Mục lục
- 1. Tóc xoăn tự nhiên khác tóc thẳng ở đâu?
- 2. Độ xoăn của tóc được phân loại thế nào?
- 3. Vì sao tóc xoăn tự nhiên dễ gãy và dễ rối hơn?
- 4. Vì sao tóc xoăn hay khô ở ngọn dù da đầu có dầu?
- 5. Tóc xoăn tự nhiên nên gội, xả và chải thế nào?
- 6. Kiểu tóc kéo căng gây rụng tóc do co kéo như thế nào?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Tóc xoăn tự nhiên khác tóc thẳng ngay từ nang tóc: nang cong, phần gốc tạo sợi phát triển lệch về một phía, nên sợi tóc ra đời đã mang sẵn độ xoăn. Sợi xoăn có mặt cắt dẹt, nhiều chỗ xoắn vặn, dễ thắt nút và gãy khi chải, còn bã nhờn từ da đầu khó lan xuống thân tóc nên ngọn tóc thường khô. Vì vậy tóc xoăn tự nhiên cần cách chăm sóc riêng: gội nhẹ, xả kỹ, gỡ rối khi tóc ướt có dầu xả, hạn chế kiểu tóc kéo căng.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Độ xoăn do đâu mà có? | Do nang tóc cong và phân chia tế bào không đối xứng ở gốc |
| Có phân loại độ xoăn không? | Có, một nghiên cứu trên 2449 người chia thành tám nhóm |
| Vì sao dễ gãy, dễ rối? | Sợi xoắn vặn, dễ thắt nút, chịu lực kém khi chải |
| Vì sao ngọn tóc khô? | Bã nhờn khó lan dọc sợi tóc xoăn |
| Rủi ro cần tránh | Kiểu tóc kéo căng kéo dài gây rụng tóc do co kéo |
Tóc xoăn tự nhiên khác tóc thẳng ở đâu?
Khác biệt bắt đầu dưới da. Nhóm của Thibaut lấy mẫu da đầu của người châu Phi, người Guyana và người da trắng để so sánh. Nang tóc xoăn cắm vào bì theo đường cong, uốn ngược lại ở vùng hành tóc; bản thân hành tóc cong như đầu gậy đánh golf, trong khi nang tóc thẳng gần như thẳng (Thibaut và cộng sự, 2005). Vùng tế bào đang phân chia ở gốc tóc cũng lệch: phía lồi có nhiều tế bào phân chia hơn, và quá trình biệt hóa của bao gốc trong và thân tóc ở phía này diễn ra chậm hơn.


Khi nhóm này nuôi cấy nang tóc xoăn trong ống nghiệm, sợi tóc tạo ra vẫn giữ độ cong. Kết luận của tác giả: hình dạng sợi tóc được “lập trình” từ hành tóc, gắn với sự bất đối xứng trong quá trình biệt hóa (Thibaut và cộng sự, 2005).
Ở cấp độ sợi tóc, một nghiên cứu so sánh mẫu tóc từ thẳng đến rất xoăn cho thấy phần vỏ (cortex) của tóc xoăn có mặt cắt hình elip và không đối xứng. Một loại keratin của tóc tập trung ở phía lõm của đường cong, còn ở tóc thẳng các tế bào chứa keratin này rải đều quanh sợi (Thibaut và cộng sự, 2007). Nang tóc xoăn uốn ngược ở gốc bất kể nguồn gốc dân tộc. Tác giả ví sợi tóc như một vật liệu “nhớ hình dạng”. Xem lại cấu tạo cơ bản trong bài sinh lý tóc và da đầu: cấu tạo sợi tóc, nang tóc và chu kỳ tóc.
| Đặc điểm | Tóc thẳng | Tóc xoăn tự nhiên |
|---|---|---|
| Nang tóc | Gần như thẳng | Cong, uốn ngược ở hành tóc |
| Phân chia tế bào ở gốc | Tương đối đều | Lệch về phía lồi |
| Mặt cắt sợi tóc | Gần tròn | Elip, không đối xứng, nhiều chỗ xoắn vặn |
| Thắt nút khi chải | Hiếm | Gặp thường hơn hẳn ở tóc rất xoăn |
| Bã nhờn dọc thân tóc | Lan khá dễ | Khó lan, ngọn tóc dễ khô |
Độ xoăn của tóc được phân loại thế nào?
Cách gọi quen thuộc như “gợn sóng”, “xoăn”, “xoăn tít” dễ gây nhầm vì không có ranh giới rõ. Nhóm của Loussouarn đo bốn chỉ số trên tóc của 2449 người thuộc 22 quốc gia: đường kính vòng xoăn, chỉ số xoăn, số sóng và số chỗ xoắn vặn. Dùng phân tích thống kê, họ xếp tóc trên thế giới vào tám nhóm chính, từ thẳng đến rất xoăn, và dựng một cây phân đoạn (segmentation tree) để xếp nhóm cho người mới chỉ bằng vài phép đo (Loussouarn và cộng sự, 2007).
Điểm đáng chú ý là cách phân loại này không dựa vào dân tộc: tóc thẳng nhóm I là tóc thẳng, dù của người châu Á hay châu Âu. Một nghiên cứu cùng hướng trên 1442 người ở 18 quốc gia chỉ cần ba chỉ số (đường kính vòng xoăn, chỉ số xoăn, số sóng) và cũng cho ra tám nhóm (De la Mettrie và cộng sự, 2007).
Độ xoăn đi kèm các khác biệt khác. Trong một nghiên cứu trên 2249 người trẻ không bị rụng tóc thuộc 24 nhóm dân tộc, tóc người gốc Phi có mật độ thấp hơn và dài ra chậm hơn, còn tóc người châu Á có đường kính sợi lớn hơn (Loussouarn và cộng sự, 2016). Các số liệu này mô tả nhóm dân số, không dùng để đoán tóc của từng người.
Ở nhà, bạn có thể tự quan sát theo gợi ý thực hành sau (không phải thang đo khoa học): sợi tóc khi khô tự nhiên chỉ uốn nhẹ thành sóng, xoăn thành lọn rõ, hay xoắn thành lò xo nhỏ chặt. Lọn càng nhỏ, càng nhiều chỗ xoắn vặn thì sợi càng cần được chải nhẹ tay.
Vì sao tóc xoăn tự nhiên dễ gãy và dễ rối hơn?
Bằng chứng rõ nhất đến từ một nghiên cứu soi kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét. Các tác giả thu hơn 2000 sợi tóc qua việc chải tóc của 12 người châu Phi chưa từng xử lý hóa chất, để tóc dài ít nhất một năm, chỉ gội, sấy và chải. Sợi tóc có dạng lò xo xoắn chặt; 10–16% sợi có nút thắt, so với 0,15% ở tóc của người da trắng và người châu Á. Nhiều sợi bị gãy, bề mặt mang dấu hiệu gãy lặp lại, và các sợi tóc móc vào nhau ngay trên da đầu (Khumalo và cộng sự, 2000).
Một tổng quan về mỹ phẩm tóc giải thích thêm: góc uốn nhỏ của tóc rất xoăn khiến sợi dễ gãy khi bị tác động cơ học, khó chải mà không làm tóc xù (Gavazzoni Dias, 2015). Nói cách khác, mỗi lần kéo lược qua một nút thắt là một lần lực dồn vào điểm yếu nhất của sợi tóc.
Các can thiệp làm thẳng bằng hóa chất còn làm tình hình nặng hơn: theo cùng tổng quan, tóc xoăn đã ép hoặc duỗi thường khó dài vì gãy dần trong quá trình dài ra. Nếu tóc đã qua tẩy hoặc nhuộm, xem thêm bài tóc sau tẩy màu.
Vì sao tóc xoăn hay khô ở ngọn dù da đầu có dầu?
Trên tóc thẳng, bã nhờn từ tuyến bã có thể bò dần theo sợi tóc xuống thân và ngọn. Trên tóc xoăn, đường đi bị gấp khúc liên tục. Tổng quan của Gavazzoni Dias (2015) ghi nhận tóc xoăn và gợn sóng dễ có da đầu dầu nhưng thân tóc khô hơn, vì bã nhờn khó lan dọc theo sợi; chải tóc là một cách đưa bã nhờn đi xuống để bôi trơn sợi tóc. Tóc thẳng sợi mảnh thì dẫn bã nhờn rất tốt, dễ bết hơn.

Hệ quả thực tế: da đầu và thân tóc có thể cần hai cách chăm sóc khác nhau. Da đầu cần được làm sạch đủ; thân và ngọn tóc cần được bôi trơn bù lại. Đây là lý do dầu xả và sản phẩm để lại trên tóc có vai trò lớn hơn ở người tóc xoăn.
Tóc xoăn tự nhiên nên gội, xả và chải thế nào?
Tổng quan của Gavazzoni Dias (2015) nêu mấy điểm có cơ sở: chất hoạt động bề mặt anion làm sạch mạnh nhưng có thể làm tăng điện tích âm trên bề mặt sợi tóc, tăng xù và ma sát; dầu xả thoa sau khi gội làm giảm ma sát giữa các sợi và giảm lực cần để chải; với tóc xoăn có thể dùng sản phẩm để lại trên tóc khi gỡ rối lúc tóc còn ướt. Dầu xả thoa dọc thân tóc, tránh da đầu, và phải xả sạch – xem bài dầu xả hoạt động thế nào và polymer cation trong dầu xả.

Sáu bước dưới đây ghép các ý trên thành quy trình; thứ tự và tần suất là gợi ý thực hành của ban biên soạn, chưa có thử nghiệm so sánh.
- Gội tập trung vào da đầu bằng dầu gội dịu nhẹ, để bọt chảy qua thân tóc thay vì chà xát cả mái tóc.
- Thoa dầu xả từ thân xuống ngọn, để vài phút theo hướng dẫn trên nhãn.
- Gỡ rối khi tóc còn ướt và còn dầu xả: dùng ngón tay hoặc lược răng thưa, đi từ ngọn lên dần chân tóc.
- Xả sạch rồi thấm khô bằng khăn mềm, ép nhẹ, không vò tóc.
- Thêm sản phẩm để lại trên tóc cho thân và ngọn nếu tóc vẫn khô, rít.
- Giãn số lần chải khô; khi có nút thắt, gỡ bằng tay trước khi dùng lược.
Tần suất gội tùy da đầu: da đầu dầu, nhiều gàu cần gội thường hơn; da đầu khô có thể giãn ra. Nếu da đầu ngứa, bong vảy kéo dài, nên tìm nguyên nhân thay vì chỉ đổi dầu gội. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Trẻ em tóc xoăn cũng nên được gỡ rối nhẹ tay và tránh tết quá chặt.
Kiểu tóc kéo căng gây rụng tóc do co kéo như thế nào?
Rụng tóc do co kéo (traction alopecia) là rụng tóc do lực kéo lặp lại lên nang tóc. Theo một tổng quan, tình trạng này gặp ở khoảng một phần ba phụ nữ gốc Phi để kiểu tóc gây sang chấn trong thời gian dài. Nguy cơ tăng theo mức độ kéo, thời gian kéo và việc duỗi tóc bằng hóa chất. Nếu tiếp tục để kiểu tóc gây kéo mà không can thiệp, giai đoạn muộn có thể chuyển thành rụng tóc có sẹo không hồi phục; hiện chưa có cách chữa khỏi (Billero và cộng sự, 2018).
Biểu hiện thường gặp là tóc thưa dần ở viền trán và thái dương, hoặc thưa thành mảng. Một tổng quan khác chia các thói quen tạo kiểu thành nhóm nguy cơ cao, vừa và thấp, và nhấn mạnh phát hiện sớm để ngăn tình trạng trở thành không hồi phục (Haskin và cộng sự, 2016). Rụng tóc nói chung có nhiều nguyên nhân, xem bài rụng tóc: năm kiểu thường gặp.
| Kiểu tóc, thói quen | Vì sao đáng lưu ý |
|---|---|
| Búi tóc, buộc đuôi ngựa chặt, thường xuyên | Được xem là nhóm nguy cơ cao (Billero và cộng sự, 2018) |
| Nối tóc, đính tóc giả | Được xem là nhóm nguy cơ cao |
| Tết sát da đầu, tết chặt, tóc bện lọn | Được xem là nhóm nguy cơ cao |
| Duỗi tóc bằng hóa chất | Làm tăng nguy cơ |
| Để tóc tự nhiên, buộc lỏng, đổi vị trí buộc | Gợi ý thực hành để giảm lực kéo, chưa có thử nghiệm |
Ghi chú chuyên môn
“Tóc xoăn tự nhiên không phải tóc hư. Độ xoăn được quyết định từ nang tóc, nên mục tiêu chăm sóc không phải là ‘sửa’ sợi tóc mà là giảm lực cơ học lên nó: gỡ rối khi có dầu xả, chải ít và nhẹ, không buộc chặt quá lâu. Phần lớn nghiên cứu về cấu trúc tóc xoăn được làm trên người gốc Phi, nên khi áp vào tóc xoăn của người Việt, tôi vẫn coi đó là hướng dẫn chung chứ chưa phải số liệu riêng.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Viền tóc trán, thái dương thưa dần hoặc lùi vào.
- Da đầu đau, nổi sẩn, mụn mủ quanh chân tóc sau khi tết hay buộc tóc.
- Tóc rụng nhiều trên 2–3 tháng hoặc rụng thành mảng.
- Tóc gãy nhiều bất thường dù đã chải nhẹ tay và dùng dầu xả.
- Da đầu ngứa, bong vảy dày, đỏ rát kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
Tóc xoăn tự nhiên có phải do gen không?
Các nghiên cứu nêu trên cho thấy độ xoăn được định sẵn từ nang tóc và vẫn giữ trong nuôi cấy ống nghiệm, nên không phải do cách chăm sóc tạo ra. Bài này không đi sâu vào các gen cụ thể.
Có nên chải tóc xoăn khi khô?
Chải khô dễ làm tóc xù và gãy hơn. Gợi ý thực hành là gỡ rối khi tóc ướt có dầu xả, còn khi khô thì vuốt bằng tay.
Tóc xoăn có cần dầu dưỡng không?
Thân và ngọn tóc xoăn thường khô vì bã nhờn khó lan xuống. Một lượng nhỏ dầu dưỡng hay sản phẩm để lại trên tóc có thể giúp bề mặt sợi trơn hơn; tránh thoa lên da đầu nếu da đầu dầu.
Duỗi tóc xoăn có ảnh hưởng gì?
Duỗi bằng hóa chất phá các liên kết giữ nếp xoăn, làm sợi yếu hơn và dễ gãy. Nếu kết hợp với kiểu tóc kéo căng, nguy cơ rụng tóc do co kéo tăng lên.
Rụng tóc do co kéo có hồi phục được không?
Phát hiện sớm và bỏ kiểu tóc gây kéo là điều quan trọng. Ở giai đoạn muộn, tình trạng có thể thành sẹo và không hồi phục, vì vậy nên đi khám khi viền tóc bắt đầu thưa.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Thibaut S, Gaillard O, Bouhanna P, et al. Human hair shape is programmed from the bulb. Br J Dermatol. 2005;152(4):632-8. doi:10.1111/j.1365-2133.2005.06521.x. PMID 15840091. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15840091/
- Thibaut S, Barbarat P, Leroy F, et al. Human hair keratin network and curvature. Int J Dermatol. 2007;46 Suppl 1:7-10. doi:10.1111/j.1365-4632.2007.03454.x. PMID 17919197. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17919197/
- Loussouarn G, Garcel AL, Lozano I, et al. Worldwide diversity of hair curliness: a new method of assessment. Int J Dermatol. 2007;46 Suppl 1:2-6. doi:10.1111/j.1365-4632.2007.03453.x. PMID 17919196. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17919196/
- De la Mettrie R, Saint-Léger D, Loussouarn G, et al. Shape variability and classification of human hair: a worldwide approach. Hum Biol. 2007;79(3):265-81. doi:10.1353/hub.2007.0045. PMID 18078200. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18078200/
- Loussouarn G, Lozano I, Panhard S, et al. Diversity in human hair growth, diameter, colour and shape. An in vivo study on young adults from 24 different ethnic groups observed in the five continents. Eur J Dermatol. 2016;26(2):144-54. doi:10.1684/ejd.2015.2726. PMID 27019510. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27019510/
- Khumalo NP, Doe PT, Dawber RP, et al. What is normal black African hair? A light and scanning electron-microscopic study. J Am Acad Dermatol. 2000;43(5 Pt 1):814-20. doi:10.1067/mjd.2000.107958. PMID 11050586. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11050586/
- Gavazzoni Dias MF. Hair cosmetics: an overview. Int J Trichology. 2015;7(1):2-15. doi:10.4103/0974-7753.153450. PMID 25878443. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25878443/
- Billero V, Miteva M. Traction alopecia: the root of the problem. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2018;11:149-159. doi:10.2147/CCID.S137296. PMID 29670386. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29670386/
- Haskin A, Aguh C. All hairstyles are not created equal: What the dermatologist needs to know about black hairstyling practices and the risk of traction alopecia (TA). J Am Acad Dermatol. 2016;75(3):606-611. doi:10.1016/j.jaad.2016.02.1162. PMID 27114262. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27114262/
Đọc tiếp
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà — khung ba bước và cách cá nhân hóa
- Xịt dưỡng tóc và leave-in — khi nào cần, khi nào thừa
- Dầu dưỡng tóc — loại nào thấm vào sợi tóc, loại nào chỉ phủ bên ngoài
- Da đầu khác gì da mặt và da toàn thân — vì sao không dùng chung một sản phẩm
- Chọn dầu gội theo tình trạng da đầu — bảng quyết định nhanh
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp