Mục lục
- 1. Sợi tóc gồm những lớp nào và gắn với nhau ra sao?
- 2. Lớp biểu bì tóc (cuticle) được cấu tạo ra sao?
- 3. Lớp vỏ tóc (cortex) chứa gì mà quyết định độ bền và màu tóc?
- 4. Tủy tóc (medulla) có vai trò gì?
- 5. Sợi tóc hút nước và tích điện như thế nào?
- 6. Nhiệt, hóa chất và thói quen hằng ngày tác động vào lớp nào?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Sợi tóc gồm ba lớp lồng vào nhau: lớp biểu bì (cuticle) ở ngoài cùng, lớp vỏ (cortex) ở giữa và tủy tóc (medulla) ở trục trong. Lớp biểu bì là các vảy dẹt xếp chồng như ngói, phủ một lớp lipid mỏng giúp sợi tóc trơn. Lớp vỏ chứa keratin, protein liên kết keratin và sắc tố melanin, quyết định độ bền, độ đàn hồi và màu tóc. Tủy tóc là phần lõi, vai trò đến nay còn chưa rõ. Hiểu cấu tạo sợi tóc theo từng lớp giúp bạn biết dầu xả, máy sấy hay thuốc tẩy đang tác động vào đâu.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Lớp ngoài cùng là gì? | Biểu bì: vảy dẹt xếp chồng, phủ lipid 18-MEA |
| Lớp nào quyết định độ bền? | Vỏ tóc: keratin, chất nền, liên kết disulfide |
| Màu tóc nằm ở đâu? | Hạt melanin trong tế bào vỏ và tủy |
| Tủy tóc để làm gì? | Còn tranh luận, ít được nghiên cứu |
| Dầu xả tác động lớp nào? | Chủ yếu bề mặt biểu bì, hiệu quả tạm thời |
| Tẩy, nhuộm, nhiệt hại lớp nào? | Bào mòn biểu bì; tẩy còn cắt liên kết trong vỏ |
Sợi tóc gồm những lớp nào và gắn với nhau ra sao?
Phần tóc nhìn thấy trên da đầu là thân tóc – một khối tế bào đã sừng hóa, không còn hoạt động sống. Bài sinh lý tóc và da đầu đã giới thiệu nang tóc và chu kỳ tóc; bài này chỉ đi sâu vào thân sợi. Theo tổng quan của Popescu và Höcker (2009), sợi tóc gồm các tế bào biểu bì xếp chồng lên nhau và các tế bào vỏ cài vào nhau, cùng chịu lực như một khối. Ngăn giữa các tế bào là màng tế bào phức hợp (cell membrane complex, CMC) – lớp “keo” giữ các tế bào lại với nhau. Như phần dưới cho thấy, một số kiểu hư tổn xảy ra ở chính lớp keo này.

| Tiêu chí | Biểu bì (cuticle) | Vỏ (cortex) | Tủy (medulla) |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Ngoài cùng | Ở giữa | Trục trong |
| Thành phần chính | Vảy keratin dẹt, lipid 18-MEA trên mặt ngoài | Sợi keratin, chất nền, KAP, melanin | Nhiều tiểu đơn vị; có tủy mảnh và tủy dày |
| Vai trò | Che chắn, giảm ma sát | Độ bền, độ đàn hồi, màu tóc | Còn tranh luận |
| Chăm sóc liên quan | Dầu xả, pH dầu gội, cách chải | Tẩy, nhuộm, uốn, duỗi, nhiệt | Chưa có cách tác động có chủ đích |
Lớp biểu bì tóc (cuticle) được cấu tạo ra sao?
Lớp biểu bì gồm những vảy dẹt chồng lên nhau, mép vảy hướng về phía ngọn tóc. Mặt ngoài vảy được phủ một lớp đơn axit béo mạch nhánh tên 18-MEA (axit 18-methyleicosanoic), gắn cộng hóa trị vào bề mặt. Đo bằng kính hiển vi lực nguyên tử, Breakspear và cộng sự (2005) ghi nhận lớp 18-MEA có tác dụng bôi trơn bề mặt sợi tóc.

Tổng quan của Weiand và cộng sự (2025) giải thích vì sao tóc càng lâu càng ráp: ma sát tăng chủ yếu do lớp 18-MEA mất dần. Mép vảy nhô ra còn làm ma sát khác nhau theo hai chiều – khi vuốt ngược về phía chân tóc, các mép vảy dễ móc vào nhau. Tẩy, nhuộm, duỗi hay uốn bằng nhiệt và chải kéo đều làm 18-MEA mất nhanh hơn. Dầu xả lắng đọng lên bề mặt và có thể đưa ma sát về gần mức của tóc chưa qua xử lý, nhưng chỉ tạm thời.
Bên trong mỗi vảy có nhiều lớp con, trong đó lớp endocuticle khá dễ vỡ. Takahashi và cộng sự (2015) mô tả hai kiểu hư tổn trên tóc phụ nữ Nhật Bản: kiểu L – màng tế bào phức hợp giữa các vảy bị tách nên vảy bị nhấc lên; kiểu E – lớp endocuticle bị phá, để lộ phần sần sùi. Theo tuổi, kiểu E chiếm ưu thế dần, biểu bì kém chịu được việc chải gội hằng ngày và 18-MEA giảm nhanh hơn; các thay đổi này thấy trong khoảng tuổi 40–50. Cơ chế lắng đọng của dầu xả được giải thích trong bài dầu xả hoạt động thế nào và bài polymer cation trong dầu xả.
Lớp vỏ tóc (cortex) chứa gì mà quyết định độ bền và màu tóc?
Vỏ tóc là các tế bào dài xếp dọc theo trục sợi. Trong mỗi tế bào có các đại sợi (macrofibril), tạo từ vi sợi – tức sợi trung gian alpha-keratin – nằm trong một chất nền vô định hình (Popescu và Höcker, 2009). Độ bền của tóc đến từ nhiều loại liên kết: cài khóa cơ học, tương tác kỵ nước, liên kết hydro, lực tĩnh điện và đặc biệt là cầu disulfide. Khi sợi tóc bị kéo giãn, phân tử keratin trong vi sợi chuyển từ dạng xoắn alpha sang dạng phiến beta.
Đi cùng keratin là các protein liên kết keratin (KAP). Chúng được cho là tham gia sắp xếp bó keratin, nhưng vai trò của từng loại phần lớn chưa rõ. Nghiên cứu của Fujimoto và cộng sự (2013), làm trên tế bào nuôi cấy và mô chuột, gợi ý một loại KAP có thể quan trọng cho tính chất vật lý của thân tóc; đây chưa phải dữ liệu trên người.
Màu tóc cũng nằm ở vỏ. Tế bào sắc tố ở nang tóc tạo melanin (eumelanin, pheomelanin) rồi chuyển hạt sắc tố vào tế bào vỏ và tế bào tủy (Slominski và cộng sự, 2005). Melanin không chỉ cho màu. Trong thí nghiệm của Kuzuhara (2006), khi tẩy bằng chất oxy hóa, tóc đen bị cắt liên kết disulfide nhiều hơn rõ rệt so với tóc trắng; tác giả cho rằng hạt melanin chứa ion kim loại đã thúc đẩy phân hủy chất oxy hóa. Cùng nghiên cứu ghi nhận vùng biểu bì bị oxy hóa mạnh hơn vùng vỏ. Lộ trình chăm sóc sau tẩy có ở bài tóc sau tẩy màu.
Tủy tóc (medulla) có vai trò gì?
Tủy là phần lõi ở trục sợi. Đây là cấu trúc ít được nghiên cứu nhất, vì lâu nay giới nghiên cứu cho rằng tủy không ảnh hưởng tới tính chất của sợi tóc (Wagner và cộng sự, 2007). Dùng kính hiển vi điện tử, nhóm này quan sát được ba tiểu đơn vị trong tủy và phân biệt hai loại: tủy mảnh và tủy dày. Tác giả đề xuất dùng phương pháp này để nghiên cứu ảnh hưởng của tủy lên tính chất tóc – nghĩa là câu hỏi vẫn còn để ngỏ.
Theo mô tả hình thái chung, có sợi tóc thấy tủy liên tục, có sợi đứt đoạn hoặc không thấy tủy; các nguồn chúng tôi đọc không định lượng tỷ lệ này và cũng không liên hệ nó với tóc khỏe hay yếu. Chúng tôi chưa thấy bằng chứng nào cho thấy một sản phẩm chăm sóc có thể tác động có chủ đích lên tủy tóc.
Sợi tóc hút nước và tích điện như thế nào?
Do phân tử keratin xếp dọc trục sợi, khi ngâm nước sợi tóc gần như không dài thêm nhưng phình ra đáng kể theo chiều ngang (Popescu và Höcker, 2009). Ban biên soạn cho rằng việc phình rồi co lặp lại sau mỗi lần gội và khô có thể góp phần làm vảy biểu bì lỏng dần; đây là suy luận, các nguồn chúng tôi dẫn chưa đo trực tiếp.
Bề mặt sợi tóc mang điện tích âm. Theo Gavazzoni Dias và cộng sự (2014), pH kiềm có thể làm điện tích âm trên bề mặt sợi tăng thêm, làm tăng ma sát giữa các sợi, từ đó dễ hư biểu bì và gãy tóc; dầu gội pH thấp tạo ít tĩnh điện âm hơn nên tóc ít xù hơn. Nhóm này đo pH của 123 dầu gội, dao động từ 3,5 đến 9,0, và chỉ 38,21% có pH ≤ 5,5. Ma sát còn thay đổi theo độ ẩm không khí và độ sạch của tóc (Weiand và cộng sự, 2025); ban biên soạn cho rằng đây có thể là một lý do tóc dễ rối hơn khi thời tiết thay đổi.
Nhiệt, hóa chất và thói quen hằng ngày tác động vào lớp nào?
Lee và cộng sự (2011) gội rồi sấy các lọn tóc 30 lần ở nhiều điều kiện. Bề mặt tóc hư nhiều hơn khi nhiệt độ tăng, nhưng không lần nào thấy tổn thương ở vỏ tóc – tác giả cho rằng bề mặt sợi đóng vai trò hàng rào che vỏ. Điều đáng chú ý: màng tế bào phức hợp chỉ bị tổn thương ở nhóm để khô tự nhiên. Sấy cách 15 cm, di chuyển máy liên tục gây ít hư tổn hơn để khô tự nhiên; sấy ở 95 °C hoặc để khô tự nhiên đều làm màu tóc sáng hơn sau 10 lần. Đây là thí nghiệm trên lọn tóc trong phòng, không phải trên người dùng.

Với hóa chất, thuốc tẩy chứa chất oxy hóa cắt liên kết disulfide từ biểu bì vào tận vùng giữa vỏ tóc (Kuzuhara, 2006). Tẩy, nhuộm, duỗi nhiệt và chải kéo cũng làm mất 18-MEA nhanh hơn (Weiand và cộng sự, 2025). Năm bước dưới đây là gợi ý thực hành của ban biên soạn, suy ra từ cấu tạo từng lớp, không phải kết quả thử nghiệm:
- Gội tập trung ở da đầu, để bọt trôi qua thân tóc, tránh vò chà các sợi vào nhau.
- Dùng dầu xả cho thân và ngọn để bù phần lớp bề mặt đã mất, xả lại bằng nước.
- Gỡ rối từ ngọn lên chân bằng lược răng thưa, nhẹ tay khi tóc còn ướt.
- Sấy ở khoảng cách xa, di chuyển liên tục; hạn chế dụng cụ tạo kiểu nóng.
- Giãn cách các lần tẩy, nhuộm, uốn, duỗi và không làm nhiều dịch vụ hóa chất cùng lúc.
Muốn biết loại dầu nào thấm được vào sợi, loại nào chỉ phủ ngoài, xem bài dầu dưỡng tóc. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Thân tóc là mô đã sừng hóa, nên hư tổn ở biểu bì hay vỏ tóc không tự lành như da. Phần lớn những gì ta thoa lên tóc chỉ làm việc ở bề mặt và cho hiệu quả tạm thời. Vì vậy tôi coi lớp biểu bì như lớp áo cần giữ, và cân nhắc kỹ trước mỗi lần dùng nhiệt cao hay hóa chất.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Tóc gãy ngang thân nhiều dù không tẩy, nhuộm hay dùng nhiệt.
- Sợi tóc có nốt, xoắn vặn hoặc đứt bất thường, nhất là khi kèm móng giòn.
- Tóc rụng nhiều trên 2–3 tháng hoặc rụng thành mảng.
- Da đầu đỏ, rát, phồng rộp sau khi tẩy, nhuộm hay duỗi.
- Tóc khô xơ kèm mệt mỏi, sụt cân hoặc thay đổi trên da.
Câu hỏi thường gặp
Tóc chẻ ngọn có nối lại được không?
Thân tóc không còn tế bào sống nên không tự nối lại. Dầu xả có thể làm mép chẻ khép tạm thời; cắt bỏ đoạn chẻ là cách chắc chắn – đây là gợi ý thực hành.
Dầu xả có đi vào lớp vỏ tóc không?
Theo tổng quan của Weiand và cộng sự (2025), dầu xả chủ yếu lắng đọng lên bề mặt sợi để giảm ma sát. Hiệu quả này chỉ tạm thời.
Vì sao nên nhẹ tay khi tóc còn ướt?
Khi ướt, sợi tóc phình ngang đáng kể. Các nguồn chúng tôi đọc không đo trực tiếp độ bền tóc ướt; chải nhẹ, gỡ rối từ ngọn là gợi ý thực hành để hạn chế kéo bật vảy biểu bì.
Tóc bạc khác tóc đen ở cấu tạo thế nào?
Khác biệt rõ nhất là lượng melanin trong vỏ tóc. Khi tẩy, tóc đen bị cắt liên kết disulfide nhiều hơn tóc trắng trong thí nghiệm của Kuzuhara (2006).
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Popescu C, Höcker H. Chapter 4. Cytomechanics of hair basics of the mechanical stability. Int Rev Cell Mol Biol. 2009;277:137-56. doi:10.1016/S1937-6448(09)77004-2. PMID 19766969. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19766969/
- Breakspear S, Smith JR, Luengo G. Effect of the covalently linked fatty acid 18-MEA on the nanotribology of hair’s outermost surface. J Struct Biol. 2005;149(3):235-42. doi:10.1016/j.jsb.2004.10.003. PMID 15721577. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15721577/
- Weiand E, Rodriguez-Ropero F, Roiter Y, et al. Understanding and controlling the friction of human hair. Adv Colloid Interface Sci. 2025;345:103580. doi:10.1016/j.cis.2025.103580. PMID 40782659. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40782659/
- Takahashi T, Mamada A, Breakspear S, et al. Age-dependent changes in damage processes of hair cuticle. J Cosmet Dermatol. 2015;14(1):2-8. doi:10.1111/jocd.12129. PMID 25580990. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25580990/
- Fujimoto S, Takase T, Kadono N, et al. Krtap11-1, a hair keratin-associated protein, as a possible crucial element for the physical properties of hair shafts. J Dermatol Sci. 2013;74(1):39-47. doi:10.1016/j.jdermsci.2013.12.006. PMID 24439038. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24439038/
- Slominski A, Wortsman J, Plonka PM, et al. Hair follicle pigmentation. J Invest Dermatol. 2005;124(1):13-21. doi:10.1111/j.0022-202X.2004.23528.x. PMID 15654948. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15654948/
- Kuzuhara A. Analysis of structural changes in bleached keratin fibers (black and white human hair) using Raman spectroscopy. Biopolymers. 2006;81(6):506-14. doi:10.1002/bip.20453. PMID 16425172. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16425172/
- de Cássia Comis Wagner R, Kiyohara PK, Silveira M, et al. Electron microscopic observations of human hair medulla. J Microsc. 2007;226(Pt 1):54-63. doi:10.1111/j.1365-2818.2007.01747.x. PMID 17381709. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17381709/
- Gavazzoni Dias MF, de Almeida AM, Cecato PM, et al. The Shampoo pH can Affect the Hair: Myth or Reality? Int J Trichology. 2014;6(3):95-9. doi:10.4103/0974-7753.139078. PMID 25210332. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25210332/
- Lee Y, Kim YD, Hyun HJ, et al. Hair shaft damage from heat and drying time of hair dryer. Ann Dermatol. 2011;23(4):455-62. doi:10.5021/ad.2011.23.4.455. PMID 22148012. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22148012/
Đọc tiếp
- Chăm sóc tóc mùa đông — khô, tĩnh điện và gàu nặng hơn
- Chăm sóc tóc mùa hè ở Việt Nam — nắng, mồ hôi và clo
- Serum dưỡng tóc — khác gì dầu dưỡng và dùng vào lúc nào
- Tóc nối — chăm sóc thế nào để không hỏng tóc thật
- Rụng tóc — năm kiểu thường gặp và mốc phải đi khám
- Ceramide cho tóc và da đầu — Ceramide cho tóc là lipid gắn kết các vảy biểu bì và lớp sừng da đầu.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp