Mục lục
- 1. Tóc hư tổn là hư ở phần nào của sợi tóc?
- 2. Bốn mức độ tổn thương của tóc hư tổn gồm những gì?
- 3. Làm sao tự nhận biết tóc đang ở mức nào?
- 4. Nhiệt, tẩy nhuộm, ma sát và nắng làm tóc hư theo cách nào?
- 5. Tóc hư tổn mức nào còn cải thiện được, mức nào nên cắt?
- 6. Nên đổi thói quen gì để tóc không xuống mức nặng hơn?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Tóc hư tổn có thể chia thành bốn mức theo độ sâu của tổn thương: mòn bề mặt, vảy biểu bì nhấc và nứt, mất vảy lộ phần vỏ, rồi phần vỏ tách sợi khiến tóc gãy. Cách chia bốn mức này là của ban biên soạn, dựa trên các mô tả tổn thương dưới kính hiển vi điện tử trong nghiên cứu, không phải một thang chuẩn quốc tế. Mức 1–2 lộ ra qua tóc rối, kém trơn, kém bóng; mức 3–4 lộ ra qua chẻ ngọn, đốm trắng trên thân tóc và gãy giữa chừng. Thân tóc không tự lành, nên mục tiêu là giữ cho tổn thương không lan sâu hơn và cắt bỏ đoạn đã hỏng nặng.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Tóc hư bắt đầu từ đâu? | Từ lớp biểu bì (cuticle) ngoài cùng, rồi mới tới phần vỏ bên trong |
| Bốn mức là gì? | Mòn bề mặt → vảy nhấc, nứt → mất vảy, lộ vỏ → vỏ tách sợi, gãy |
| Dấu hiệu sớm | Tóc rối khi ướt, kém trơn, kém bóng |
| Dấu hiệu nặng | Chẻ ngọn, đốm trắng dọc thân tóc, gãy ngang |
| Tác nhân chính | Nhiệt, tẩy và uốn, ma sát khi chải, nắng |
| Còn cải thiện được không? | Mức 1–2 cải thiện được cảm giác bề mặt; mức 3–4 nên cắt đoạn hỏng |
Tóc hư tổn là hư ở phần nào của sợi tóc?
Sợi tóc có ba phần: lớp biểu bì gồm nhiều vảy sừng xếp chồng lên nhau như mái ngói, phần vỏ (cortex) chứa các bó sợi keratin và hạt sắc tố, và phần tủy ở giữa – cấu tạo chi tiết có trong bài sinh lý tóc và da đầu. Mặt ngoài vảy biểu bì được phủ một lớp lipid gắn chặt, trong đó có axit béo 18-MEA (18-methyl eicosanoic acid), giúp sợi tóc trơn và kỵ nước. Giữa các tế bào có phức hợp màng tế bào (CMC), đóng vai trò như lớp vữa gắn kết.
Tổn thương thường đi từ ngoài vào trong. Khi khảo sát những sợi tóc rất dài (trên 2,4 m) chưa qua tẩy nhuộm, nhóm nghiên cứu thấy đoạn gần chân chỉ có vảy biểu bì mòn dần trong khi phần vỏ còn nguyên, độ bóng và độ trơn chưa đổi; xa hơn về phía ngọn, vảy hư hại rõ, đi kèm sụt giảm ceramide, 18-MEA và protein liên kết keratin, rồi phần lớn chỉ số cơ học và quang học giảm đáng kể (Thibaut và cộng sự, 2010).
Một nhóm khác mô tả hai kiểu hỏng vảy: kiểu L, lớp CMC giữa các vảy bị tách nên vảy nhấc lên; và kiểu E, phần lõi mềm bên trong vảy (endocuticle) bị phá, để lộ bề mặt sần sùi. Ở phụ nữ Nhật Bản, kiểu L chiếm ưu thế khi còn trẻ và chuyển dần sang kiểu E khi lớn tuổi, kèm vảy kém bền với chải gội và 18-MEA trên tóc đã bị bào mòn giảm nhanh hơn ở người lớn tuổi (Takahashi và cộng sự, 2015).
Bốn mức độ tổn thương của tóc hư tổn gồm những gì?
Y văn chưa có một thang bốn mức thống nhất dùng chung cho tóc hư tổn. Bảng dưới là cách sắp xếp của ban biên soạn, ghép từ các mô tả hình thái trong những nghiên cứu được dẫn, để người đọc dễ hình dung tóc mình đang ở đâu.

| Mức | Điều xảy ra trong sợi tóc | Dấu hiệu nhìn và sờ thấy |
|---|---|---|
| Mức 1 – Mòn bề mặt | Bờ vảy biểu bì mòn dần; phần vỏ còn nguyên | Gần như chưa thấy khác biệt bằng mắt thường |
| Mức 2 – Vảy nhấc, nứt | Vảy nhấc lên, xuất hiện vết nứt; lớp lipid 18-MEA giảm | Tóc rối, khó gỡ khi ướt; xù, kém trơn, kém bóng |
| Mức 3 – Mất vảy, lộ vỏ | Từng mảng vảy bong; phần vỏ lộ ra, protein thất thoát | Chẻ ngọn; ngọn khô ráp, xỉn và nhạt màu hơn chân tóc |
| Mức 4 – Vỏ tách sợi, gãy | Bó sợi keratin trong phần vỏ tách tua ra tại các điểm yếu | Đốm trắng nhỏ dọc thân tóc; tóc gãy giữa chừng, khó để dài |
Thí nghiệm gội và sấy lặp lại 30 lần trên lọn tóc cho thấy hư hại bề mặt tăng dần theo nhiệt độ: nhiều vết nứt dọc ở 47 °C, vảy nhấc và nứt rõ hơn ở 61 °C, rồi nhiều vết nứt, lỗ thủng và bờ vảy nhòe ở 95 °C – trong khi phần vỏ chưa bị tổn thương ở nhóm nào (Lee và cộng sự, 2011). Đây là thí nghiệm trên lọn tóc cắt rời, không phải trên người đang dùng máy sấy.
Khi lớp 18-MEA bị loại bỏ bằng hóa chất trong phòng thí nghiệm, các sợi tóc dính vào nhau lúc ướt, khó xếp song song trở lại, nên khi khô vẫn rối và lộn xộn; hiện tượng này rõ hơn ở tóc đã hư (Tanamachi và cộng sự, 2010).
Mức 4 tương ứng với một hình ảnh mà bác sĩ da liễu gọi là trichorrhexis nodosa mắc phải: thân tóc có những nốt nhỏ, và chỗ gãy ngang trông như hai cây chổi cắm ngược chiều nhau. Tình trạng này phát sinh do sang chấn vật lý hoặc hóa học quá mức; soi dưới kính hiển vi là tiêu chuẩn chẩn đoán, còn soi da đầu bằng kính phóng đại (trichoscopy) giúp nhận ra nhanh tại phòng khám (Jindal và cộng sự, 2022).
Làm sao tự nhận biết tóc đang ở mức nào?
Năm bước dưới là gợi ý thực hành của ban biên soạn để tự quan sát tại nhà, không phải phép đo chuẩn và không thay cho việc soi tóc tại phòng khám.

- Quan sát khi tóc ướt. Tóc rối thành búi, khó luồn tay ngay sau khi gội là gợi ý đã ở mức 2 trở lên.
- Vuốt ngược từ ngọn lên chân. Cảm giác ráp, sạn rõ ở đoạn ngọn cho thấy vảy đã nhấc hoặc bong.
- So màu và độ bóng giữa chân và ngọn. Ngọn xỉn, nhạt màu hơn hẳn đoạn gần da đầu là dấu hiệu tổn thương tích lũy theo chiều dài.
- Soi ngọn tóc dưới ánh sáng tốt. Ngọn tách đôi, tách ba là mức 3; đốm trắng nhỏ giữa thân tóc là dấu hiệu nghi mức 4.
- Nhặt những sợi rơi ra để xem. Sợi rụng từ chân thường có một đầu tròn nhỏ màu trắng ở gốc; sợi gãy thì không có gốc, đầu cụt hoặc tua. Gãy thân tóc và rụng tóc cần hướng xử lý khác nhau.
Nhiệt, tẩy nhuộm, ma sát và nắng làm tóc hư theo cách nào?

- Nhiệt. Trong thí nghiệm của Lee và cộng sự (2011), máy sấy để càng gần thì nhiệt độ tại bề mặt tóc càng cao và vảy biểu bì càng hỏng nặng. Nhóm tác giả gợi ý để máy sấy cách tóc khoảng 15 cm và di chuyển liên tục.
- Tẩy và uốn. Sau khi tẩy bằng hỗn hợp ammonium persulfate và hydrogen peroxide 6% hoặc 9%, ảnh kính hiển vi điện tử cho thấy vảy biểu bì không đều và nhấc lên; độ bền kéo và độ giãn dài của sợi tóc chỉ khác chút ít so với tóc chưa xử lý (Jeong và cộng sự, 2010). Cùng nghiên cứu ghi nhận da chuột bôi thuốc tẩy 9% bị sưng nề và mỏng thượng bì – kết quả trên động vật. Một nghiên cứu khác thấy tóc uốn bong vảy thành mảng lớn, còn tóc tẩy vỡ vảy thành mảnh nhỏ, nhiều khả năng do phản ứng oxy hóa cắt các cầu nối disulfide giữa những protein tạo vảy (Kizawa và cộng sự, 2005). Lộ trình riêng cho tóc tẩy có trong bài tóc sau tẩy màu.
- Ma sát. Dạng trichorrhexis nodosa mắc phải phổ biến hơn dạng bẩm sinh, và thường do tóc bị bào mòn vì tác động vật lý hoặc hóa học; một nhóm bác sĩ Ấn Độ ghi nhận ba ca tổn thương khu trú liên quan tới một loại lược và thói quen chải tóc (Martin và Sugathan, 2011). Theo Takahashi và cộng sự (2015), vảy biểu bì chịu lực chải gội kém dần theo tuổi.
- Nắng. Tia cực tím, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại đều có thể ảnh hưởng tới màu, tính chất cơ học, độ bóng, hàm lượng protein và độ nhám bề mặt tóc; tuy vậy, chưa có đồng thuận về tác động riêng của từng dải bức xạ, và chưa có tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả chống nắng cho tóc như với da (Dario và cộng sự, 2015). Xem thêm bài chăm sóc tóc mùa hè ở Việt Nam.
Theo suy luận của ban biên soạn, các tác nhân có thể cộng dồn; chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào đo trực tiếp điều này trên người.
Tóc hư tổn mức nào còn cải thiện được, mức nào nên cắt?
Phần thân tóc nằm trên da đầu là mô đã sừng hóa, không còn tế bào sống, nên không tự sửa chữa như da. Sản phẩm chăm sóc có thể phủ, làm trơn và che chắn bề mặt; chúng không tái tạo được vảy biểu bì đã bong.
Mức 1–2: vảy vẫn còn trên sợi tóc, nên các chất làm mềm và tạo màng trong dầu xả có thể bù một phần độ trơn đã mất, giúp tóc dễ gỡ và bóng hơn. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người cho thấy sản phẩm bôi nào khôi phục được lớp 18-MEA tự nhiên; tác dụng chủ yếu là cảm quan và giảm dần sau mỗi lần gội.
Mức 3: đoạn chẻ ngọn có thể trông gọn hơn khi được phủ dầu hoặc serum, nhưng không liền lại lâu dài. Gợi ý thực hành là tỉa bỏ đoạn chẻ và giảm tác nhân gây hại cho phần tóc mới. Cách chọn dầu cho thân tóc có trong bài dầu dưỡng tóc.
Mức 4: đoạn có nốt trắng và chỗ gãy kiểu chổi nên được cắt bỏ, đồng thời tìm và loại bỏ nguyên nhân sang chấn. Nếu tóc gãy lan rộng hoặc không rõ lý do, nên đi khám để bác sĩ soi tóc và loại trừ các bất thường thân tóc khác.
Nên đổi thói quen gì để tóc không xuống mức nặng hơn?

Sáu bước sau là gợi ý thực hành của ban biên soạn, suy ra từ cơ chế tổn thương ở trên, chưa được kiểm chứng như một phác đồ.
- Giảm nhiệt: sấy ở mức vừa phải, giữ máy cách tóc và di chuyển liên tục; hạn chế dụng cụ duỗi, uốn nhiệt cao.
- Giãn lịch hóa chất: để khoảng cách giữa các lần tẩy, uốn, duỗi; không làm nhiều dịch vụ hóa chất trong cùng một ngày.
- Gỡ rối nhẹ tay: dùng lược răng thưa, gỡ từ ngọn lên chân, nhất là khi tóc còn ướt.
- Làm trơn thân tóc: dùng dầu xả cho thân và ngọn sau mỗi lần gội.
- Che nắng: đội mũ hoặc trùm khăn khi ở ngoài trời lâu.
- Tỉa ngọn định kỳ khi đã thấy chẻ ngọn hoặc đốm trắng.
Người lớn tuổi, người đang mang thai hoặc có bệnh da đầu nên trao đổi với bác sĩ trước khi tẩy, nhuộm hay uốn. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Tóc hư tổn là chuyện của thân tóc, không phải của nang tóc. Đoạn ngọn kể lại thói quen chăm sóc của vài năm trước; đoạn gần da đầu cho biết hiện tại mình đang làm đúng hay chưa. Phần đã gãy thì nên cắt; phần còn vảy thì giữ cho nó khỏi xuống mức nặng hơn.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Tóc gãy nhiều ở nhiều vùng dù đã giảm nhiệt và hóa chất vài tháng.
- Đốm trắng, nốt nhỏ dọc thân tóc lan rộng.
- Da đầu đỏ, rát, phỏng hoặc chảy dịch sau khi tẩy, nhuộm, uốn.
- Sợi rơi ra chủ yếu có gốc, rụng nhiều trên 2–3 tháng hoặc rụng thành mảng.
- Tóc giòn, gãy kèm mệt mỏi, sụt cân hoặc móng thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Tóc hư tổn có tự hồi phục được không?
Đoạn thân tóc đã hỏng thì không. Phần tóc mới dài ra từ chân sẽ có cấu trúc bình thường nếu nang tóc khỏe và các tác nhân gây hại được giảm bớt.
Tóc chưa từng tẩy nhuộm có bị hư tổn không?
Có. Nghiên cứu trên tóc rất dài chưa qua hóa chất vẫn thấy vảy biểu bì mòn dần và hỏng rõ ở đoạn xa chân tóc, tức là tóc hư dần theo thời gian ngay cả khi không dùng hóa chất (Thibaut và cộng sự, 2010).
Vì sao tóc tuổi trung niên dễ xơ hơn?
Ở phụ nữ Nhật Bản, vảy biểu bì trở nên dễ vỡ hơn và tính chất bề mặt tóc kém đi trong khoảng tuổi 40–50 (Takahashi và cộng sự, 2015). Chưa rõ kết quả này áp dụng tới đâu cho người Việt.
Chẻ ngọn có dán lại được không?
Dầu, serum hay dầu xả có thể làm đoạn chẻ trông gọn hơn tạm thời. Chúng tôi không tìm thấy bằng chứng chúng nối lại chỗ chẻ lâu dài; cắt bỏ vẫn là cách xử lý chắc chắn.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Thibaut S, de Becker E, Bernard BA, et al. Chronological ageing of human hair keratin fibres. Int J Cosmet Sci. 2010;32(6):422-34. doi:10.1111/j.1468-2494.2009.00570.x. PMID 20384898. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20384898/
- Takahashi T, Mamada A, Breakspear S, et al. Age-dependent changes in damage processes of hair cuticle. J Cosmet Dermatol. 2015;14(1):2-8. doi:10.1111/jocd.12129. PMID 25580990. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25580990/
- Lee Y, Kim YD, Hyun HJ, et al. Hair shaft damage from heat and drying time of hair dryer. Ann Dermatol. 2011;23(4):455-62. doi:10.5021/ad.2011.23.4.455. PMID 22148012. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22148012/
- Tanamachi H, Tokunaga S, Tanji N, et al. 18-MEA and hair appearance. J Cosmet Sci. 2010;61(2):147-60. PMID 20447366. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20447366/
- Jindal R, Chauhan P, Bhardwaj N, et al. Acquired Trichorrhexis Nodosa Secondary to Trichoteiromania: Prompt Diagnosis Using Trichoscopy. Int J Trichology. 2022;14(1):34-37. doi:10.4103/ijt.ijt_64_19. PMID 35300104. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35300104/
- Jeong MS, Lee CM, Jeong WJ, et al. Significant damage of the skin and hair following hair bleaching. J Dermatol. 2010;37(10):882-7. doi:10.1111/j.1346-8138.2010.00916.x. PMID 20860738. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20860738/
- Kizawa K, Inoue T, Yamaguchi M, et al. Dissimilar effect of perming and bleaching treatments on cuticles: advanced hair damage model based on elution and oxidation of S100A3 protein. J Cosmet Sci. 2005;56(4):219-26. PMID 16130044. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16130044/
- Martin AM, Sugathan P. Localised acquired trichorrhexis nodosa of the scalp hair induced by a specific comb and combing habit – a report of three cases. Int J Trichology. 2011;3(1):34-7. doi:10.4103/0974-7753.82138. PMID 21769235. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21769235/
- Dario MF, Baby AR, Velasco MV. Effects of solar radiation on hair and photoprotection. J Photochem Photobiol B. 2015;153:240-6. doi:10.1016/j.jphotobiol.2015.09.025. PMID 26454659. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26454659/
Đọc tiếp
- Polymer cation trong dầu xả — behentrimonium, polyquaternium làm gì cho tóc
- Xịt dưỡng tóc và leave-in — khi nào cần, khi nào thừa
- Bảng thành phần dầu gội — đọc hiểu từng nhóm chất trên nhãn
- Tóc nối — chăm sóc thế nào để không hỏng tóc thật
- Rụng tóc — năm kiểu thường gặp và mốc phải đi khám
- Ceramide cho tóc và da đầu — Ceramide cho tóc là lipid gắn kết các vảy biểu bì và lớp sừng da đầu.
- Keratin thủy phân và protein trong sản phẩm tóc: khi nào có ích — Keratin thủy phân giúp tóc đã duỗi, tẩy, uốn bớt gãy nhờ bám và thấm vào sợi tóc, nhưng không làm tóc dày từ chân.
- Peptide trong sản phẩm chăm sóc tóc: đâu là thật, đâu là nhãn — Peptide cho tóc có dữ liệu tốt trên sợi tóc, còn tác dụng lên nang tóc chủ yếu từ ống nghiệm.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp