so với nền hoặc giả dược, dù ở nhóm dùng kem urê có nhiều người báo cáo tác dụng không mong muốn hơn (van Zuuren và cộng sự, 2017). Người da chàm nên ưu tiên sản phẩm không hương liệu, ít thành phần; biết cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm sẽ giúp loại bớt những chất dễ kích ứng.
Thoa kem dưỡng đúng cách
- Thoa ngay sau khi tắm, lúc da còn hơi ẩm, để giữ lại lượng nước vừa thấm vào lớp sừng.
- Thoa đủ lượng: lớp kem phủ kín bề mặt da, hơi bóng, không chỉ chấm vài điểm. Người viêm da cơ địa thường dùng ít hơn mức cần thiết.
- Thoa theo chiều lông, vuốt nhẹ, không chà xát mạnh để tránh viêm nang lông.
- Thoa nhiều lần trong ngày: tối thiểu sáng và tối, thêm lần khi da thấy căng, khô, sau khi rửa tay.
- Tiếp tục cả khi da đã lành: đây là lúc dưỡng ẩm giúp kéo dài khoảng thời gian không bùng phát.
- Bôi thuốc và kem dưỡng cách nhau: nếu bác sĩ kê thuốc bôi, hãy hỏi thứ tự và khoảng cách giữa thuốc và kem dưỡng để không làm loãng thuốc.
- Dùng dụng cụ sạch: lấy kem bằng thìa sạch với loại hũ, tránh nhúng tay trực tiếp để hạn chế nhiễm khuẩn.

Tắm rửa thế nào để không làm da chàm khô thêm?

Tắm giúp làm sạch mồ hôi, bụi, vảy tiết và vi khuẩn trên da, nhưng tắm sai cách lại làm trôi lipid tự nhiên và khiến da khô hơn. Một số nguyên tắc chung:
- Dùng nước ấm, không dùng nước nóng; nước nóng làm giãn mạch và tăng ngứa sau tắm.
- Tắm ngắn, không ngâm quá lâu trong bồn.
- Chọn sữa tắm dịu nhẹ, pH gần với da, không hương liệu; tránh xà phòng cục có tính kiềm mạnh và sản phẩm tạo nhiều bọt. Chỉ cần dùng chất làm sạch ở vùng nhiều mồ hôi, nếp gấp.
- Không kỳ cọ, không dùng bông tắm thô, xơ mướp, hay tẩy tế bào chết trên vùng đang viêm.
- Lau khô bằng cách thấm nhẹ bằng khăn mềm, không chà.
- Thoa kem dưỡng ngay sau đó, trước khi da khô hẳn.
Một câu hỏi hay gặp là có nên pha dầu tắm cho trẻ để phòng chàm. Trong thử nghiệm PreventADALL, trẻ được tắm dầu khoáng thường xuyên từ tuần thứ hai sau sinh không giảm được nguy cơ viêm da cơ địa; mức mất nước qua da ở nhóm tắm dầu còn cao hơn nhóm chứng vào thời điểm trẻ được 3 tháng, dù da trông ít khô hơn (Rehbinder và cộng sự, 2024). Vì vậy, không nên coi dầu tắm là biện pháp phòng bệnh cho trẻ khỏe mạnh.
Tắm pha thuốc tẩy loãng (bleach bath) đôi khi được nhắc đến để giảm tụ cầu vàng, nhưng tổng quan Cochrane chưa tìm thấy đủ bằng chứng về hiệu quả của các biện pháp giảm tụ cầu vàng trên da chàm, và tắm pha thuốc tẩy có thể không khác biệt so với tắm nước thường (George và cộng sự, 2019). Không tự pha chất tẩy vào nước tắm, nhất là cho trẻ, nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
Những yếu tố nào hay làm viêm da cơ địa bùng phát?
Mỗi người có “bộ kích phát” riêng. Ghi nhật ký da đơn giản (ngày bùng phát, đã ăn gì, mặc gì, dùng sản phẩm gì, thời tiết, mức căng thẳng) trong vài tuần thường giúp nhận ra quy luật. Bảng dưới đây liệt kê những yếu tố hay gặp và cách giảm tiếp xúc.

| Yếu tố kích phát | Vì sao gây bùng phát | Cách giảm tiếp xúc |
|---|---|---|
| Xà phòng, chất tẩy rửa mạnh | Hòa tan lipid, làm hỏng hàng rào da | Sữa tắm dịu nhẹ; đeo găng có lót vải khi rửa bát, giặt đồ |
| Mồ hôi, nóng bức | Mồ hôi đọng lại gây châm chích, ngứa | Mặc thoáng, tắm tráng nhẹ sau khi ra mồ hôi, giữ phòng mát |
| Không khí khô, phòng điều hòa | Tăng mất nước qua da | Dưỡng ẩm nhiều lần, dùng máy tạo ẩm nếu cần |
| Quần áo len, sợi tổng hợp thô | Cọ xát cơ học gây ngứa | Ưu tiên cotton mềm, cắt nhãn mác, giặt kỹ quần áo mới |
| Hương liệu, một số chất bảo quản | Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc | Chọn sản phẩm không mùi, thử trước ở vùng nhỏ |
| Bụi nhà, lông thú, phấn hoa | Dị nguyên hô hấp và tiếp xúc ở người có cơ địa dị ứng | Vệ sinh chăn gối thường xuyên, hạn chế thảm, thú nuôi trong phòng ngủ |
| Căng thẳng, thiếu ngủ | Làm ngứa nặng hơn, tăng gãi | Ngủ đủ, thư giãn, cắt ngắn móng tay để giảm tổn thương khi gãi |
| Nhiễm trùng da | Vi khuẩn, virus làm viêm bùng lên nhanh | Đi khám khi thấy rỉ dịch vàng, đóng mày, mụn nước lan nhanh |
Về thực phẩm: dị ứng thức ăn có thể liên quan ở một số trẻ nhỏ viêm da cơ địa mức độ nặng, nhưng việc tự kiêng khem kéo dài, nhất là ở trẻ đang lớn, có thể gây thiếu dinh dưỡng mà không cải thiện da. Chỉ kiêng khi đã được bác sĩ xác định dị ứng cụ thể.
Khi bùng phát, bác sĩ thường điều trị bằng gì?
Phần này nhằm giúp người bệnh hiểu và tuân thủ điều trị, không phải hướng dẫn tự dùng thuốc. Mọi thuốc dưới đây cần bác sĩ chỉ định về loại, hoạt lực, vị trí bôi và thời gian dùng.
- Corticoid bôi: là nhóm thuốc chống viêm nền tảng khi có đợt bùng phát. Nhiều người lo sợ corticoid và tự ý bỏ thuốc giữa chừng, khiến đợt viêm kéo dài. Một tổng quan bao trùm gộp 38 tổng quan hệ thống không tìm thấy bằng chứng gây hại khi corticoid bôi được dùng ngắt quãng “khi cần” để điều trị đợt bùng phát, hoặc dùng theo kiểu “cuối tuần” để phòng bùng phát; tuy vậy, dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế (Axon và cộng sự, 2021). Cũng trong tổng quan này, ức chế tuyến thượng thận trên xét nghiệm gặp ở 3,8% trẻ trong các nghiên cứu quan sát và hồi phục khi ngừng thuốc – lý do vì sao cần dùng đúng hoạt lực và thời gian bác sĩ dặn.
- Thuốc ức chế calcineurin bôi (như tacrolimus, pimecrolimus): không phải corticoid, thường được cân nhắc cho vùng da mỏng như mặt, mí mắt, nếp gấp. So với ức chế calcineurin, corticoid bôi có nguy cơ mỏng da cao hơn, dù số ca ghi nhận ít (Axon và cộng sự, 2021).
- Điều trị chủ động (proactive): sau khi da đã sạch tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định bôi thuốc chống viêm liều thấp, ví dụ hai lần mỗi tuần lên những vùng hay tái phát. Phân tích gộp 8 thử nghiệm đối chứng cho thấy cả tacrolimus, fluticasone propionate và methylprednisolone aceponate đều phòng bùng phát tốt hơn nền, và nhìn chung dung nạp tốt (Schmitt và cộng sự, 2011).
- Thuốc kháng histamin đường uống: nhiều người nghĩ uống thuốc chống ngứa là đủ. Tổng quan Cochrane không tìm thấy bằng chứng nhất quán rằng kháng histamin H1 dùng thêm cùng thuốc bôi giúp cải thiện chàm so với giả dược (Matterne và cộng sự, 2019). Bác sĩ có thể vẫn kê trong một số trường hợp, ví dụ để hỗ trợ giấc ngủ, nhưng thuốc bôi và dưỡng ẩm vẫn là nền tảng.
- Điều trị toàn thân: với bệnh nặng, không đáp ứng điều trị tại chỗ, bác sĩ da liễu có thể cân nhắc chiếu tia cực tím hoặc thuốc toàn thân thế hệ mới. Đây là quyết định chuyên khoa, cần theo dõi chặt chẽ.
Cần tránh: tự mua kem trộn, thuốc bôi không rõ thành phần, “thuốc gia truyền”, hoặc bôi lá cây lên da đang viêm. Nhiều sản phẩm trôi nổi chứa corticoid mạnh không ghi nhãn, dùng lâu gây mỏng da, giãn mạch, và bùng phát dữ dội khi ngừng.
Quy trình chăm sóc da hằng ngày cho người viêm da cơ địa

Dưới đây là một khung tối giản, có thể điều chỉnh theo lời dặn của bác sĩ. Nguyên tắc chung về các bước chăm sóc da tại nhà được trình bày thêm trong bài các bước chăm sóc da tại nhà.
- Buổi sáng: rửa mặt bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt dịu nhẹ; thoa kem dưỡng toàn thân những vùng hay khô; nếu ra ngoài, dùng kem chống nắng dịu nhẹ cho vùng hở, ưu tiên loại dành cho da nhạy cảm.
- Trong ngày: thoa lại kem dưỡng khi thấy da căng, sau khi rửa tay; mặc quần áo cotton thoáng; lau mồ hôi bằng khăn mềm ẩm.
- Buổi tối: tắm nước ấm, ngắn; thấm khô; bôi thuốc theo chỉ định lên vùng đang viêm (nếu có), sau đó thoa kem dưỡng dày lên toàn thân theo thứ tự bác sĩ hướng dẫn.
- Trước khi ngủ: giữ phòng ngủ thoáng mát, không quá nóng; cắt ngắn móng tay; trẻ nhỏ có thể mặc bao tay cotton nếu hay gãi đêm.
- Hằng tuần: giặt chăn gối bằng nước nóng, dùng bột giặt không mùi, xả kỹ; xem lại nhật ký da để nhận ra yếu tố kích phát.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, cho con bú và người có bệnh nền cần được bác sĩ thăm khám và hướng dẫn riêng về thuốc bôi, lượng dùng và sản phẩm chăm sóc da.
Ghi chú chuyên môn
“Sai lầm hay gặp nhất ở người viêm da cơ địa là chỉ chăm da khi da đang viêm. Da vừa lành đã bỏ kem dưỡng, vừa bùng phát lại tìm thuốc mạnh. Hãy đảo ngược cách nghĩ: dưỡng ẩm là việc làm mỗi ngày như đánh răng, còn thuốc chống viêm là công cụ dùng đúng lúc, đúng liều theo bác sĩ. Đừng sợ corticoid đến mức bỏ dở điều trị, nhưng cũng đừng tự mua thuốc bôi không rõ thành phần.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có mảng đỏ, ngứa, rỉ dịch lần đầu – cần chẩn đoán chính xác trước khi dùng bất kỳ thuốc bôi nào.
- Ngứa làm mất ngủ, ảnh hưởng học tập, công việc dù đã dưỡng ẩm đều đặn.
- Da rỉ dịch vàng, đóng mày vàng như mật ong, có mủ, sốt (gợi ý bội nhiễm vi khuẩn).
- Xuất hiện nhiều mụn nước nhỏ lõm giữa, đau rát, lan nhanh trên nền chàm – cần khám ngay vì có thể là nhiễm virus herpes lan rộng.
- Đợt bùng phát không đỡ sau vài tuần dùng thuốc theo đơn, hoặc tái phát ngày càng dày.
- Đã dùng corticoid bôi kéo dài, tự mua, và thấy da mỏng, giãn mạch, bùng phát khi ngừng.
- Mảng chàm ở bàn tay kéo dài liên quan công việc tiếp xúc nước, hóa chất.
Câu hỏi thường gặp
Viêm da cơ địa có lây không?
Không. Viêm da cơ địa không lây qua tiếp xúc. Tuy nhiên, khi da chàm bị bội nhiễm vi khuẩn hoặc virus, tác nhân nhiễm trùng đó có thể lây, nên cần đi khám khi thấy rỉ dịch, mụn mủ hoặc mụn nước bất thường.
Trẻ bị chàm lớn lên có tự hết không?
Nhiều trẻ cải thiện rõ khi lớn, nhưng một số người vẫn còn bệnh đến tuổi trưởng thành, hoặc tái phát sau nhiều năm yên ổn. Da vẫn có xu hướng khô, nhạy cảm, nên thói quen dưỡng ẩm nên được duy trì lâu dài.
Có nên tắm hằng ngày khi bị viêm da cơ địa?
Có thể tắm hằng ngày nếu dùng nước ấm, tắm ngắn, chất làm sạch dịu nhẹ và thoa kem dưỡng ngay sau tắm. Điều quan trọng là cách tắm và bước dưỡng ẩm sau đó, hơn là số lần tắm.
Bôi corticoid có làm mỏng da không?
Mỏng da là tác dụng không mong muốn có thể gặp, chủ yếu khi dùng thuốc hoạt lực mạnh, kéo dài, sai vị trí. Khi dùng ngắt quãng theo chỉ định, các tổng quan chưa ghi nhận bằng chứng gây hại (Axon và cộng sự, 2021). Hãy dùng đúng loại, đúng vùng, đúng thời gian bác sĩ dặn.
Kem dưỡng đắt tiền có tốt hơn kem dưỡng rẻ?
Tổng quan Cochrane không tìm thấy bằng chứng tin cậy cho thấy một loại kem dưỡng vượt trội loại khác (van Zuuren và cộng sự, 2017). Loại phù hợp là loại không gây rát, bạn dùng đủ lượng và đều đặn.
Viêm da cơ địa có cần kiêng ăn hải sản, trứng, sữa?
Không nên tự kiêng khi chưa có chẩn đoán dị ứng thức ăn. Kiêng khem không cần thiết có thể gây thiếu chất, nhất là ở trẻ. Nếu nghi ngờ một món cụ thể làm bệnh nặng lên, hãy ghi lại và trao đổi với bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- van Zuuren EJ, Fedorowicz Z, Christensen R, Lavrijsen A, Arents BWM. Emollients and moisturisers for eczema. Cochrane Database Syst Rev. 2017;2(2):CD012119. doi:10.1002/14651858.CD012119.pub2. PMID 28166390. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28166390/
- Palmer CN, Irvine AD, Terron-Kwiatkowski A, et al. Common loss-of-function variants of the epidermal barrier protein filaggrin are a major predisposing factor for atopic dermatitis. Nat Genet. 2006;38(4):441-6. doi:10.1038/ng1767. PMID 16550169. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16550169/
- Axon E, Chalmers JR, Santer M, et al. Safety of topical corticosteroids in atopic eczema: an umbrella review. BMJ Open. 2021;11(7):e046476. doi:10.1136/bmjopen-2020-046476. PMID 34233978. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34233978/
- Schmitt J, von Kobyletzki L, Svensson A, Apfelbacher C. Efficacy and tolerability of proactive treatment with topical corticosteroids and calcineurin inhibitors for atopic eczema: systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Br J Dermatol. 2011;164(2):415-28. doi:10.1111/j.1365-2133.2010.10030.x. PMID 20819086. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20819086/
- Matterne U, Böhmer MM, Weisshaar E, Jupiter A, Carter B, Apfelbacher CJ. Oral H1 antihistamines as ‘add-on’ therapy to topical treatment for eczema. Cochrane Database Syst Rev. 2019;1(1):CD012167. doi:10.1002/14651858.CD012167.pub2. PMID 30666626. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30666626/
- George SM, Karanovic S, Harrison DA, et al. Interventions to reduce Staphylococcus aureus in the management of eczema. Cochrane Database Syst Rev. 2019;2019(10):CD003871. doi:10.1002/14651858.CD003871.pub3. PMID 31684694. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31684694/
- Rehbinder EM, Wärnberg Gerdin S, Hoyer A, et al. Frequent oil baths and skin barrier during infancy in the PreventADALL study. Br J Dermatol. 2024;191(1):49-57. doi:10.1093/bjd/ljae091. PMID 38446755. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38446755/
Đọc tiếp
- Bản đồ các vấn đề da thường gặp — nhận diện đúng trước khi chọn sản phẩm
- Hyaluronic acid — dưỡng ẩm thế nào và vì sao da vẫn khô
- Đọc bảng thành phần mỹ phẩm — hướng dẫn cho người không học hóa
- Các bước chăm sóc da tại nhà — quy trình tối giản có bằng chứng
- Kem chống nắng — SPF, PA, phổ rộng và lượng đủ dùng
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và tóc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp