Mục lục
“Mụn” trên da đầu phần lớn là viêm nang lông – tình trạng nang tóc bị viêm do vi khuẩn (thường là tụ cầu vàng), nấm men Malassezia hoặc do bít tắc từ sản phẩm dưỡng tóc nhiều dầu. Với các nốt nhỏ, ít, không đau nhiều: không nặn, gội sạch sau khi ra mồ hôi, ngừng dầu dưỡng bôi lên da đầu, dùng sữa rửa kháng khuẩn (như benzoyl peroxide) hoặc dầu gội chống nấm (như ketoconazole) tùy nguyên nhân. Cần đi khám nếu nốt lan rộng, đau, sưng mủ, có sốt, để lại mảng rụng tóc hoặc sẹo, hoặc không đỡ sau 1–2 tuần tự chăm sóc.
Tóm tắt nhanh
| Loại | Dấu hiệu chính | Mức độ |
|---|---|---|
| Viêm nang lông do vi khuẩn | Mụn mủ quanh chân tóc, đau hoặc ngứa | Nhẹ – vừa; nặng nếu thành nhọt |
| Viêm nang lông do nấm Malassezia | Nhiều nốt nhỏ đều nhau 1–2 mm, rất ngứa, ở trán, chân tóc, lưng | Nhẹ – vừa |
| Mụn do sản phẩm dưỡng tóc | Mụn đầu trắng, sẩn dọc chân tóc, trán | Nhẹ |
| Viêm nang lông hoại tử (acne necrotica) | Sẩn lõm giữa, đóng vảy, để lại sẹo lõm nhỏ | Cần khám |
| Viêm nang lông mất tóc, viêm mô tế bào bóc tách | Mảng mất tóc có sẹo, túm tóc, áp xe, đường rò | Cần khám sớm |
| Nấm da đầu có mưng mủ (kerion) | Trẻ em, mảng sưng mềm có mủ, rụng tóc | Cần khám sớm |
Mụn trên da đầu là gì?
Da đầu có mật độ nang tóc và tuyến bã rất cao, lại thường xuyên bị che kín bởi tóc, mũ bảo hiểm, nên dễ nóng ẩm – điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển (xem bài Da đầu khác gì da mặt). Phần lớn nốt “mụn” trên da đầu là viêm nang lông: nang tóc bị viêm, tạo sẩn đỏ hoặc mụn mủ nhỏ có sợi tóc ở giữa. Tác nhân có thể là vi khuẩn Cutibacterium acnes, tụ cầu vàng, nấm men Malassezia hoặc ve Demodex (DermNet). Một số trường hợp mạn tính được xem là bệnh viêm, không phải nhiễm trùng (Soglia và cộng sự, 2022).
Các loại mụn trên da đầu thường gặp

1. Viêm nang lông do vi khuẩn
Mụn mủ quanh chân tóc, ngứa hoặc đau; nếu nhiễm trùng sâu có thể thành nhọt. Yếu tố nguy cơ: bí bách, cọ xát, dùng thuốc corticoid bôi, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch (DermNet).
2. Viêm nang lông do nấm Malassezia
Nhiều nốt nhỏ 1–2 mm đều nhau, rất ngứa, thường ở trán lan lên chân tóc và lưng trên. Trong một loạt 110 bệnh nhân trẻ, hơn 75% vừa dùng kháng sinh trị mụn trước đó và 65% bị ngứa (Prindaville và cộng sự, 2017). Tình trạng này hay bị nhầm với mụn trứng cá thông thường nên điều trị mãi không đỡ – xem bài Mụn nấm men Malassezia.
3. Mụn do sản phẩm dưỡng tóc
Dầu dưỡng, sáp, gel vuốt tóc nhiều dầu có thể gây mụn đầu trắng, sẩn màu da dọc chân tóc, trán, cổ. Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) khuyên chọn sản phẩm ghi “không gây nhân mụn” hoặc “không dầu”; mụn thường cải thiện sau 4–6 tuần ngừng sản phẩm gây bít tắc. Cách dùng dầu dưỡng đúng chỗ – xem bài Dầu dưỡng tóc.
4. Viêm nang lông hoại tử (acne necrotica)
Các đợt sẩn, mụn mủ nhỏ nhanh chóng hoại tử ở giữa, đóng vảy và có thể để lại sẹo lõm nhỏ như sẹo thủy đậu. Trong một nghiên cứu tiến cứu 3 năm, các tác giả ghi nhận 47 bệnh nhân (35 nữ); dấu hiệu chính là sẩn đỏ 1–2 mm lõm ở giữa, thường lẫn trong vết gãi, và bệnh phổ biến hơn sách giáo khoa mô tả (Pitney và cộng sự, 2017).
5. Các bệnh nang lông gây sẹo
- Viêm nang lông mất tóc (folliculitis decalvans): mảng mất tóc có sẹo, thường ở đỉnh đầu, có dấu hiệu “túm tóc” – nhiều sợi tóc chui ra từ cùng một lỗ nang, kèm vảy tiết (DermNet).
- Viêm mô tế bào bóc tách da đầu: nốt, áp xe đau, đường rò ở đỉnh và sau đầu, để lại sẹo mất tóc; liên quan tới mụn trứng cá thể cụm (20%) và viêm tuyến mồ hôi mủ (19%) (Guo và cộng sự, 2021).
- Viêm nang lông sẹo lồi vùng gáy: sẩn ngứa ở gáy tiến triển thành sẹo lồi, mất tóc; hay gặp ở nam giới tóc xoăn cứng, liên quan cạo sát, cắt tóc rất ngắn, mũ bảo hiểm, cổ áo (Ogunbiyi, 2016).
6. Nguyên nhân khác dễ nhầm
- Nấm da đầu có mưng mủ (kerion): gặp ở trẻ, mảng sưng mềm, đau, có mủ, rụng tóc, có thể sốt và nổi hạch; hay bị nhầm với nhiễm khuẩn. Điều trị sớm bằng thuốc kháng nấm giúp tránh sẹo mất tóc (Chiriac và cộng sự, 2024). Xem bài Nấm da đầu.
- Viêm da tiếp xúc do thuốc nhuộm (PPD), hóa chất uốn, thuốc tẩy: đỏ, ngứa, mụn nước ở da đầu, trán, cổ (Tennstedt và cộng sự, 2018).
- Chấy: gãi nhiều gây trầy xước, bội nhiễm thành mụn mủ.
Xử lý an toàn tại nhà

| Nên | Không nên |
|---|---|
| Gội sạch sau khi ra nhiều mồ hôi, đội mũ bảo hiểm lâu | Nặn, cậy, gãi mụn |
| Thay, giặt vỏ gối, mũ, khăn thường xuyên; giặt khăn bằng nước nóng | Dùng chung lược, khăn, mũ |
| Chọn sản phẩm tạo kiểu “không dầu”, không bôi dầu dưỡng lên da đầu | Thoa dầu dừa, sáp, gel nhiều dầu sát chân tóc |
| Chườm ấm 3–4 lần/ngày với nốt mủ đơn lẻ | Tự bôi thuốc corticoid, kháng sinh không theo chỉ định |
| Tránh cạo sát, cắt tóc quá ngắn vùng gáy nếu hay nổi mụn ở đó | Dùng nước quá nóng, dầu gội có hương liệu mạnh khi da đầu đang viêm |

Nguồn: Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD), Mayo Clinic, DermNet.
Sản phẩm làm sạch có hoạt chất: dùng khi nào?
- Nghi do vi khuẩn (mụn mủ, đau): sữa rửa chứa benzoyl peroxide hoặc chlorhexidine có thể giúp làm sạch da đầu, theo khuyến nghị của Mayo Clinic và DermNet. Chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng cho viêm nang lông da đầu; benzoyl peroxide có thể làm bạc màu vải và tóc nhuộm – xem bài Benzoyl peroxide.
- Nghi do nấm Malassezia (nốt nhỏ đều, rất ngứa): dầu gội ketoconazole hoặc ciclopirox. Trong một thử nghiệm có đối chứng trên 62 bệnh nhân, nhóm dùng ketoconazole uống kết hợp dầu gội ketoconazole 2% sạch tổn thương 20/20 người, nhóm chỉ dùng thuốc uống 15/20; nhóm bôi econazole hoặc miconazole đơn thuần thất bại ở 20/22 người (Abdel-Razek và cộng sự, 1995). Thuốc uống phải do bác sĩ kê.
- Có gàu kèm theo: dầu gội chống gàu giúp kiểm soát nấm Malassezia trên da đầu – xem bài Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu.
Bác sĩ có thể điều trị thế nào?
Phần này giúp bạn hiểu lý do cần đi khám; không tự mua dùng. Tùy chẩn đoán, bác sĩ có thể kê kháng sinh bôi (fusidic acid, clindamycin), thuốc kháng nấm uống cho viêm nang lông do nấm hoặc nấm da đầu, kháng sinh nhóm tetracyclin dài ngày hoặc isotretinoin cho các thể kháng trị. Với viêm mô tế bào bóc tách da đầu, phân tích gộp ghi nhận tỷ lệ đáp ứng với isotretinoin khoảng 90%, nhưng 24% tái phát (Guo và cộng sự, 2021). Các thuốc này có tác dụng phụ đáng kể và cần theo dõi – xem bài Isotretinoin.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Trẻ em, phụ nữ mang thai, cho con bú và người có bệnh nền (đái tháo đường, suy giảm miễn dịch) nên đi khám sớm.
Khi da đầu có gàu đi kèm, giữ da đầu sạch bằng dầu gội phù hợp như dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean (mỹ phẩm làm sạch tóc, da đầu, giúp loại bỏ và phòng ngừa gàu). Sản phẩm không thay thế điều trị viêm nang lông; nốt sưng đau, có mủ hoặc kéo dài cần đi khám da liễu.
Ghi chú chuyên môn
“Với mụn da đầu, câu hỏi đầu tiên là do vi khuẩn hay do nấm, vì hai hướng xử lý gần như ngược nhau: dùng kháng sinh cho viêm nang lông do nấm có thể làm bệnh nặng hơn. Thứ hai là có để lại sẹo, mất tóc hay không – nếu có, đó không còn là chuyện chăm sóc tại nhà mà cần bác sĩ da liễu càng sớm càng tốt.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Sốt, ớn lạnh, mệt; vùng đỏ đau lan nhanh – cần khám ngay.
- Nốt lan rộng hoặc không đỡ sau 1–2 tuần tự chăm sóc.
- Mảng mất tóc, da đầu bóng, có sẹo, túm nhiều sợi tóc chung một lỗ.
- Nốt to, đau, áp xe, chảy dịch hoặc có đường rò.
- Trẻ em có mảng rụng tóc có vảy, chấm đen, hoặc mảng sưng mềm có mủ.
- Mụn tái đi tái lại nhiều lần.
Câu hỏi thường gặp về mụn trên da đầu

Mụn da đầu có tự hết không?
Viêm nang lông nhẹ thường tự cải thiện khi giữ da đầu sạch, tránh bít tắc và không nặn. Nếu không đỡ sau 1–2 tuần hoặc tái phát nhiều lần, nên đi khám.
Mụn da đầu có gây rụng tóc không?
Viêm nang lông nông thường không gây mất tóc lâu dài. Một số thể như viêm nang lông mất tóc, viêm mô tế bào bóc tách, kerion có thể để lại sẹo mất tóc nếu không điều trị sớm.
Đội mũ bảo hiểm có gây mụn da đầu không?
Mũ bảo hiểm gây bí, nóng ẩm và cọ xát – các yếu tố thuận lợi cho viêm nang lông. Nên gội sạch sau khi ra nhiều mồ hôi và vệ sinh lớp lót mũ thường xuyên.
Dầu gội chống gàu có giúp giảm mụn da đầu không?
Nếu mụn do nấm Malassezia, dầu gội chứa hoạt chất chống nấm có thể hỗ trợ. Nếu do vi khuẩn, cần sản phẩm làm sạch kháng khuẩn hoặc thuốc theo chỉ định bác sĩ.
Mụn da đầu có lây không?
Viêm nang lông do vi khuẩn, nấm da đầu và chấy có thể lây qua dùng chung lược, khăn, mũ. Không dùng chung đồ cá nhân là biện pháp phòng ngừa đơn giản.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Prindaville B, Belazarian L, Levin NA, et al. Pityrosporum folliculitis: A retrospective review of 110 cases. J Am Acad Dermatol. 2017;78(3):511-514. doi:10.1016/j.jaad.2017.11.022. PMID 29138059. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29138059/
- Vlachos C, Henning MAS, Gaitanis G, et al. Critical synthesis of available data in Malassezia folliculitis and a systematic review of treatments. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2020;34(8):1672-1683. doi:10.1111/jdv.16253. PMID 32012377. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32012377/
- Abdel-Razek M, Fadaly G, Abdel-Raheim M, al-Morsy F. Pityrosporum (Malassezia) folliculitis in Saudi Arabia–diagnosis and therapeutic trials. Clin Exp Dermatol. 1995;20(5):406-9. doi:10.1111/j.1365-2230.1995.tb01358.x. PMID 8593718. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8593718/
- Pitney LK, O’Brien B, Pitney MJ. Acne necrotica (necrotizing lymphocytic folliculitis): An enigmatic and under-recognised dermatosis. Australas J Dermatol. 2017;59(1):e53-e58. doi:10.1111/ajd.12592. PMID 28240342. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28240342/
- Assefa G. Acne Necrotica in Its Entirety: When It Starts, and After It Evolves. Int Med Case Rep J. 2023;16:467-471. doi:10.2147/IMCRJ.S421796. PMID 37636990. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37636990/
- Guo W, Zhu C, Stevens G, Silverstein D. Analyzing the Efficacy of Isotretinoin in Treating Dissecting Cellulitis: A Literature Review and Meta-Analysis. Drugs R D. 2021;21(1):29-37. doi:10.1007/s40268-020-00335-y. PMID 33387328. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33387328/
- Ogunbiyi A. Acne keloidalis nuchae: prevalence, impact, and management challenges. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2016;9:483-489. doi:10.2147/CCID.S99225. PMID 28008278. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28008278/
- Tennstedt D, Herman A, Lachapelle JM. [Adverse effects of hair care in users]. Ann Dermatol Venereol. 2018;145(8-9):521-531. doi:10.1016/j.annder.2018.05.002. PMID 29958696. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29958696/
- Chiriac A, Diaconeasa A, Voicu C, et al. Kerion Celsi in infants and children-A narrative review 2010-2023. Mycoses. 2024;67(1):e13675. doi:10.1111/myc.13675. PMID 37983862. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37983862/
- Soglia S, Maione V, Bugatti M, et al. Adalimumab for interleukin-1β-mediated chronic non-scarring scalp folliculitis: Case report and literature review. J Dermatol. 2022;49(1):157-160. doi:10.1111/1346-8138.16106. PMID 34472127. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34472127/
- DermNet. Scalp folliculitis. https://dermnetnz.org/topics/scalp-folliculitis
- DermNet. Bacterial folliculitis. https://dermnetnz.org/topics/bacterial-folliculitis
- DermNet. Folliculitis decalvans. https://dermnetnz.org/topics/folliculitis-decalvans
- DermNet. Tinea capitis. https://dermnetnz.org/topics/tinea-capitis
- American Academy of Dermatology. Hair care products: acne. https://www.aad.org/hair-care-products
- American Academy of Dermatology. Folliculitis: diagnosis and treatment. https://www.aad.org/public/diseases/a-z/folliculitis
- Mayo Clinic. Folliculitis – symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/folliculitis/symptoms-causes/syc-20361634
Đọc tiếp
- Mụn nấm men Malassezia — vì sao trị mụn thông thường không hiệu quả
- Ngứa da đầu — mười nguyên nhân thường gặp và khi nào cần đi khám
- Nấm da đầu — dấu hiệu, đối tượng nguy cơ
- Mụn viêm, mụn mủ, mụn bọc — phân biệt và mức độ cần bác sĩ
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà — khung ba bước
- Gội khô (dry shampoo) — cơ chế, giới hạn và rủi ro khi lạm dụng
- Lăn kim da đầu (microneedling): cơ sở và rủi ro khi tự làm — Lăn kim da đầu kèm minoxidil có bằng chứng trong rụng tóc androgen.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp