Mục lục
- 1. Vì sao Skinnocare làm hai loại dầu gội khác nhau?
- 2. HairClean: dành cho da đầu có gàu, ngứa, nhiều dầu
- 3. HairGrowth: dành cho tóc rụng khi gội, khô xơ, gãy, hư tổn
- 4. Chọn theo tình trạng: bảng quyết định
- 5. Cách dùng để có kết quả tốt
- 6. Quy cách và giá tham khảo
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Chọn HairClean nếu vấn đề chính của bạn là gàu, ngứa, da đầu nhiều dầu; chọn HairGrowth nếu vấn đề chính là tóc rụng nhiều khi gội, khô xơ, gãy, hư tổn hoặc da đầu nhạy cảm. Nếu có cả gàu lẫn tóc rụng, có thể dùng xen kẽ: HairClean cho những lần gội cần làm sạch gàu, HairGrowth cho các lần gội còn lại. Cả hai là mỹ phẩm, không thay thế thuốc: gàu nặng, viêm da tiết bã hay rụng tóc androgen cần được bác sĩ đánh giá, và hai dầu gội này đóng vai trò chăm sóc nền, dùng song song với phác đồ của bác sĩ khi cần.
Tóm tắt nhanh
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | |
|---|---|---|
| Công dụng đã công bố | Làm sạch tóc và da đầu, loại bỏ và phòng ngừa gàu | Phục hồi tóc khô xơ, rụng, gãy, hư tổn, chẻ ngọn; ngăn ngừa và làm giảm rụng tóc, tóc trông dày hơn; làm sạch bụi bẩn và dầu nhờn; phù hợp da đầu nhạy cảm |
| Thành phần chính | Climbazole 0,5%, dexpanthenol 1% | Chiết xuất táo xanh, dầu gừng, tinh dầu hương thảo, vỏ bưởi, hương nhu, biotin |
| Hệ làm sạch | Có SLES (lực làm sạch mạnh hơn cho da đầu dầu) | Không SLS/SLES; có decyl glucoside |
| Nhịp dùng gợi ý | 2–3 lần/tuần trong 2–4 tuần, sau đó 1 lần/tuần | 3–4 lần/tuần |
| Chất bảo quản | Phenoxyethanol + ethylhexylglycerin, không paraben | Methylparaben 0,1% |
| Quy cách | Chai 150 ml; gói 6 ml; hộp 50 gói | Chai 300 ml; gói 6 ml; hộp 50 gói |
Vì sao Skinnocare làm hai loại dầu gội khác nhau?
Gàu và rụng tóc là hai vấn đề có cơ chế khác nhau, nên cần hai công thức khác nhau:
- Gàu hình thành từ ba yếu tố: bã nhờn, nấm men Malassezia và cơ địa, hàng rào da đầu (xem bài Gàu da đầu: cơ chế ba yếu tố). Dầu gội cho gàu cần hoạt chất kháng nấm và đủ lực làm sạch để hoạt chất tới được da đầu.
- Tóc rụng, khô xơ, gãy liên quan tới chu kỳ tóc, tổn thương sợi tóc và môi trường da đầu (xem bài Rụng tóc: năm kiểu thường gặp). Dầu gội cho nhóm này cần hệ làm sạch dịu, dùng được nhiều lần mỗi tuần trong nhiều tháng, và hệ polymer giúp giảm gãy khi chải.
Một dầu gội “làm tất cả” thường phải thỏa hiệp: đủ mạnh cho da đầu nhiều dầu có gàu thì khó đủ dịu để dùng hằng ngày cho tóc hư tổn, và ngược lại.
HairClean: dành cho da đầu có gàu, ngứa, nhiều dầu
Hai hoạt chất, hai nhiệm vụ. Climbazole 0,5% ức chế tổng hợp ergosterol – thành phần màng tế bào nấm Malassezia. Dexpanthenol (pro-vitamin B5) 1% hỗ trợ phục hồi hàng rào da đầu. Hệ làm sạch có SLES để lấy đi lớp bã nhờn dày, bù lại bằng polyquaternium-7, polyquaternium-10, PEG-7 glyceryl cocoate và dexpanthenol để giảm khô. Chi tiết 13 thành phần ở bài Dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean.
Vị trí trong chăm sóc gàu. Một đồng thuận của 33 chuyên gia da liễu dưới sự bảo trợ của Viện Hàn lâm Da liễu và Hoa liễu châu Âu (EADV) năm 2026 nhấn mạnh chiến lược kiểm soát cả đợt bùng phát lẫn giai đoạn duy trì lâu dài (Naldi và cộng sự, 2026). Khi không có sản phẩm duy trì, gàu và viêm da tiết bã hay quay lại: trong một thử nghiệm, nhóm dùng dầu gội nền sau đợt điều trị có tỷ lệ tái phát 41,7% ở tuần 4 và 54,2% ở tuần 8 (Massiot và cộng sự, 2023). HairClean được thiết kế cho giai đoạn duy trì đó – giúp làm sạch gàu và phòng ngừa gàu quay lại – chứ không thay thế dầu gội thuốc khi đang bùng phát nặng.
Những điều chúng tôi nói rõ:
- Climbazole 0,5% không tương đương ketoconazole 2% trên loài Malassezia globosa trong thử nghiệm phòng thí nghiệm (Ergin và cộng sự, 2024).
- Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên riêng cho sản phẩm HairClean.
Tìm hiểu thêm về hoạt chất ở bài Climbazole là gì.
HairGrowth: dành cho tóc rụng khi gội, khô xơ, gãy, hư tổn
Hệ làm sạch dịu. Không chứa SLS/SLES; chất làm sạch chính là sodium C14-16 olefin sulfonate phối với decyl glucoside và cocamidopropyl hydroxysultaine. Đổi lại, bọt ít hơn dầu gội thông thường.
Hệ polymer cation giảm gãy khi chải. Polyquaternium-39 và polyquaternium-10 lắng lên vùng tóc hư tổn khi xả nước, giúp giảm ma sát khi chải ướt – tức giảm gãy rụng do tác động cơ học (xem bài Polymer cation).
Nhóm thành phần có nguồn gốc thực vật. Chiết xuất táo xanh (procyanidin), dầu gừng chiết CO2 siêu tới hạn, tinh dầu hương thảo, vỏ bưởi, hương nhu và biotin. Hương của sản phẩm hoàn toàn đến từ tinh dầu, không thêm hương liệu tổng hợp. Chi tiết 21 thành phần ở bài Dầu gội dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth.
Kỳ vọng hợp lý. Dầu gội là sản phẩm xả đi, tiếp xúc với da đầu chỉ vài phút. Một nghiên cứu trên 150 nam giới có gàu kèm rụng tóc cho thấy dầu gội hoạt tính dùng 6 tháng giúp giảm lượng tóc rụng khi gội (khoảng 10–17%) nhưng mật độ tóc không thay đổi (Piérard-Franchimont và cộng sự, 2002). Vì vậy, với dầu gội, nên kỳ vọng tóc chắc hơn, ít gãy rụng khi gội và chải, trông dày hơn – không kỳ vọng thay đổi số lượng nang tóc. Serum HairGrowth là dạng để lại trên da đầu, dùng bổ sung cho dầu gội – xem bài Serum dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth.
Chọn theo tình trạng: bảng quyết định

| Tình trạng của bạn | Gợi ý |
|---|---|
| Gàu trắng, ngứa, da đầu bết nhanh | HairClean 2–3 lần/tuần trong 2–4 tuần, sau đó 1 lần/tuần để duy trì |
| Vừa dứt đợt dầu gội thuốc theo chỉ định bác sĩ | HairClean 1 lần/tuần để phòng ngừa gàu quay lại |
| Tóc rụng nhiều khi gội, chải; khô xơ, gãy, chẻ ngọn | HairGrowth 3–4 lần/tuần; thêm serum HairGrowth nếu muốn chăm sóc da đầu kỹ hơn |
| Tóc hư tổn do nhuộm, tẩy, uốn, ép | HairGrowth |
| Rụng tóc sau sinh | HairGrowth (xem thêm bài Chăm sóc tóc theo nhóm đối tượng) |
| Da đầu nhạy cảm, dễ châm chích | HairGrowth (hệ làm sạch không sulfate) |
| Vừa có gàu vừa tóc rụng nhiều | Dùng xen kẽ: HairClean 1–2 lần/tuần, HairGrowth các lần gội còn lại |
| Đang dùng minoxidil hoặc thuốc theo chỉ định | HairGrowth làm dầu gội nền, dùng song song – không thay thế thuốc |

Cách dùng để có kết quả tốt
- Thoa lên da đầu, không chỉ lên tóc, massage nhẹ bằng đầu ngón tay.
- Để yên 3–5 phút với HairClean trước khi xả – bước hay bị bỏ qua nhất.
- Xả thật kỹ, dùng nước ấm, không dùng nước nóng.
- Đủ thời gian: đánh giá gàu sau 2–4 tuần; đánh giá tình trạng tóc sau ít nhất 2–3 tháng, vì chu kỳ tóc diễn ra chậm.
- Theo dõi bằng ảnh: chụp da đầu cùng góc, cùng ánh sáng mỗi tháng để so sánh khách quan.

Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em và người có bệnh da đầu nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Quy cách và giá tham khảo
| Sản phẩm | Quy cách | Giá niêm yết (tháng 9/2026) |
|---|---|---|
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Chai 150 ml · gói 6 ml · hộp 50 gói | 135.000 đ · 6.500 đ · 325.000 đ |
| Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | Chai 300 ml · gói 6 ml · hộp 50 gói | 425.000 đ · 10.000 đ · 500.000 đ |
| Serum dưỡng tóc HairGrowth | Lọ 50 ml | 285.000 đ |
Xem sản phẩm: Dầu gội sạch gàu HairClean · Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth · Serum dưỡng tóc HairGrowth · Combo sạch gàu – dưỡng tóc. Nhà thuốc, phòng khám muốn làm đại lý vui lòng liên hệ.
Ghi chú chuyên môn
“Chúng tôi không làm một chai dầu gội hứa giải quyết mọi thứ. HairClean có lực làm sạch và hoạt chất kháng nấm cho da đầu có gàu; HairGrowth có hệ làm sạch dịu và polymer giảm gãy cho người phải gội nhiều tháng liền. Chọn đúng chai theo vấn đề chính, và đi khám khi vấn đề vượt quá phạm vi của một sản phẩm chăm sóc.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Gàu dày, vàng, nhờn, đỏ lan ra trán, sau tai – gợi ý viêm da tiết bã.
- Mảng vảy bạc dày, ranh giới rõ – gợi ý vảy nến.
- Tóc thưa dần ở đỉnh đầu, đường chân tóc lùi – gợi ý rụng tóc androgen.
- Rụng tóc thành mảng tròn, có sẹo, hoặc kèm vảy ở trẻ em.
- Rụng tóc kèm mệt mỏi, sụt cân, rối loạn kinh nguyệt.
- Không cải thiện sau 4 tuần (gàu) hoặc 3 tháng (tóc) dùng đều đặn.
Câu hỏi thường gặp

Dùng chung HairClean và HairGrowth được không?
Được, bằng cách dùng xen kẽ theo từng lần gội, không cần trộn chung. Ví dụ: HairClean vào thứ Hai và thứ Năm, HairGrowth các lần gội còn lại.
Không có gàu có nên dùng HairClean không?
Không cần. Nếu không có gàu, HairGrowth hoặc một dầu gội dịu nhẹ phù hợp hơn cho việc gội thường xuyên.
HairGrowth có dùng được cho người có gàu nhẹ?
HairGrowth có công dụng làm sạch và phù hợp da đầu nhạy cảm, nhưng không chứa hoạt chất kháng nấm như HairClean. Nếu gàu nhiều, nên thêm HairClean vào lịch gội.
Bao lâu thì thấy khác biệt?
Với gàu: thường sau 2–4 tuần. Với tình trạng tóc rụng khi gội, khô xơ: cần ít nhất 2–3 tháng, vì chu kỳ tóc diễn ra chậm.
Hai sản phẩm có phải thuốc không?
Không. HairClean và HairGrowth là mỹ phẩm đã công bố, dùng để chăm sóc tóc và da đầu, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Naldi L, Kyrgidis A, Tiplica GS, et al. Practical recommendations for seborrheic dermatitis management: An expert consensus. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2026;40(9):1460-1468. doi:10.1111/jdv.70444. PMID 42012301. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42012301/
- Massiot P, Reygagne P, Chagnoleau C, et al. Maintenance effect of a once-weekly regimen of a Selenium Disulfide-based shampoo in moderate-to-severe scalp seborrheic dermatitis after initial treatment with topical corticosteroid/salicylic acid. Eur J Dermatol. 2023;33(S1):13-18. doi:10.1684/ejd.2023.4401. PMID 37098774. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37098774/
- Ergin Ç, Kurt Ö, Türkoğlu M, et al. Evaluation of novel cosmetic shampoo formulations against Malassezia species: Preliminary results of anti-dandruff shampoo formulations. J Cosmet Dermatol. 2024;23(6):2078-2083. doi:10.1111/jocd.16219. PMID 38544350. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38544350/
- Piérard-Franchimont C, Goffin V, Henry F, et al. Nudging hair shedding by antidandruff shampoos. A comparison of 1% ketoconazole, 1% piroctone olamine and 1% zinc pyrithione formulations. Int J Cosmet Sci. 2002;24(5):249-56. doi:10.1046/j.1467-2494.2002.00145.x. PMID 18498517. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18498517/
- Pople JE, Moore AE, Talbot DC, et al. Climbazole increases expression of cornified envelope proteins in primary keratinocytes. Int J Cosmet Sci. 2014;36(5):419-26. doi:10.1111/ics.12137. PMID 24811958. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24811958/
- DeAngelis YM, Gemmer CM, Kaczvinsky JR, et al. Three etiologic facets of dandruff and seborrheic dermatitis: Malassezia fungi, sebaceous lipids, and individual sensitivity. J Investig Dermatol Symp Proc. 2005;10(3):295-7. doi:10.1111/j.1087-0024.2005.10119.x. PMID 16382685. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16382685/
Đọc tiếp
- Dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean — giải phẫu công thức 13 thành phần
- Dầu gội dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth — 21 thành phần và cách dùng đúng
- Serum dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth — cách dùng đúng
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu — bảng quyết định nhanh
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà — khung ba bước
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn. Công dụng sản phẩm ghi theo phiếu công bố mỹ phẩm. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Giá niêm yết có thể thay đổi. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp