Mục lục
- 1. Bảng giá chi tiết từng quy cách Skinnocare là bao nhiêu?
- 2. Mỗi sản phẩm Skinnocare có công dụng gì theo Phiếu công bố?
- 3. Nên chọn gói 6 ml, chai hay hộp 50 gói?
- 4. Chi phí trung bình mỗi lần gội khoảng bao nhiêu?
- 5. Làm sao nhận biết sản phẩm Skinnocare chính hãng?
- 6. Mua sản phẩm Skinnocare ở đâu và vì sao giá mỗi nơi có thể khác?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Giá sản phẩm Skinnocare niêm yết hiện hành: dầu gội dưỡng tóc HairGrowth chai 300 ml 425.000đ, gói 6 ml 10.000đ, hộp 50 gói 500.000đ; serum dưỡng tóc HairGrowth lọ 50 ml 285.000đ; dầu gội sạch gàu HairClean chai 150 ml 135.000đ, gói 6 ml 6.500đ, hộp 50 gói 325.000đ. Đây là giá bán lẻ niêm yết, đã gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Giá có thể thay đổi theo thời điểm; giá tại nhà thuốc hoặc trên sàn thương mại điện tử có thể khác theo chương trình riêng của nơi bán. Cả ba sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc.
Tóm tắt nhanh
| Mục | Quy cách | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | Chai 300 ml · gói 6 ml · hộp 50 gói | 425.000đ · 10.000đ · 500.000đ |
| Serum dưỡng tóc HairGrowth | Lọ 50 ml | 285.000đ |
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Chai 150 ml · gói 6 ml · hộp 50 gói | 135.000đ · 6.500đ · 325.000đ |
| Loại giá | Giá bán lẻ niêm yết, đã gồm VAT | Có thể thay đổi |
| Nơi mua | skinnocare.vn, nhà thuốc, sàn thương mại điện tử | Mỗi nơi có thể khác |
Bảng giá chi tiết từng quy cách Skinnocare là bao nhiêu?
Bảng dưới gồm bảy quy cách đang bán, kèm số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (CBMP) của từng sản phẩm. Chai, gói và hộp của cùng một sản phẩm mang chung một số.
| Sản phẩm | Quy cách | Giá niêm yết | Số tiếp nhận |
|---|---|---|---|
| Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | Chai 300 ml | 425.000đ | 02/26/CBMP-BN |
| Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | Gói 6 ml | 10.000đ | 02/26/CBMP-BN |
| Dầu gội dưỡng tóc HairGrowth | Hộp 50 gói × 6 ml | 500.000đ | 02/26/CBMP-BN |
| Serum dưỡng tóc HairGrowth | Lọ 50 ml | 285.000đ | 345/25/CBMP-BN |
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Chai 150 ml | 135.000đ | 01/26/CBMP-BN |
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Gói 6 ml | 6.500đ | 01/26/CBMP-BN |
| Dầu gội sạch gàu HairClean | Hộp 50 gói × 6 ml | 325.000đ | 01/26/CBMP-BN |
Giá trên là giá bán lẻ niêm yết do Công ty TNHH Dược phẩm Innocare công bố, đã gồm VAT. Phí giao hàng, nếu có, do từng nơi bán quy định. Bài không nêu các mức ưu đãi vì chúng thay đổi theo từng đợt; khi cần, hãy hỏi trực tiếp nơi bán.
Mỗi sản phẩm Skinnocare có công dụng gì theo Phiếu công bố?
Bài chỉ nêu công dụng đúng như hồ sơ công bố, viết gọn:
- Dầu gội dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth: sửa chữa và phục hồi tóc khô xơ, rụng, gãy, hư tổn, chẻ ngọn; ngăn ngừa và làm giảm rụng tóc, tóc trông dày hơn; làm sạch bụi bẩn và dầu nhờn; phù hợp với da đầu nhạy cảm.
- Dầu gội sạch gàu Skinnocare HairClean: làm sạch tóc và da đầu, loại bỏ và phòng ngừa gàu.
- Serum dưỡng tóc Skinnocare HairGrowth: bài này chỉ nêu quy cách và giá; cách dùng xem trên nhãn và bài serum dưỡng tóc HairGrowth.
Công thức và cách dùng hai loại dầu gội được giải thích trong bài dầu gội dưỡng tóc HairGrowth và bài dầu gội sạch gàu HairClean. Chưa có dữ liệu riêng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ em, nên nhóm này cần hỏi bác sĩ trước. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Nên chọn gói 6 ml, chai hay hộp 50 gói?
Một dầu gội thường gồm 10 đến 30 thành phần, và công thức cần hợp với chất tóc, tuổi, thói quen chăm sóc và tình trạng da đầu của từng người (Trüeb, 2007). Hiểu sản phẩm chăm sóc tóc và tác dụng phụ có thể gặp giúp chọn đúng theo từng kiểu tóc (Gavazzoni Dias, 2015). Vì vậy, với sản phẩm mới, gợi ý thực hành là dùng thử lượng nhỏ trước, rồi mới mua quy cách lớn.
| Quy cách | Hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|
| Gói 6 ml | Dùng thử lần đầu, đi công tác, du lịch | Mỗi gói cho một lần gội; giá mỗi ml cao hơn chai |
| Chai 300 ml hoặc 150 ml | Dùng đều tại nhà sau khi thấy hợp | Giá mỗi ml thấp nhất; đóng nắp sau mỗi lần dùng |
| Hộp 50 gói | Dùng đều nhưng muốn chia sẵn từng lần, hay mang theo | Đơn giá mỗi gói bằng giá gói lẻ |
| Lọ serum 50 ml | Người muốn thêm một bước dưỡng sau khi gội | Chỉ có một quy cách; dùng theo nhãn |

Nếu chưa rõ nên bắt đầu bằng dầu gội nào, xem bảng gợi ý trong bài chọn dầu gội theo tình trạng da đầu.
Chi phí trung bình mỗi lần gội khoảng bao nhiêu?
Phép tính dưới là ước tính, lấy 6 ml cho mỗi lần gội, bằng đúng một gói. Lượng dùng thật phụ thuộc độ dài và độ dày tóc: tóc ngắn có thể cần ít hơn, tóc dài cần nhiều hơn.
| Quy cách | Giá mỗi ml | Mỗi lần gội (6 ml) | Số lần gội |
|---|---|---|---|
| HairGrowth chai 300 ml | Khoảng 1.417đ | Khoảng 8.500đ | Khoảng 50 |
| HairGrowth gói hoặc hộp 50 gói | Khoảng 1.667đ | 10.000đ | 1 gói một lần |
| HairClean chai 150 ml | 900đ | Khoảng 5.400đ | Khoảng 25 |
| HairClean gói hoặc hộp 50 gói | Khoảng 1.083đ | 6.500đ | 1 gói một lần |
| Serum HairGrowth lọ 50 ml | 5.700đ | Theo lượng ghi trên nhãn | Tùy cách dùng |
Tính theo mililit, chai rẻ hơn gói khoảng 15–17%. Hộp 50 gói không rẻ hơn mua lẻ từng gói; lợi thế của hộp là tiện chia liều và mang theo.
Chai dùng được bao lâu tùy tần suất gội. Một nghiên cứu trên người châu Á không có bệnh da đầu ghi nhận mức hài lòng chung về tóc và da đầu đạt được khi gội 5–6 lần mỗi tuần, và không thấy hại khách quan cho tóc ở mức gội hằng ngày (Punyani và cộng sự, 2021); nghiên cứu có tác giả thuộc một hãng dầu gội. Các thử nghiệm dầu gội giảm gàu thường quy định gội 3 lần mỗi tuần (Diao và cộng sự, 2021). Theo ước tính 6 ml mỗi lần, chai 300 ml đủ khoảng 16 tuần nếu gội 3 lần mỗi tuần, khoảng 10 tuần nếu gội 5 lần; chai 150 ml tương ứng khoảng 8 tuần và 5 tuần. Xem thêm bài gội đầu mấy lần một tuần.
Làm sao nhận biết sản phẩm Skinnocare chính hãng?
Năm bước sau là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm.
- So thông tin trên nhãn: tên, dung tích và số tiếp nhận phải khớp bảng giá ở trên và trang sản phẩm chính thức.
- Kiểm số lô, ngày sản xuất, hạn dùng: in rõ, không cạo, không dán đè.
- Kiểm đơn vị chịu trách nhiệm: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare, 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
- Kiểm niêm phong, màu và mùi so với lần mua trước.
- Cảnh giác giá thấp bất thường so với giá niêm yết; khi nghi ngờ, chụp nhãn rồi liên hệ Innocare để xác nhận.

Nguồn hàng rõ ràng còn liên quan tới bảo quản. Mỹ phẩm nhiều nước có nguy cơ nhiễm vi sinh vật, nên nhà sản xuất phải thêm chất bảo quản (Lundov và cộng sự, 2009). Kiểu nắp cũng ảnh hưởng: dầu gội cố ý không có chất bảo quản, sau ba tuần dùng, bị nhiễm ở 29% chai nắp vặn và không chai nắp bật nào (Brannan và Dille, 1990); mẫu nhỏ, nghiên cứu cũ. Trong khảo sát 91 mỹ phẩm đang dùng ở Ý, 6,7% mẫu dầu gội nhiễm khuẩn; tác giả đánh giá đây là chuyện tương đối hiếm (Campana và cộng sự, 2006).
Mua sản phẩm Skinnocare ở đâu và vì sao giá mỗi nơi có thể khác?
Có ba nhóm kênh: trang sản phẩm trên skinnocare.vn (hoặc gọi hotline, nhắn Zalo ghi ở cuối bài), các nhà thuốc có bán sản phẩm Skinnocare, và gian hàng trên sàn thương mại điện tử. Nếu chưa chắc một gian hàng có phải nơi bán chính thức hay không, hãy hỏi Innocare trước khi đặt.
Giá niêm yết là mốc chung. Giá thực trả ở từng nơi có thể khác do chương trình riêng, phí giao hàng hoặc cách đóng gói kèm. Chênh lệch nhỏ là bình thường; chênh lệch quá lớn so với giá niêm yết là lý do để kiểm kỹ nhãn theo năm bước ở trên.
Ghi chú chuyên môn
“Giá trên mỗi mililit chỉ là một nửa câu chuyện. Chai dung tích lớn chỉ thật sự tiết kiệm khi bạn dùng hết trước hạn và da đầu hợp với sản phẩm. Với sản phẩm chưa dùng bao giờ, hãy thử lượng nhỏ, theo dõi da đầu qua vài lần gội rồi mới mua quy cách lớn.”
— Đội ngũ chuyên môn Skinnocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Da đầu đỏ, ngứa, rát hoặc nổi mụn nước sau khi đổi dầu gội, không giảm dù đã ngừng.
- Gàu dày, đóng mảng, lan ra trán, sau tai hoặc kèm chảy dịch.
- Rụng tóc thành mảng tròn, hoặc rụng nhiều kéo dài nhiều tháng.
- Sưng mí mắt, môi, mặt hoặc khó thở sau khi dùng sản phẩm: cần đi cấp cứu.
- Đang mang thai, cho con bú hoặc chăm sóc tóc cho trẻ nhỏ mà chưa rõ sản phẩm có phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Giá sản phẩm Skinnocare có thay đổi không?
Có thể. Bài ghi theo bảng giá niêm yết tại ngày cập nhật 19/10/2026. Trước khi mua, hãy xem trang sản phẩm hoặc hỏi hotline để biết giá hiện hành.
Có mua lẻ từng gói 6 ml được không?
Bảng giá niêm yết có giá cho từng gói: 10.000đ với dầu gội HairGrowth và 6.500đ với HairClean. Việc tách bán gói lẻ tùy từng nơi bán, nên hỏi trước.
Vì sao cùng một sản phẩm mà giá mỗi nơi khác nhau?
Mỗi nơi bán có chương trình, phí giao hàng và cách đóng gói kèm riêng. Giá thấp bất thường là lý do để kiểm nhãn và hỏi lại Innocare.
Giá niêm yết đã gồm VAT chưa?
Đã gồm. Phí giao hàng, nếu có, do từng nơi bán quy định.
Mua hộp 50 gói có rẻ hơn mua lẻ từng gói không?
Theo giá niêm yết thì không: đơn giá mỗi gói trong hộp bằng giá gói lẻ. Tính theo mililit, chai vẫn là quy cách có giá thấp nhất.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Trüeb RM. Shampoos: ingredients, efficacy and adverse effects. J Dtsch Dermatol Ges. 2007;5(5):356-65. doi:10.1111/j.1610-0387.2007.06304.x. PMID 17451380. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17451380/
- Gavazzoni Dias MF. Hair cosmetics: an overview. Int J Trichology. 2015;7(1):2-15. doi:10.4103/0974-7753.153450. PMID 25878443. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25878443/
- Punyani S, Tosti A, Hordinsky M, et al. The Impact of Shampoo Wash Frequency on Scalp and Hair Conditions. Skin Appendage Disord. 2021;7(3):183-193. doi:10.1159/000512786. PMID 34055906. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34055906/
- Diao Y, Matheson JR, Pi Y, et al. Comparison of whole-head and split-head design for the clinical evaluation of anti-dandruff shampoo efficacy. Int J Cosmet Sci. 2021;43(5):510-517. doi:10.1111/ics.12718. PMID 34058011. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34058011/
- Lundov MD, Moesby L, Zachariae C, et al. Contamination versus preservation of cosmetics: a review on legislation, usage, infections, and contact allergy. Contact Dermatitis. 2009;60(2):70-8. doi:10.1111/j.1600-0536.2008.01501.x. PMID 19207376. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19207376/
- Brannan DK, Dille JC. Type of closure prevents microbial contamination of cosmetics during consumer use. Appl Environ Microbiol. 1990;56(5):1476-9. doi:10.1128/aem.56.5.1476-1479.1990. PMID 2339896. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/2339896/
- Campana R, Scesa C, Patrone V, et al. Microbiological study of cosmetic products during their use by consumers: health risk and efficacy of preservative systems. Lett Appl Microbiol. 2006;43(3):301-6. doi:10.1111/j.1472-765X.2006.01952.x. PMID 16910936. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16910936/
Đọc tiếp
- HairClean và HairGrowth
- Thương hiệu Skinnocare
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà
- Bảng thành phần dầu gội
- Chất bảo quản trong dầu gội
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp