Mục lục
- 1. Da các vùng cơ thể khác nhau ở những điểm nào?
- 2. Độ dày da thay đổi thế nào từ mí mắt tới gót chân?
- 3. Tuyến bã, tuyến mồ hôi và mức mất nước qua da phân bố ra sao?
- 4. pH bề mặt và hệ vi sinh có giống nhau trên khắp cơ thể không?
- 5. Vì sao cùng một hoạt chất lại thấm khác nhau ở từng vùng da?
- 6. Bản đồ da theo vùng: mỗi vùng có gì đáng lưu ý?
- 7. Chọn sản phẩm theo vùng da thế nào cho hợp lý?
- 8. Trẻ em và người cao tuổi cần lưu ý gì thêm?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Tài liệu tham khảo
- 11. Đọc tiếp
Da các vùng cơ thể khác nhau rõ về độ dày, mật độ tuyến bã và tuyến mồ hôi, mức mất nước qua da, pH bề mặt, hệ vi sinh và khả năng cho hoạt chất thấm qua. Mí mắt, nếp gấp và vùng sinh dục có da mỏng, dễ thấm; lòng bàn tay, bàn chân có thượng bì rất dày; mặt, da đầu, lưng nhiều dầu; cẳng chân dễ khô. Vì vậy một sản phẩm hợp ở vùng này chưa chắc hợp ở vùng khác: hãy chọn chất làm sạch, dưỡng ẩm, tẩy da chết, chống nắng theo từng vùng, còn thuốc bôi corticoid chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Vùng nào da mỏng hơn cả? | Mí mắt, bao quy đầu, bẹn: toàn bộ da khoảng 521–626 µm |
| Vùng nào da dày hơn cả? | Lưng (nhờ trung bì); lòng bàn tay, lòng bàn chân (nhờ thượng bì 601–637 µm) |
| Tuyến mồ hôi tập trung ở đâu? | Mặt lòng ngón tay khoảng 530 tuyến/cm²; thưa hơn cả ở môi trên |
| Vùng nào hoạt chất thấm nhiều? | Đầu, cổ, vùng sinh dục; thân mình, lưng, đùi thấm ít hơn |
| Hệ vi sinh | Chia theo ngách nhờn, ẩm, khô; vùng có sinh lý giống nhau mang vi khuẩn tương tự |
| Hệ quả thực tế | Chọn sản phẩm theo vùng; thuốc bôi corticoid theo đúng vùng bác sĩ chỉ định |
Da các vùng cơ thể khác nhau ở những điểm nào?
Da là một cơ quan lớn và không đồng nhất (Grice và cộng sự, 2009). Khi so sánh các vùng, giới nghiên cứu thường xét sáu trục: độ dày thượng bì và lớp sừng, tuyến bã, tuyến mồ hôi, mức mất nước qua thượng bì (TEWL), pH bề mặt cùng hệ vi sinh, và mức thấm qua da. Sáu trục này không đi cùng chiều: một vùng có thể rất dày nhưng nhiều mồ hôi, vùng khác mỏng nhưng nhiều dầu. Hiểu từng trục giúp bạn đoán trước phản ứng của da với một sản phẩm.
Độ dày da thay đổi thế nào từ mí mắt tới gót chân?
Một bộ dữ liệu chi tiết trên người châu Á là nghiên cứu ở người Hàn Quốc trưởng thành: 452 mẫu sinh thiết da bình thường tại 28 vùng, đo dưới kính hiển vi (Lee và Hwang, 2002).

| Lớp đo | Vùng mỏng | Vùng dày |
|---|---|---|
| Toàn bộ da | Mí mắt, bao quy đầu, bẹn: 521–626 µm | Lưng: 1977 µm |
| Thượng bì | Bao quy đầu, mí mắt, vùng trên đòn, sau tai, nách: 31–71 µm | Mông, mu bàn tay, mu bàn chân: 138–189 µm; lòng bàn tay, lòng bàn chân: 601–637 µm |
| Trung bì | Mí mắt, bao quy đầu, bẹn, sau tai: 469–645 µm | Mông, ngực, cổ trước: 1318–1586 µm; lưng: 1942 µm |
Ở phần lớn các vùng, thượng bì chỉ chiếm 3,7–16,8% bề dày da; riêng lòng bàn tay và lòng bàn chân, tỷ lệ này là 40,6–44,6% (Lee và Hwang, 2002). Nói cách khác, bàn tay, bàn chân “dày” nhờ thượng bì, còn lưng “dày” nhờ trung bì.
Trên khuôn mặt, độ dày cũng không đồng đều. Nghiên cứu mô học trên ba tử thi, lấy mẫu ở 15 vị trí, ghi nhận mí mắt trên là nơi da mỏng hơn cả ở mọi đối tượng; so với mí mắt trên, da chóp mũi dày gấp 3,30 lần và da vùng cung mày, trán dày gấp 2,8 lần (Ha và cộng sự, 2005).
Lớp sừng, “bức tường” ngoài cùng của da, cũng khác nhau: đo bằng quang phổ Raman đồng tiêu, lớp sừng ở má dày 12,8 µm, ở mặt trong cẳng tay 18,0 µm và ở chân 22,0 µm (Crowther và cộng sự, 2008). Một nghiên cứu thăm dò trên 20 người khỏe mạnh cho thấy thượng bì và lớp sừng ở vùng phơi nắng dày hơn vùng được che, thượng bì mỏng dần theo tuổi và nam có thượng bì dày hơn nữ (Czekalla và cộng sự, 2019). Các phương pháp đo cho giá trị tuyệt đối khác nhau, nên chỉ nên so sánh giữa các vùng trong cùng một nghiên cứu.
Tuyến bã, tuyến mồ hôi và mức mất nước qua da phân bố ra sao?
Một tổng quan gom tài liệu của 168 năm đã dựng bức tranh theo vùng cho một người chuẩn có diện tích da 1,8 m² (Taylor và Machado-Moreira, 2013):
- Cơ thể có khoảng 2,03 triệu tuyến mồ hôi ngoại tiết hoạt động; mật độ cao hơn cả ở mặt lòng các ngón tay (530 tuyến/cm²), thấp hơn cả ở môi trên (16 tuyến/cm²).
- Lượng nước mất đi mà ta không cảm thấy là 0,6–2,3 lít mỗi ngày; bàn tay và bàn chân mất nhiều hơn cả, đầu và cổ ở mức trung gian.
- Khi cơ thể bị làm nóng thụ động, trán, mu ngón tay và lưng trên tiết mồ hôi mạnh; mặt trong đùi và mặt trước cẳng chân tiết ít hơn cả.
Về bã nhờn, khảo sát trên 500 người Ấn Độ khỏe mạnh từ 5 đến 70 tuổi cho thấy mũi có lượng bã nhờn cao hơn các vị trí khác ở mọi nhóm tuổi, còn trán có TEWL và độ ẩm cao hơn các vị trí khác (Mehta và cộng sự, 2018). TEWL là lượng nước khuếch tán qua lớp sừng trên một đơn vị diện tích theo thời gian; chỉ số này khác nhau đáng kể giữa các vị trí giải phẫu và phụ thuộc cả hoạt động tuyến mồ hôi, nhiệt độ da, đặc tính tế bào sừng (Alexander và cộng sự, 2018).
Ngay trong phạm vi khuôn mặt, độ ẩm, TEWL, pH và bã nhờn cũng thay đổi rõ chỉ trong những khoảng cách ngắn, nên dùng mặt trong cẳng tay để suy ra cho da mặt là không phù hợp (Voegeli và cộng sự, 2019). Nếu da đầu của bạn vừa bóng dầu vừa bong vảy, hãy đọc bài Da đầu khô và da đầu mất nước.
pH bề mặt và hệ vi sinh có giống nhau trên khắp cơ thể không?

Bề mặt da có tính acid, thường gọi là “màng acid”, quan trọng với cả hàng rào thấm lẫn phòng vệ kháng khuẩn. pH da chịu ảnh hưởng của độ ẩm da, mồ hôi, bã nhờn, vị trí giải phẫu, cơ địa và tuổi; bên ngoài còn có chất tẩy rửa, mỹ phẩm và băng bịt kín (Schmid-Wendtner và Korting, 2006). Ở mặt trong cẳng tay của 330 người, pH trung bình giảm từ 5,12 xuống 4,93 sau 24 giờ không tắm và không dùng mỹ phẩm; nước máy ở châu Âu, với pH khoảng 8, có thể làm pH da tăng trong tối đa 6 giờ; nhóm tác giả ước tính pH tự nhiên của bề mặt da trung bình khoảng 4,7 (Lambers và cộng sự, 2006). Vì vậy chất làm sạch tổng hợp có pH khoảng 5,5 được cho là có ý nghĩa trong phòng ngừa một số bệnh da (Schmid-Wendtner và Korting, 2006), nhất là ở những vùng phải rửa nhiều lần mỗi ngày như bàn tay.
Về vi khuẩn, phân tích gen 16S rRNA từ 20 vị trí da ở người khỏe mạnh cho thấy các vị trí có sinh lý tương đồng mang quần thể vi khuẩn tương tự nhau (Grice và cộng sự, 2009). Người ta thường gom thành ba kiểu ngách:
| Kiểu ngách | Vùng điển hình | Lưu ý chăm sóc |
|---|---|---|
| Nhờn | Trán, cánh mũi, da đầu, ngực, lưng trên | Dễ bóng dầu, mụn, gàu; tránh lớp dưỡng quá đặc |
| Ẩm | Nách, bẹn, nếp dưới ngực, kẽ ngón chân | Dễ hăm và mùi; giữ khô thoáng |
| Khô | Cẳng tay, cẳng chân, mu bàn tay | Dễ khô ráp; dưỡng ẩm đều sau khi tắm |
Với nấm, giải trình tự tại 14 vị trí da ở 10 người lớn khỏe mạnh cho thấy 11 vị trí thuộc thân mình và cánh tay do nấm men Malassezia chiếm ưu thế, còn ba vị trí ở bàn chân (gót, móng, kẽ ngón) có độ đa dạng nấm cao (Findley và cộng sự, 2013). Bàn chân vì thế cần được giữ khô và thoáng hơn các vùng khác.
Vì sao cùng một hoạt chất lại thấm khác nhau ở từng vùng da?
Hấp thu qua da là lượng chất đi qua lớp sừng so với lượng đã bôi, và vị trí bôi là một yếu tố quyết định (Lev-Tov và Maibach, 2012). Công trình kinh điển mở đầu hướng nghiên cứu này đo mức thấm của cortisol (hydrocortisone) gắn carbon phóng xạ trên người ở nhiều vị trí như cẳng tay, da đầu, mặt, nách, lưng, bàn tay, bàn chân và bìu (Feldmann và Maibach, 1967). Bản ghi PubMed của công trình không kèm tóm tắt, nên bài viết không dẫn lại hệ số thấm của từng vùng.
Tổng quan các nghiên cứu trên người từ năm 1965 đến tháng 3/2020 kết luận: nhìn chung vùng đầu, cổ và sinh dục hấp thu nhiều hơn cả, còn thân mình, lưng và đùi hấp thu ít hơn (Bormann và Maibach, 2020). Một tổng quan khác, dựa trên tám nghiên cứu, thừa nhận dữ liệu còn ít nhưng gợi ý trán và da vùng sinh dục thấm nhiều hơn các vùng khác (Lev-Tov và Maibach, 2012).
Hệ quả với thuốc bôi corticoid là gì?
Thuốc bôi corticoid là thuốc, không phải mỹ phẩm, và là ví dụ rõ cho nguyên tắc “cùng một tuýp, khác vùng thì khác nguy cơ”. Nguy cơ tác dụng không mong muốn như teo da, rạn da, giãn mạch tăng lên khi dùng kéo dài, bôi diện rộng, dùng loại hoạt lực cao, băng bịt và bôi lên vùng da mỏng như mặt và bộ phận sinh dục; ở trẻ em nên dùng loại hoạt lực thấp hơn trong thời gian ngắn hơn (Stacey và McEleney, 2021). Vì vậy không tự lấy tuýp thuốc được kê cho bàn tay, bàn chân để bôi lên mặt, mí mắt, nách hay bẹn.
Bản đồ da theo vùng: mỗi vùng có gì đáng lưu ý?
Bảng dưới đây gom các dữ kiện ở trên thành một bản đồ đi từ đỉnh đầu xuống bàn chân.
| Vùng | Đặc điểm nổi bật | Hệ quả khi chọn sản phẩm |
|---|---|---|
| Da đầu | Ngách nhờn, nhiều nang tóc; thuộc nhóm hấp thu nhiều | Dầu gội theo tình trạng da đầu; thận trọng khi ủ dầu, hóa chất để lâu |
| Mặt | Mũi nhiều bã nhờn, trán có TEWL cao; độ dày chênh nhiều giữa mũi và mí mắt | Kết cấu theo từng khu vực; chống nắng hằng ngày; đưa hoạt chất mạnh vào từ từ |
| Mí mắt | Da mỏng hơn cả trên mặt; thượng bì 31–71 µm | Không hương liệu, lượng ít; tránh acid và retinoid nồng độ cao |
| Môi | Môi trên có mật độ tuyến mồ hôi thấp hơn cả | Son dưỡng có chất làm mềm và chống nắng; hạn chế liếm môi |
| Cổ | Trung bì cổ trước tương đối dày nhưng thuộc nhóm hấp thu nhiều; hay phơi nắng | Kéo chống nắng, dưỡng ẩm xuống cổ; thử hoạt chất mạnh với tần suất thấp |
| Thân mình, lưng | Lưng có da dày hơn cả; lưng trên tiết mồ hôi mạnh; Malassezia chiếm ưu thế | Sữa tắm dịu nhẹ, quần áo thoáng |
| Nách, bẹn (nếp gấp) | Thượng bì nách mỏng, da bẹn mỏng; ẩm và bị bít kín tự nhiên | Giữ khô thoáng; sản phẩm dịu, ít hương liệu; tránh tẩy da chết mạnh |
| Mu bàn tay | Thượng bì tương đối dày (138–189 µm) nhưng rửa nhiều lần mỗi ngày | Kem dưỡng tay sau khi rửa; găng tay khi dùng chất tẩy rửa; chống nắng |
| Lòng bàn tay, lòng bàn chân | Thượng bì dày hơn cả (601–637 µm); mật độ tuyến mồ hôi rất cao | Chịu được chất làm mềm sừng đậm hơn; lau khô kẽ ngón |
| Cẳng chân | Lớp sừng dày hơn má và cẳng tay; mặt trước cẳng chân ít mồ hôi | Dưỡng ẩm đều sau tắm; tránh nước quá nóng |
| Vùng kín ngoài | Da sinh dục thấm nhiều; tiền đình âm hộ là niêm mạc không sừng hóa (Farage và Maibach, 2005) | Chỉ rửa bên ngoài bằng sản phẩm dịu nhẹ; không thụt rửa, không tẩy da chết |
Da đầu và mặt cùng thuộc ngách nhờn, nhưng da đầu được tóc che phủ nên giữ ẩm và giữ sản phẩm lâu hơn, còn da mặt phơi ra nắng gió suốt ngày; phần so sánh chi tiết có trong bài Da đầu khác gì da mặt và da toàn thân. Nách, bẹn, nếp dưới ngực là nơi hai mặt da áp vào nhau, tạo tình trạng bít kín tự nhiên: ẩm hơn, ấm hơn và giữ sản phẩm lâu hơn.
Chọn sản phẩm theo vùng da thế nào cho hợp lý?
Từ bản đồ trên, có thể áp dụng sáu bước sau cho tủ sản phẩm của bạn:

- Xác định vùng dùng: với mỗi sản phẩm, tự hỏi nó sẽ nằm ở vùng mỏng, vùng nhờn, vùng ẩm hay vùng khô.
- Đọc nhãn theo vùng: sản phẩm ghi cho thân mình không mặc nhiên dùng được cho mặt, mí mắt hay vùng kín.
- Thử ở chính vùng sẽ dùng: bôi lượng nhỏ lên một góc của vùng đó trong vài ngày; thử ở cẳng tay chỉ là bước sàng lọc ban đầu.
- Giảm nồng độ và tần suất ở vùng mỏng: bắt đầu thưa, tăng dần khi da không đỏ, rát, bong.
- Giữ khô vùng ẩm, giữ ẩm vùng khô: lau khô nách, bẹn, kẽ ngón sau tắm; dưỡng ẩm cẳng chân, mu bàn tay khi da còn hơi ẩm.
- Thuốc bôi dùng đúng vùng được kê: đúng vị trí, đúng lượng, đúng số ngày.
Chống nắng nên phủ cả cổ, tai, mu bàn tay; xem lượng dùng trong bài Kem chống nắng: SPF, PA, phổ rộng và lượng đủ dùng. Tẩy da chết chỉ nên làm ở vùng da chịu được, với tần suất nêu trong bài Tẩy tế bào chết. Nếu chưa có quy trình nền, hãy bắt đầu từ bài Các bước chăm sóc da tại nhà.
Trẻ em và người cao tuổi cần lưu ý gì thêm?

Bản đồ trên mô tả da người trưởng thành khỏe mạnh. Ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi, da mỏng manh hơn trên toàn cơ thể: thượng bì và trung bì mỏng hơn, pH da cao hơn, kéo theo thiếu ceramide và hàng rào bảo vệ suy giảm (de Bengy và cộng sự, 2021). Với trẻ em, vùng quấn tã là một nếp gấp bị bít kín, cần thay tã thường xuyên và lau khô. Với người cao tuổi, cẳng chân và mu bàn tay dễ khô ngứa, nên tắm nhanh bằng nước ấm vừa và dưỡng ẩm ngay sau tắm; phụ nữ lớn tuổi bị són tiểu có nguy cơ viêm da do tiếp xúc nước tiểu cao hơn (Farage và Maibach, 2005). Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Sai lầm tôi gặp nhiều là coi làn da như một tấm vải đồng nhất: kem bôi gót chân đem bôi mặt, thuốc bôi được kê cho bàn tay đem bôi lên nách hay mí mắt. Trước khi dùng một sản phẩm, hãy hỏi ba câu: vùng này da dày hay mỏng; nhờn, ẩm hay khô; sản phẩm sẽ lưu lại hay được rửa trôi. Trả lời xong, phần lớn rủi ro kích ứng đã được loại bỏ từ đầu.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Da ở nếp gấp (nách, bẹn, dưới ngực) đỏ, rỉ dịch, có mùi hoặc đau rát kéo dài.
- Mí mắt sưng, đỏ, ngứa tái đi tái lại.
- Da mỏng đi, rạn, nổi mạch máu nhỏ ở vùng đã bôi thuốc chứa corticoid.
- Gót chân, bàn tay nứt sâu, chảy máu; kẽ ngón chân trắng bợt, bong vảy, ngứa.
- Vùng kín ngoài ngứa, rát, đổi màu da hoặc có tổn thương không lành.
- Sưng môi, sưng mắt, nổi mề đay hoặc khó thở sau khi bôi sản phẩm: cần đi cấp cứu.
Câu hỏi thường gặp
Vùng da nào trên cơ thể mỏng nhất?
Theo số đo sinh thiết ở người Hàn Quốc trưởng thành, mí mắt, bao quy đầu và bẹn là ba vùng có da mỏng hơn cả, khoảng 521–626 µm (Lee và Hwang, 2002).
Có dùng kem dưỡng thể để bôi mặt được không?
Không nên mặc định như vậy. Da mặt nhiều dầu hơn và phơi nắng nhiều hơn thân mình; kem dưỡng thể thường đặc và có hương liệu, dễ gây bít tắc hoặc châm chích trên mặt.
Vì sao thử sản phẩm ở cẳng tay vẫn bị kích ứng khi bôi lên mặt?
Vì cẳng tay không đại diện cho da mặt (Voegeli và cộng sự, 2019). Hãy thử thêm ở góc hàm hoặc sau tai trước khi dùng cho cả mặt.
Có nên tẩy da chết vùng nách, bẹn để sáng da không?
Không nên tự làm. Đây là vùng thượng bì mỏng, ẩm và bị bít kín, nên acid hay hạt chà xát dễ gây rát, viêm và thâm sau viêm.
Thuốc bôi corticoid được kê cho tay chân có bôi lên mặt được không?
Không tự ý. Nguy cơ tác dụng không mong muốn tăng ở vùng da mỏng như mặt và bộ phận sinh dục (Stacey và McEleney, 2021); loại thuốc, vùng bôi và số ngày dùng do bác sĩ quyết định.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Grice EA, Kong HH, Conlan S, et al. Topographical and temporal diversity of the human skin microbiome. Science. 2009;324(5931):1190-2. doi:10.1126/science.1171700. PMID 19478181. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19478181/
- Lee Y, Hwang K. Skin thickness of Korean adults. Surg Radiol Anat. 2002;24(3-4):183-9. doi:10.1007/s00276-002-0034-5. PMID 12375070. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12375070/
- Ha RY, Nojima K, Adams WP, et al. Analysis of facial skin thickness: defining the relative thickness index. Plast Reconstr Surg. 2005;115(6):1769-73. doi:10.1097/01.prs.0000161682.63535.9b. PMID 15861089. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15861089/
- Crowther JM, Sieg A, Blenkiron P, et al. Measuring the effects of topical moisturizers on changes in stratum corneum thickness, water gradients and hydration in vivo. Br J Dermatol. 2008;159(3):567-77. doi:10.1111/j.1365-2133.2008.08703.x. PMID 18616783. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18616783/
- Czekalla C, Schönborn KH, Lademann J, et al. Noninvasive Determination of Epidermal and Stratum Corneum Thickness in vivo Using Two-Photon Microscopy and Optical Coherence Tomography: Impact of Body Area, Age, and Gender. Skin Pharmacol Physiol. 2019;32(3):142-150. doi:10.1159/000497475. PMID 30909274. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30909274/
- Taylor NA, Machado-Moreira CA. Regional variations in transepidermal water loss, eccrine sweat gland density, sweat secretion rates and electrolyte composition in resting and exercising humans. Extrem Physiol Med. 2013;2(1):4. doi:10.1186/2046-7648-2-4. PMID 23849497. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23849497/
- Mehta HH, Nikam VV, Jaiswal CR, et al. A cross-sectional study of variations in the biophysical parameters of skin among healthy volunteers. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2018;84(4):521. doi:10.4103/ijdvl.IJDVL_1151_15. PMID 29491191. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29491191/
- Alexander H, Brown S, Danby S, et al. Research Techniques Made Simple: Transepidermal Water Loss Measurement as a Research Tool. J Invest Dermatol. 2018;138(11):2295-2300.e1. doi:10.1016/j.jid.2018.09.001. PMID 30348333. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30348333/
- Voegeli R, Gierschendorf J, Summers B, et al. Facial skin mapping: from single point bio-instrumental evaluation to continuous visualization of skin hydration, barrier function, skin surface pH, and sebum in different ethnic skin types. Int J Cosmet Sci. 2019;41(5):411-424. doi:10.1111/ics.12562. PMID 31325176. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31325176/
- Schmid-Wendtner MH, Korting HC. The pH of the skin surface and its impact on the barrier function. Skin Pharmacol Physiol. 2006;19(6):296-302. doi:10.1159/000094670. PMID 16864974. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16864974/
- Lambers H, Piessens S, Bloem A, et al. Natural skin surface pH is on average below 5, which is beneficial for its resident flora. Int J Cosmet Sci. 2006;28(5):359-70. doi:10.1111/j.1467-2494.2006.00344.x. PMID 18489300. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18489300/
- Findley K, Oh J, Yang J, et al. Topographic diversity of fungal and bacterial communities in human skin. Nature. 2013;498(7454):367-70. doi:10.1038/nature12171. PMID 23698366. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23698366/
- Lev-Tov H, Maibach HI. Regional variations in percutaneous absorption. J Drugs Dermatol. 2012;11(10):e48-51. PMID 23134999. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23134999/
- Feldmann RJ, Maibach HI. Regional variation in percutaneous penetration of 14C cortisol in man. J Invest Dermatol. 1967;48(2):181-3. doi:10.1038/jid.1967.29. PMID 6020682. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6020682/
- Bormann JL, Maibach HI. Effects of anatomical location on in vivo percutaneous penetration in man. Cutan Ocul Toxicol. 2020;39(3):213-222. doi:10.1080/15569527.2020.1787434. PMID 32643443. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32643443/
- Stacey SK, McEleney M. Topical Corticosteroids: Choice and Application. Am Fam Physician. 2021;103(6):337-343. PMID 33719380. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33719380/
- Farage M, Maibach H. Lifetime changes in the vulva and vagina. Arch Gynecol Obstet. 2005;273(4):195-202. doi:10.1007/s00404-005-0079-x. PMID 16208476. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16208476/
- de Bengy AF, Lamartine J, Sigaudo-Roussel D, et al. Newborn and elderly skin: two fragile skins at higher risk of pressure injury. Biol Rev Camb Philos Soc. 2021;97(3):874-895. doi:10.1111/brv.12827. PMID 34913582. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34913582/
Đọc tiếp
- Da đầu khác gì da mặt và da toàn thân — so sánh chi tiết ba vùng da
- Bản đồ các vấn đề da thường gặp — nhận diện đúng trước khi chọn sản phẩm
- Các bước chăm sóc da tại nhà — quy trình tối giản có bằng chứng
- Tẩy tế bào chết — vật lý, hóa học và tần suất an toàn
- Kem chống nắng — SPF, PA, phổ rộng và lượng đủ dùng
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp