Mục lục
- 1. Ngứa da đầu phổ biến đến mức nào?
- 2. 1. Gàu và viêm da tiết bã
- 3. 2. Vảy nến da đầu
- 4. 3. Da đầu nhạy cảm
- 5. 4. Viêm da tiếp xúc do thuốc nhuộm và hóa chất làm tóc
- 6. 5. Chấy
- 7. 6. Nấm da đầu
- 8. 7. Viêm nang lông da đầu
- 9. 8. Da đầu khô và tuổi cao
- 10. 9. Ngứa do thần kinh (loạn cảm da đầu)
- 11. 10. Bệnh toàn thân
- 12. Làm gì khi bị ngứa da đầu?
- 13. Câu hỏi thường gặp về ngứa da đầu
- 14. Tài liệu tham khảo
- 15. Đọc tiếp
Nguyên nhân gây ngứa da đầu thường gặp nhất là gàu và viêm da tiết bã; đứng thứ hai là vảy nến da đầu. Trong nghiên cứu 500 bệnh nhân ngứa da đầu tại một bệnh viện Ấn Độ, viêm da tiết bã chiếm 45,4% và vảy nến 10,6%. Các nguyên nhân khác gồm da đầu nhạy cảm, dị ứng thuốc nhuộm, chấy, nấm da đầu, viêm nang lông, da đầu khô, ngứa do thần kinh và bệnh toàn thân như đái tháo đường, bệnh thận. Nếu ngứa kéo dài hơn 4 tuần dù đã gội đúng cách, kèm rụng tóc, đau rát, hoặc không thấy tổn thương gì trên da đầu, nên đi khám bác sĩ da liễu.
Tóm tắt nhanh
| Nguyên nhân | Dấu hiệu gợi ý | Hướng xử lý ban đầu |
|---|---|---|
| 1. Gàu, viêm da tiết bã | Vảy trắng hoặc vàng nhờn | Dầu gội chống gàu |
| 2. Vảy nến da đầu | Mảng đỏ, vảy bạc dày, ranh giới rõ | Khám bác sĩ |
| 3. Da đầu nhạy cảm | Ngứa, châm chích, ít tổn thương nhìn thấy | Dầu gội dịu nhẹ, tránh yếu tố kích thích |
| 4. Dị ứng thuốc nhuộm, hóa chất | Ngứa, đỏ, sưng sau nhuộm, uốn | Ngừng sản phẩm, khám nếu nặng |
| 5. Chấy | Ngứa sau gáy, trứng bám chân tóc | Chải lược bí, thuốc diệt chấy |
| 6. Nấm da đầu | Trẻ em, mảng rụng tóc có vảy | Khám bác sĩ – cần thuốc uống |
| 7. Viêm nang lông | Nốt mụn mủ quanh chân tóc | Vệ sinh, không nặn; khám nếu lan |
| 8. Da đầu khô, tuổi cao | Da đầu căng, bong vảy mịn | Giảm gội nước nóng, dưỡng ẩm |
| 9. Ngứa do thần kinh | Ngứa, rát, tê, không thấy tổn thương | Khám bác sĩ |
| 10. Bệnh toàn thân | Ngứa cả người, mệt mỏi, khát nhiều | Xét nghiệm máu theo chỉ định |
Ngứa da đầu phổ biến đến mức nào?
Theo một tổng quan năm 2019, tỷ lệ ngứa da đầu được báo cáo dao động từ 13% đến 45% tùy nhóm dân số nghiên cứu (Rattanakaemakorn và Suchonwanit, 2019). Trong một khảo sát đại diện tại Pháp với 1.011 người, 44,2% cho biết có da đầu nhạy cảm và 25% thường xuyên ngứa da đầu (Misery và cộng sự, 2008). Tại các phòng khám da liễu Tây Ban Nha, ngứa da đầu chiếm 6,9% lượt khám (Guerra-Tapia và cộng sự, 2024).

Về thứ tự tần suất: dữ liệu bệnh viện hiện có đủ để khẳng định hai vị trí đầu (viêm da tiết bã và vảy nến). Các vị trí từ 3 trở đi được sắp theo mức thường gặp trong thực hành và dữ liệu rải rác, không phải bảng xếp hạng thống kê chính xác; tần suất thực tế còn phụ thuộc tuổi, vùng địa lý và cách chọn mẫu.
1. Gàu và viêm da tiết bã
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất: 45,4% trong 500 bệnh nhân ngứa da đầu ở nghiên cứu của Varshney và cộng sự (2026). Gàu ảnh hưởng tới khoảng một nửa dân số thế giới và liên quan tới nấm men Malassezia (Grimshaw và cộng sự, 2019). Dấu hiệu: vảy trắng khô (gàu) hoặc vảy vàng nhờn, đỏ lan ra trán, sau tai, lông mày (viêm da tiết bã).
Xử lý ban đầu: dầu gội chứa hoạt chất chống gàu như zinc pyrithione, selenium sulfide, ketoconazole, climbazole, piroctone olamine. Xem bài Gàu da đầu và Viêm da tiết bã da đầu.
2. Vảy nến da đầu
Vảy nến chiếm 10,6% trong nghiên cứu nói trên. Khoảng 50–80% người bị vảy nến có tổn thương ở da đầu (Radtke và cộng sự, 2010), và 80% trong số 80 bệnh nhân vảy nến da đầu tại Hàn Quốc cho biết bị ngứa (Kim và cộng sự, 2014). Dấu hiệu: mảng đỏ, vảy bạc dày, ranh giới rõ, có thể vượt qua đường chân tóc. Cần khám để điều trị đúng – xem bài Vảy nến da đầu.
3. Da đầu nhạy cảm
Da đầu nhạy cảm là tình trạng ngứa, châm chích, nóng rát mà hầu như không thấy tổn thương. Trong khảo sát tại Pháp, các yếu tố khởi phát thường gặp là ô nhiễm, nắng nóng, cảm xúc và dầu gội (Misery và cộng sự, 2008). Nên chọn dầu gội dịu nhẹ, ít hương liệu, tránh sấy nóng và gội nước quá nóng. Xem thêm bài da đầu nhạy cảm: nhận biết và nguyên tắc chọn sản phẩm.

4. Viêm da tiếp xúc do thuốc nhuộm và hóa chất làm tóc
Chất gây dị ứng thường gặp nhất là paraphenylenediamine (PPD) trong thuốc nhuộm tóc, tiếp theo là hóa chất uốn tóc và persulfate trong thuốc tẩy (Tennstedt và cộng sự, 2018). Tại Hà Lan, 1,3% dân số chung đã bị mẫn cảm với PPD; hình xăm henna đen là yếu tố liên quan mạnh (Vogel và cộng sự, 2015). Dấu hiệu: ngứa, đỏ, sưng ở da đầu, trán, quanh tai, cổ, có khi quanh mắt, xuất hiện sau nhuộm hoặc uốn. Nên thử thuốc nhuộm trên vùng da nhỏ trước mỗi lần nhuộm.
5. Chấy
Một phân tích gộp 201 nghiên cứu trên hơn 1,2 triệu học sinh cho tỷ lệ nhiễm chấy chung 19%, ở nữ cao hơn nam (Hatam-Nahavandi và cộng sự, 2020). Chấy gây ngứa nhiều ở sau gáy và sau tai; có thể thấy trứng chấy (màu trắng ngà) bám chặt vào sợi tóc gần chân tóc. Người lớn, nhất là phụ nữ tóc dài, cũng có thể bị và đôi khi bị nhầm với viêm da tiết bã.
6. Nấm da đầu
Nấm da đầu gặp chủ yếu ở trẻ em. Dấu hiệu: mảng rụng tóc có vảy, tóc gãy sát da, đôi khi sưng mủ. Nấm da đầu cần thuốc kháng nấm đường uống do bác sĩ kê – dầu gội chỉ hỗ trợ giảm lây. Xem bài Nấm da đầu.
7. Viêm nang lông da đầu
Các nốt mụn mủ nhỏ quanh chân tóc, ngứa hoặc đau, có thể do vi khuẩn hoặc nấm men Malassezia. Không nặn, giữ da đầu sạch, gội sau khi ra nhiều mồ hôi. Xem bài Mụn trên da đầu.
8. Da đầu khô và tuổi cao
Ở người cao tuổi, da tiết ít bã nhờn hơn và hàng rào da yếu hơn. Trong một nghiên cứu, 28% trong số 302 bệnh nhân cao tuổi có ngứa da đầu (theo tổng quan của Rattanakaemakorn, 2019). Nên giảm gội bằng nước nóng, chọn dầu gội dịu nhẹ, có thể dùng sản phẩm dưỡng chứa glycerin hoặc panthenol. Da đầu khác da mặt thế nào – xem bài Da đầu khác gì da mặt.
9. Ngứa do thần kinh (loạn cảm da đầu)
Ngứa, rát, châm chích hoặc tê ở da đầu mà không thấy tổn thương có thể do nguyên nhân thần kinh. Tình trạng này hay gặp ở người lớn tuổi, phụ nữ, người đái tháo đường (Ju và cộng sự, 2022). Trong một loạt ca, 14 trên 15 phụ nữ bị loạn cảm da đầu có bệnh lý cột sống cổ trên phim chụp (Thornsberry và English, 2013). Tình trạng này hay bị chẩn đoán nhầm là viêm da tiết bã (Kinoshita-Ise và Shear, 2019). Đau dây thần kinh sau zona cũng chiếm 5,4% trong nghiên cứu của Varshney.
10. Bệnh toàn thân
Đái tháo đường chiếm 8,2% nguyên nhân trong nghiên cứu 500 bệnh nhân nói trên. Bệnh thận mạn, bệnh gan ứ mật, rối loạn nội tiết và một số bệnh máu cũng gây ngứa (Hashimoto và Yosipovitch, 2019). Ngứa do bệnh toàn thân thường lan ra nhiều vùng cơ thể, nhưng đôi khi chỉ ở da đầu. Khi ngứa kéo dài mà không thấy tổn thương da, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, thận, tuyến giáp, đường huyết.

Làm gì khi bị ngứa da đầu?
- Quan sát da đầu: có vảy, mảng đỏ, mụn, trứng chấy hay không thấy gì – để định hướng nguyên nhân.
- Chọn dầu gội phù hợp: có gàu thì dùng dầu gội chống gàu; không có gàu thì dầu gội dịu nhẹ, pH khoảng 4,5–6 – xem bài Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu.
- Tránh yếu tố kích thích: hương liệu mạnh, sấy nóng, gội nước quá nóng, gãi mạnh bằng móng tay.
- Chườm mát khi ngứa nhiều để giảm cảm giác ngứa.
- Không tự bôi thuốc chống dị ứng dạng kem lên da đầu: thuốc kháng histamin bôi ngoài da không hiệu quả và có thể gây dị ứng; thuốc corticoid bôi chỉ dùng ngắn ngày theo chỉ định bác sĩ (Rattanakaemakorn và Suchonwanit, 2019).
- Theo dõi 4 tuần: nếu không cải thiện, đi khám.

Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Với trẻ em, phụ nữ mang thai, cho con bú và người cao tuổi có bệnh nền, nên khám sớm hơn thay vì tự xử lý.
Nếu ngứa do gàu, có thể dùng dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean — mỹ phẩm làm sạch tóc và da đầu, giúp loại bỏ và phòng ngừa gàu. Ngứa kéo dài hoặc kèm tổn thương da cần đi khám.
Ghi chú chuyên môn
“Ngứa da đầu là triệu chứng, không phải chẩn đoán. Gần một nửa trường hợp là gàu và viêm da tiết bã, nên dầu gội chống gàu là bước đầu hợp lý. Nhưng khi đã gội đúng 4 tuần mà không đỡ, hoặc ngứa mà không thấy vảy, không thấy tổn thương gì, đó là lúc cần tìm nguyên nhân khác chứ không phải đổi sang một loại dầu gội mạnh hơn.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Ngứa không cải thiện sau 4 tuần chăm sóc đúng cách.
- Ngứa kèm rụng tóc, đặc biệt khi da đầu bóng, mất lỗ chân lông, đỏ quanh nang tóc, nóng rát hoặc đau (gợi ý rụng tóc có sẹo).
- Ngứa, rát, tê mà không thấy tổn thương da.
- Trẻ em có mảng rụng tóc có vảy hoặc sưng mủ.
- Sưng, đỏ, chảy dịch sau nhuộm hoặc uốn tóc.
- Ngứa lan khắp người, kèm mệt mỏi, sụt cân, vàng da, khát và tiểu nhiều.
Câu hỏi thường gặp về ngứa da đầu
Ngứa da đầu mà không có gàu là bị gì?
Có thể do da đầu nhạy cảm, dị ứng sản phẩm, da đầu khô, chấy, ngứa do thần kinh hoặc bệnh toàn thân. Nếu kéo dài, nên đi khám để tìm nguyên nhân.
Gội đầu hằng ngày có làm ngứa hơn không?
Với da đầu dầu và có gàu, gội thường xuyên bằng dầu gội phù hợp thường giúp giảm ngứa. Với da đầu khô, nhạy cảm, gội quá nhiều bằng nước nóng hoặc dầu gội mạnh có thể làm ngứa hơn.
Căng thẳng có gây ngứa da đầu không?
Có. Cảm xúc và căng thẳng là yếu tố khởi phát thường gặp ở người có da đầu nhạy cảm, và làm nặng thêm vòng xoắn ngứa – gãi.
Ngứa da đầu sau khi nhuộm tóc phải làm sao?
Gội sạch bằng nước mát và dầu gội dịu nhẹ, ngừng sản phẩm. Nếu sưng mặt, sưng quanh mắt, chảy dịch hoặc khó thở, cần đến cơ sở y tế ngay.
Ngứa da đầu có gây rụng tóc không?
Gãi nhiều có thể làm gãy tóc và tổn thương da đầu. Một số bệnh gây ngứa như rụng tóc có sẹo, nấm da đầu có thể gây rụng tóc thật sự – cần khám sớm. Xem bài Rụng tóc: năm kiểu thường gặp và mốc phải đi khám.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Rattanakaemakorn P, Suchonwanit P. Scalp Pruritus: Review of the Pathogenesis, Diagnosis, and Management. Biomed Res Int. 2019;2019:1268430. doi:10.1155/2019/1268430. PMID 30766878. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30766878/
- Varshney A, Dsouza P, Rastogi P, et al. Study of Clinico-demography and Impact on Quality of Life of Patients with Scalp Pruritus. Indian Dermatol Online J. 2026;17(3):361-366. doi:10.4103/idoj.idoj_436_25. PMID 41973633. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41973633/
- Guerra-Tapia A, González-Guerra E, Molinero Caturla J, et al. A New Paradigm in the Management of Scalp Pruritus: Findings From the SCALP-PR Trial. Actas Dermosifiliogr. 2024;116(1):31-38. doi:10.1016/j.ad.2024.05.025. PMID 38969172. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38969172/
- Misery L, Sibaud V, Ambronati M, et al. Sensitive scalp: does this condition exist? An epidemiological study. Contact Dermatitis. 2008;58(4):234-8. doi:10.1111/j.1600-0536.2007.01288.x. PMID 18353032. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18353032/
- Vázquez-Herrera NE, Sharma D, Aleid NM, et al. Scalp Itch: A Systematic Review. Skin Appendage Disord. 2017;4(3):187-199. doi:10.1159/000484354. PMID 30197900. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30197900/
- Grimshaw SG, Smith AM, Arnold DS, et al. The diversity and abundance of fungi and bacteria on the healthy and dandruff affected human scalp. PLoS One. 2019;14(12):e0225796. doi:10.1371/journal.pone.0225796. PMID 31851674. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31851674/
- Radtke MA, Herberger K, Kornek T, et al. [Calcipotriol plus betamethasone dipropionate gel in the treatment of scalp psoriasis. A review]. Hautarzt. 2010;61(9):770-5. doi:10.1007/s00105-010-1974-z. PMID 20644904. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20644904/
- Kim TW, Shim WH, Kim JM, et al. Clinical characteristics of pruritus in patients with scalp psoriasis and their relation with intraepidermal nerve fiber density. Ann Dermatol. 2014;26(6):727-32. doi:10.5021/ad.2014.26.6.727. PMID 25473225. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25473225/
- Tennstedt D, Herman A, Lachapelle JM. [Adverse effects of hair care in users]. Ann Dermatol Venereol. 2018;145(8-9):521-531. doi:10.1016/j.annder.2018.05.002. PMID 29958696. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29958696/
- Vogel TA, Coenraads PJ, Bijkersma LM, et al. p-Phenylenediamine exposure in real life – a case-control study on sensitization rate, mode and elicitation reactions in the northern Netherlands. Contact Dermatitis. 2015;72(6):355-61. doi:10.1111/cod.12354. PMID 25824090. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25824090/
- Hatam-Nahavandi K, Ahmadpour E, Pashazadeh F, et al. Pediculosis capitis among school-age students worldwide as an emerging public health concern: a systematic review and meta-analysis of past five decades. Parasitol Res. 2020;119(10):3125-3143. doi:10.1007/s00436-020-06847-5. PMID 32803332. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32803332/
- Ju T, Vander Does A, Yosipovitch G. Scalp dysesthesia: a neuropathic phenomenon. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(6):790-796. doi:10.1111/jdv.17985. PMID 35122352. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35122352/
- Thornsberry LA, English JC. Scalp dysesthesia related to cervical spine disease. JAMA Dermatol. 2013;149(2):200-3. doi:10.1001/jamadermatol.2013.914. PMID 23565509. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23565509/
- Kinoshita-Ise M, Shear NH. Diagnostic and therapeutic approach to scalp dysesthesia: A case series and published work review. J Dermatol. 2019;46(6):526-530. doi:10.1111/1346-8138.14901. PMID 31106878. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31106878/
- Hashimoto T, Yosipovitch G. Itching as a systemic disease. J Allergy Clin Immunol. 2019;144(2):375-380. doi:10.1016/j.jaci.2019.04.005. PMID 31004615. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31004615/
Đọc tiếp
- Gàu da đầu — cơ chế ba yếu tố và cách kiểm soát
- Viêm da tiết bã da đầu — khác gì gàu thường
- Vảy nến da đầu — dấu hiệu và cách phân biệt với gàu
- Mụn trên da đầu — viêm nang lông và cách xử lý an toàn
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu — bảng quyết định nhanh
- Da đầu khô và da đầu mất nước — hai tình trạng thường bị nhầm
- Gàu có lây không? — cơ chế thật sự và hiểu lầm thường gặp
- Chăm sóc tóc mùa hè ở Việt Nam — nắng, mồ hôi và clo
- Hệ vi sinh da đầu: bản đồ vi khuẩn và nấm men trên đầu bạn — Hệ vi sinh da đầu gồm Cutibacterium, Staphylococcus và nấm men Malassezia.
- Rụng tóc khám ở đâu và khám chuyên khoa nào? — Rụng tóc khám ở đâu?
- Danh sách thành phần nên tránh nếu da đầu nhạy cảm — Thành phần nên tránh da đầu nhạy cảm: PPD trong thuốc nhuộm, MI/MCI, hương liệu, cocamidopropyl betaine, SLS.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp