Mục lục
- 1. Số tiếp nhận Phiếu công bố trên nhãn Skinnocare nói lên điều gì?
- 2. Số lô, ngày sản xuất và hạn dùng trên nhãn đọc thế nào?
- 3. Bảng thành phần trên nhãn Skinnocare đọc theo thứ tự nào?
- 4. Chất bảo quản và hương liệu trên nhãn có đáng lo không?
- 5. Tên đơn vị chịu trách nhiệm, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo cho biết gì?
- 6. Dấu hiệu nào trên nhãn cho thấy sản phẩm bất thường?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Cách đọc nhãn sản phẩm Skinnocare gồm tám mục: tên sản phẩm, số tiếp nhận Phiếu công bố, số lô, ngày sản xuất và hạn dùng, dung tích, bảng thành phần, đơn vị chịu trách nhiệm, hướng dẫn sử dụng kèm cảnh báo. Số tiếp nhận cho biết sản phẩm đã làm thủ tục công bố trước khi lưu hành, không phải giấy chứng nhận chất lượng hay hiệu quả. Thành phần ghi theo tên quốc tế, xếp theo hàm lượng giảm dần. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc.
Tóm tắt nhanh
| Mục trên nhãn | Ý nghĩa | Cách kiểm |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm, dung tích | Tên và quy cách đã công bố | Khớp trang sản phẩm chính thức |
| Số tiếp nhận Phiếu công bố | Đã làm thủ tục công bố | So với số trên skinnocare.vn |
| Số lô | Mã mẻ sản xuất | In rõ, không tẩy xóa |
| Ngày sản xuất, hạn dùng | Thời gian dùng khi chưa mở | Còn hạn, không dán đè |
| Thành phần | Tên quốc tế, hàm lượng giảm dần | Dò chất bạn từng dị ứng |
| Đơn vị chịu trách nhiệm | Nơi nhận phản ánh | Đủ tên, địa chỉ |
| Hướng dẫn, cảnh báo | Cách dùng, giới hạn | Đọc trước khi dùng |
Số tiếp nhận Phiếu công bố trên nhãn Skinnocare nói lên điều gì?

Theo quy định hiện hành về quản lý mỹ phẩm, sản phẩm chỉ được lưu hành sau khi đơn vị chịu trách nhiệm nộp Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và được cấp số tiếp nhận. Con số này cho biết thủ tục công bố đã xong và có đơn vị đứng tên chịu trách nhiệm về an toàn, chất lượng.
Số tiếp nhận không phải giấy chứng nhận chất lượng, cũng không có nghĩa sản phẩm “được Bộ Y tế chứng nhận hiệu quả”: cơ quan tiếp nhận không thử nghiệm công dụng thay doanh nghiệp. Ba sản phẩm Skinnocare đang công khai các số sau:
- Dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean (chai 150 ml, gói 6 ml): số tiếp nhận 01/26/CBMP-BN.
- Dầu gội dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth (chai 300 ml, gói 6 ml): số tiếp nhận 02/26/CBMP-BN.
- Serum dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth (lọ 50 ml): số tiếp nhận 345/25/CBMP-BN.
Chai và gói của cùng một sản phẩm mang chung một số; CBMP là viết tắt của “công bố mỹ phẩm”. Hãy so số trên nhãn hoặc hộp với số trên trang sản phẩm; nếu khác, hỏi đơn vị chịu trách nhiệm trước khi dùng.
Số lô, ngày sản xuất và hạn dùng trên nhãn đọc thế nào?
Số lô là mã của mẻ sản xuất, dùng để truy vết khi cần phản ánh. Ngày sản xuất và hạn dùng thường được in phun hoặc dập ở đáy chai, mép gói hoặc trên hộp; con số cụ thể xem trên nhãn từng lô. Hạn dùng tính cho sản phẩm chưa mở.

Thời hạn sau khi mở nắp: nếu nhãn có hình chiếc hũ mở nắp kèm số tháng (ví dụ 12M), đó là thời gian nên dùng hết sau khi mở. Nhãn không có hình này thì lấy hạn dùng làm mốc.
Mỹ phẩm nhiều nước có nguy cơ nhiễm vi sinh vật (Lundov và cộng sự, 2009). Trong một khảo sát 91 sản phẩm ở Ý, 6,7% mẫu dầu gội nhiễm khuẩn; tác giả đánh giá đây là chuyện tương đối hiếm (Campana và cộng sự, 2006). Với dầu gội cố ý không có chất bảo quản, sau ba tuần dùng có 29% chai nắp vặn bị nhiễm, chai nắp bật thì không chai nào (Brannan và Dille, 1990); mẫu nhỏ, chỉ là minh họa. Gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm: đóng nắp sau khi dùng, không pha nước vào chai, gói đã xé thì dùng hết trong lần gội đó.
Bảng thành phần trên nhãn Skinnocare đọc theo thứ tự nào?

Thành phần được ghi bằng tên quốc tế (INCI), xếp theo hàm lượng giảm dần: chất đứng đầu có nhiều nhất, thường là nước. Đứng sau không có nghĩa là kém quan trọng: nhiều thành phần chức năng chỉ cần hàm lượng nhỏ. Bảng 13 mục của HairClean trên trang sản phẩm mở đầu bằng Purified Water; các chất sau nước chia thành sáu nhóm:
| Nhóm | Tên trên nhãn | Vai trò |
|---|---|---|
| Chất hoạt động bề mặt | Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Hydroxysultaine, PEG-7 glyceryl cocoate | Tạo bọt, làm sạch |
| Thành phần chức năng | Climbazole, Dexpanthenol | Giảm gàu; chăm sóc da đầu |
| Polymer làm mượt | Polyquaternium-7, Polyquaternium-10 | Giúp tóc dễ chải |
| Chất bảo quản | Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin | Bảo quản sản phẩm |
| Hương liệu | Fragrance | Tạo mùi |
| Điều chỉnh, ổn định | Sodium chloride, Citric acid monohydrate, Disodium edetate | Chỉnh độ sánh, pH, khóa ion kim loại |
Công dụng đã công bố của HairClean là “Làm sạch tóc và da đầu, loại bỏ và phòng ngừa gàu”; đây là mỹ phẩm, không phải thuốc. Nhãn hai sản phẩm HairGrowth đọc theo cùng cách – xem bài dầu gội dưỡng tóc HairGrowth và serum dưỡng tóc HairGrowth. Từng nhóm chất được giải thích trong bài bảng thành phần dầu gội và bài công thức HairClean.
Chất bảo quản và hương liệu trên nhãn có đáng lo không?
Thấy chất bảo quản trên nhãn dầu gội là bình thường: trong một khảo sát ở châu Âu, cả 259 dầu gội dạng lỏng bán cho tiệm tóc đều có chất bảo quản (Uter và cộng sự, 2026). Mặt trái là dị ứng: trong 50.799 người được thử áp da ở Bắc Mỹ, 22,3% phản ứng với ít nhất một chất bảo quản; cao nhất là methylisothiazolinone (12,2%), thấp nhất có phenoxyethanol (0,2%) (Atwater và cộng sự, 2021). Đây là người đi khám da liễu, không đại diện cho cộng đồng. Xem bài chất bảo quản trong dầu gội.
Chữ “Fragrance” hoặc “Parfum” là cách ghi gộp cho cả hỗn hợp tạo mùi. Khi rà nhãn 5.588 sản phẩm có hương, linalool và limonene là hai chất gây dị ứng được ghi nhiều nhất (Bennike và cộng sự, 2018). Nhãn không phải lúc nào cũng đủ: trong 4.680 mỹ phẩm ở Đức, 8% không có bảng thành phần theo tên quốc tế (Uter và cộng sự, 2014). Người từng dị ứng nên so kết quả thử áp da với nhãn – xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
Tên đơn vị chịu trách nhiệm, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo cho biết gì?
Có hai cái tên, hai vai trò. Đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường là Công ty TNHH Dược phẩm Innocare, 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội – nơi tiếp nhận phản ánh. Nơi sản xuất là Nhà máy Dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh, Công ty Cổ phần Dược Khoa.

Hướng dẫn sử dụng cho biết lượng và cách dùng; cảnh báo nêu khi nào phải ngừng. Chưa có dữ liệu riêng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ em, nên nhóm này cần hỏi bác sĩ trước. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Dấu hiệu nào trên nhãn cho thấy sản phẩm bất thường?
Năm điểm sau là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm.
- Thông tin không khớp: tên, dung tích hoặc số tiếp nhận khác trang sản phẩm chính thức.
- Thiếu số lô hoặc hạn dùng, hoặc phần này bị cạo, dán đè, in nhòe.
- Nhãn phụ che thông tin gốc, sai chính tả tên sản phẩm.
- Lời quảng cáo như thuốc: “chữa bệnh”, “thay thế thuốc”.
- Niêm phong rách, màu hoặc mùi khác lần mua trước.
Gặp một dấu hiệu trên: chưa dùng vội, chụp nhãn rồi liên hệ đơn vị chịu trách nhiệm. Với mỹ phẩm khác, xem bài đọc bảng thành phần mỹ phẩm.
Ghi chú chuyên môn
“Nhãn mỹ phẩm là lời cam kết ngắn gọn của người làm ra sản phẩm với người dùng. Trước khi mở nắp, hãy đọc ba chỗ: hạn dùng, bảng thành phần để tìm chất mình từng dị ứng, và phần cảnh báo. Số công bố cho biết sản phẩm lưu hành đúng thủ tục; nó không thay cho việc tự theo dõi phản ứng của da.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Da đỏ, ngứa, rát hoặc nổi mụn nước sau khi dùng sản phẩm mới, không giảm dù đã ngừng.
- Sưng mí mắt, môi, mặt hoặc khó thở: cần đi cấp cứu.
- Từng dị ứng mỹ phẩm nhiều lần: hỏi về thử áp da.
Câu hỏi thường gặp
Số tiếp nhận Phiếu công bố có phải là giấy chứng nhận chất lượng không?
Không. Số này chỉ cho biết sản phẩm đã làm thủ tục công bố; chất lượng từng lô do đơn vị chịu trách nhiệm và nhà sản xuất bảo đảm.
Gói 6 ml và chai có cùng số tiếp nhận không?
Có. HairClean chai 150 ml và gói 6 ml cùng mang số 01/26/CBMP-BN; dầu gội HairGrowth chai 300 ml và gói 6 ml cùng số 02/26/CBMP-BN.
Nhãn không ghi thời hạn sau khi mở nắp thì dùng tới khi nào?
Lấy hạn dùng làm mốc. Ngừng dùng khi sản phẩm đổi màu, đổi mùi hoặc tách lớp (gợi ý thực hành).
Vì sao nhãn chỉ ghi “Fragrance” mà không kể từng chất tạo mùi?
Hương liệu là hỗn hợp nhiều chất, thường được ghi gộp. Người từng dị ứng hương liệu nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Lundov MD, Moesby L, Zachariae C, et al. Contamination versus preservation of cosmetics: a review on legislation, usage, infections, and contact allergy. Contact Dermatitis. 2009;60(2):70-8. doi:10.1111/j.1600-0536.2008.01501.x. PMID 19207376. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19207376/
- Campana R, Scesa C, Patrone V, et al. Microbiological study of cosmetic products during their use by consumers: health risk and efficacy of preservative systems. Lett Appl Microbiol. 2006;43(3):301-6. doi:10.1111/j.1472-765X.2006.01952.x. PMID 16910936. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16910936/
- Brannan DK, Dille JC. Type of closure prevents microbial contamination of cosmetics during consumer use. Appl Environ Microbiol. 1990;56(5):1476-9. doi:10.1128/aem.56.5.1476-1479.1990. PMID 2339896. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/2339896/
- Uter W, Funch AB, Jensen MB, et al. Solid Shampoo Is Mostly Not Preserved, in Contrast to Liquid Shampoos Used in Hairdressing-A Market Survey in Four European Countries. Contact Dermatitis. 2026;94(5):524-530. doi:10.1111/cod.70085. PMID 41560442. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41560442/
- Atwater AR, Petty AJ, Liu B, et al. Contact dermatitis associated with preservatives: Retrospective analysis of North American Contact Dermatitis Group data, 1994 through 2016. J Am Acad Dermatol. 2021;84(4):965-976. doi:10.1016/j.jaad.2020.07.059. PMID 33579596. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33579596/
- Bennike NH, Oturai NB, Müller S, et al. Fragrance contact allergens in 5588 cosmetic products identified through a novel smartphone application. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2018;32(1):79-85. doi:10.1111/jdv.14513. PMID 28796916. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28796916/
- Uter W, Yazar K, Kratz EM, et al. Coupled exposure to ingredients of cosmetic products: II. Preservatives. Contact Dermatitis. 2014;70(4):219-26. doi:10.1111/cod.12165. PMID 24344741. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24344741/
Đọc tiếp
- HairClean và HairGrowth
- Thương hiệu Skinnocare
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà
- Gàu da đầu
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp