Mục lục
- 1. Duỗi tóc làm gì với sợi tóc về mặt hóa học?
- 2. Vì sao tóc yếu đi sau khi duỗi?
- 3. Duỗi tóc có rủi ro gì cho da đầu và sức khỏe?
- 4. Chăm sóc tóc sau duỗi theo lộ trình nào?
- 5. Sau duỗi có nên sấy và dùng máy ép nhiệt không?
- 6. Bao lâu thì duỗi lại và có nên duỗi chồng lên tóc đã tẩy, nhuộm?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Chăm sóc tóc sau duỗi xuất phát từ một thực tế: hóa chất duỗi đã cắt và sắp xếp lại các cầu nối disulfide trong keratin, nên sợi tóc thẳng hơn nhưng kém bền và dễ gãy hơn trước. Phần tóc đã duỗi không tự phục hồi, vì vậy mục tiêu là không gây thêm tổn thương: 48–72 giờ đầu để tóc yên, các tuần sau gội dịu, luôn dùng dầu xả, thêm sản phẩm dưỡng không xả lại, hạn chế nhiệt và chưa tẩy hay nhuộm. Lần duỗi sau chỉ xử lý phần chân tóc mới. Da đầu bỏng rát, hoặc buồn nôn, đau bụng sau khi duỗi thì cần đi khám ngay.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Duỗi tác động vào đâu? | Cầu nối disulfide của keratin trong sợi tóc |
| Vì sao tóc yếu đi? | Giảm cystine, mất protein, bề mặt kém trơn nên dễ rối, gãy |
| Ba ngày đầu | Giữ tóc khô, thả tự nhiên, không buộc, không kẹp |
| Bốn tuần đầu | Gội dịu, dầu xả mỗi lần gội, dưỡng không xả lại, hạn chế nhiệt |
| Khi nào đi khám? | Da đầu bỏng, rỉ dịch, đóng vảy; buồn nôn, nôn, đau bụng sau duỗi |
Duỗi tóc làm gì với sợi tóc về mặt hóa học?
Sợi tóc là keratin đã sừng hóa, giàu cystine. Mỗi cystine tạo một cầu nối disulfide gồm hai nguyên tử lưu huỳnh nối hai chuỗi protein, và mạng cầu nối này giữ hình dạng xoăn hay thẳng của sợi tóc (xem bài Sinh lý tóc và da đầu: cấu tạo và chu kỳ tóc).

Uốn và duỗi cùng dựa trên việc phá cầu nối disulfide rồi tạo lại ở hình dạng mới: sản phẩm uốn phổ biến dùng muối thioglycolate để cắt và hydrogen peroxide để nối lại, còn thuốc duỗi kiểu cũ dựa vào độ kiềm cao (Wickett, 1987). Hiện có ba nhóm kỹ thuật:
| Nhóm kỹ thuật | Hoạt chất và cách tác động | Lưu ý |
|---|---|---|
| Duỗi khử rồi oxy hóa | Thioglycolate cắt cầu disulfide, tóc được ép thẳng, hydrogen peroxide nối lại ở vị trí mới | Hư tổn khi để thuốc quá lâu |
| Duỗi kiềm (relaxer) | Natri hydroxide hoặc guanidine hydroxide biến một phần cystine thành lanthionine | Dễ kích ứng, bỏng da đầu |
| Duỗi keratin kiểu “Brazilian” | Formaldehyde hoặc glyoxylic acid phản ứng với keratin dưới nhiệt máy ép | Formaldehyde bay hơi; có báo cáo tổn thương thận cấp |
Thí nghiệm trên lông bò ở pH 12,5 cho thấy gốc cystine chuyển thành lanthionine qua chất trung gian dehydroalanine (Feairheller và cộng sự, 1977). Lanthionine chỉ có một nguyên tử lưu huỳnh; đây là thay đổi hóa học bên trong sợi tóc, sản phẩm dưỡng không đảo ngược được. Với glyoxylic acid, cơ chế không dựa trên cắt và nối lại cầu disulfide nhưng vẫn làm biến đổi các cầu nối này (Velasco và cộng sự, 2023).
Vì sao tóc yếu đi sau khi duỗi?
Tóc thẳng lâu được vì cấu trúc bên trong đã đổi, và cái giá là độ bền: thuốc duỗi kiềm làm giảm độ bền kéo, tăng độ giòn, khiến tóc dễ gãy và thưa đi (Richardson và cộng sự, 2016). Có ba thay đổi chính:

- Giảm cystine. Ở phụ nữ châu Phi, tóc tự nhiên có khoảng 14 mg cystine trên mỗi gam nitơ acid amin; tóc đã duỗi kiềm còn 7,5 ở đoạn gần da đầu và 3,3 ở đoạn xa, mức ngang với tóc người mắc một bệnh di truyền gây giòn tóc (Khumalo và cộng sự, 2010).
- Mất protein. Trên lọn tóc thí nghiệm, lượng protein thất thoát là 1,12 μg/g ở tóc chưa xử lý, khoảng 2,5 μg/g sau duỗi bằng natri hydroxide, guanidine hydroxide hoặc ammonium thioglycolate và 3,5 μg/g với glyoxylic acid; lực làm đứt sợi tóc giữa các nhóm duỗi tương đương nhau (Velasco và cộng sự, 2023).
- Bề mặt kém trơn. Bề mặt tóc khỏe có lớp lipid 18-methyleicosanoic acid (18-MEA). Khi loại lớp này bằng tác nhân kiềm mạnh trong phòng thí nghiệm, các sợi tóc ướt dính vào nhau rồi khô lại ở trạng thái rối; 18-MEA giúp ma sát bề mặt thấp để các sợi nằm xuôi theo nhau (Tanamachi và cộng sự, 2010).
Dữ liệu cystine đến từ tóc xoăn kiểu châu Phi duỗi kiềm; các tài liệu chúng tôi tra cứu chưa có phép đo tương tự trên tóc người Việt, cũng chưa đo trực tiếp 18-MEA sau duỗi.
Duỗi tóc có rủi ro gì cho da đầu và sức khỏe?
Kích ứng và bỏng. Thuốc duỗi kiềm dùng sai có thể gây viêm da tiếp xúc kích ứng, bỏng hóa chất ở da đầu và đường chân tóc, có khả năng dẫn tới rụng tóc có sẹo (Richardson và cộng sự, 2016).

Formaldehyde. Trong 7 nhãn sản phẩm duỗi keratin bán tại Nam Phi năm 2012, 6 nhãn chứa formaldehyde 0,96–1,4%, gấp khoảng 5 lần mức khuyến nghị dưới 0,2%, trong đó 5 nhãn ghi “không chứa formaldehyde” (Maneli và cộng sự, 2013). Tại Mexico, 43 người bị đỏ da, bong vảy dạng vảy nến ở da đầu sau duỗi keratin; 86% có nghiệm pháp kéo tóc dương tính (Sanchez-Duenas và cộng sự, 2022).
Glyoxylic acid và thận. Tại Israel, 26 người (tuổi trung vị 28,5) bị tổn thương thận cấp nặng sau duỗi tóc trong giai đoạn 2019–2022, thường mở đầu bằng buồn nôn, nôn, đau bụng; 6 trong 7 mẫu sinh thiết thận có lắng đọng calci oxalat và 3 người phải lọc máu tạm thời (Bnaya và cộng sự, 2023). Trên chuột, bôi kem chứa 10% glyoxylic acid làm tăng mạnh oxalat trong nước tiểu và gây bệnh thận do calci oxalat (Robert và cộng sự, 2024). Một tổng quan hệ thống ghi nhận 36 đợt tổn thương thận cấp ở 34 bệnh nhân nữ, khởi phát sau trung vị 2 ngày; 20 đợt liên quan sản phẩm ghi “không chứa formaldehyde” và mọi bệnh nhân đều hồi phục (Aamir và cộng sự, 2025).
Ngược lại, một nghiên cứu ước tính lượng glyoxylic acid hấp thu qua da đầu trong điều kiện dùng thực tế là thấp và kết luận không đáng lo ngại; nhiều tác giả làm việc tại các công ty sản xuất sản phẩm tóc (Hewitt và cộng sự, 2026). Dữ liệu chưa thống nhất, nên hãy hỏi rõ thành phần thuốc duỗi, làm ở nơi thông gió và không duỗi khi da đầu đang trầy xước.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em và người có bệnh thận nên hoãn duỗi hóa chất vì dữ liệu an toàn cho các nhóm này còn hạn chế. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Chăm sóc tóc sau duỗi theo lộ trình nào?
Các mốc dưới đây là khuyến nghị thực hành, suy ra từ cơ chế hư tổn; các tài liệu chúng tôi tra cứu chưa có thử nghiệm so sánh từng lộ trình. Khung chung nằm ở bài trụ Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà: khung ba bước và cách cá nhân hóa.

- 48–72 giờ đầu: giữ tóc khô, thả tự nhiên; không buộc chặt, không kẹp, không vén sau tai để tránh nếp gãy; gội lần đầu theo hướng dẫn của thợ.
- Tuần 1–2: gội nước ấm vừa với dầu gội dịu nhẹ, không vò thân tóc, thấm khô bằng khăn mềm.
- Mỗi lần gội: dùng dầu xả từ ngang tai xuống ngọn để giảm ma sát khi chải; xem bài Polymer cation, behentrimonium, polyquaternium làm gì trong dầu xả.
- Tuần 2–4: thêm sản phẩm dưỡng không xả lại ở thân và ngọn (bài Xịt dưỡng tóc và leave-in: khi nào cần, khi nào thừa); vài giọt dầu ở ngọn nếu khô (bài Dầu dưỡng tóc: loại nào thấm vào sợi tóc, loại nào chỉ phủ bên ngoài).
- Hằng ngày: gỡ rối bằng lược răng thưa từ ngọn lên, buộc lỏng bằng dây mềm.
- Dài hạn: tỉa ngọn chẻ định kỳ, hạn chế nắng gắt và nước bể bơi, ghi lại ngày duỗi để giãn các lần sau.
Trong chăm sóc tóc sau duỗi, sản phẩm dưỡng không nối lại cầu disulfide đã mất; chúng làm bề mặt trơn hơn, bớt rối và bớt gãy thêm.
Sau duỗi có nên sấy và dùng máy ép nhiệt không?
Nhiệt là phần hay bị bỏ quên khi chăm sóc tóc sau duỗi: nên sấy ở nhiệt vừa. Trong một nghiên cứu sấy lặp lại 30 lần, sấy cách 15 cm và di chuyển máy liên tục (khoảng 47°C) gây tổn thương ít hơn cả để khô tự nhiên, còn sấy sát 5 cm (khoảng 95°C) làm tóc đổi màu sau 10 lần (Lee và cộng sự, 2011). Nghiên cứu không làm trên tóc đã duỗi, nhưng tóc qua hóa chất yếu hơn nên càng cần nhiệt thấp. Máy ép nhiệt nên hạn chế trong tháng đầu; nếu dùng, chọn mức thấp và chỉ lướt một lần trên tóc khô hẳn.
Bao lâu thì duỗi lại và có nên duỗi chồng lên tóc đã tẩy, nhuộm?
Mỗi lần duỗi lấy thêm một phần cấu trúc: đoạn tóc gần da đầu, nơi ít lần tiếp xúc hóa chất, còn nhiều cystine hơn hẳn đoạn xa (Khumalo và cộng sự, 2010). Vì vậy:
- Giãn khoảng cách. Các tài liệu chúng tôi tra cứu chưa xác định khoảng cách an toàn theo tháng; thực hành thận trọng là chỉ duỗi lại khi phần tóc mới dài ra đủ để xử lý riêng, tính theo nhiều tháng chứ không phải vài tuần.
- Chỉ xử lý chân tóc mới. Không kéo thuốc xuống phần thân đã duỗi, vì dùng quá mức có thể làm tóc hư nặng (Wickett, 1987).
- Không chồng hóa chất. Tẩy và nhuộm oxy hóa cũng làm hư keratin; nên để cách lần duỗi nhiều tuần và thử trước trên một lọn nhỏ.
Ghi chú chuyên môn
“Sợi tóc không có tế bào sống nên cầu nối đã mất không tự tái tạo; dầu xả và sản phẩm dưỡng chỉ giúp bề mặt trơn hơn, giảm ma sát và hạn chế gãy thêm. Việc có giá trị hơn cả là giãn các lần duỗi, chỉ xử lý chân tóc mới, hỏi rõ thành phần thuốc duỗi và theo dõi cơ thể trong vài ngày đầu.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ sau khi duỗi tóc?
- Buồn nôn, nôn hoặc đau bụng trong vài ngày sau duỗi: đi khám ngay và nói rõ vừa duỗi tóc.
- Da đầu bỏng rát, phồng rộp, rỉ dịch hoặc loét.
- Da đầu đỏ, đóng vảy dày, ngứa kéo dài nhiều tuần.
- Sưng mặt, sưng mí mắt hoặc khó thở khi làm tóc.
- Tóc gãy hàng loạt hoặc rụng thành mảng.
Câu hỏi thường gặp
Duỗi tóc xong bao lâu thì gội đầu được?
Theo hướng dẫn của sản phẩm và của thợ; mốc thường được khuyên là 48–72 giờ. Đây là khuyến nghị thực hành, chưa phải kết quả thử nghiệm.
Tóc sau duỗi có phục hồi như cũ được không?
Phần đã duỗi thì không. Chỉ phần tóc mới dài ra từ chân tóc mới mang cấu trúc ban đầu; chăm sóc tóc sau duỗi đúng cách giúp đoạn đã duỗi bớt rối, bớt gãy cho tới khi được cắt tỉa dần.
Duỗi keratin ghi “không chứa formaldehyde” có an toàn hơn không?
Chưa chắc. Có sản phẩm ghi như vậy nhưng kiểm nghiệm vẫn thấy formaldehyde vượt mức khuyến nghị (Maneli và cộng sự, 2013), và một số ca tổn thương thận cấp liên quan tới chính nhóm sản phẩm này (Aamir và cộng sự, 2025).
Mang thai có nên duỗi tóc không?
Nên hoãn. Dữ liệu an toàn trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy hãy hỏi bác sĩ sản khoa trước khi quyết định.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Wickett RR. Permanent waving and straightening of hair. Cutis. 1987;39(6):496-497. PMID 3608576. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/3608576/
- Feairheller SH, Taylor MM, Bailey DG. 35S-Sulfide incorporation during alkaline treatment of keratin and its relation to lanthionine formation. Adv Exp Med Biol. 1977;86B:177-186. doi:10.1007/978-1-4757-9113-6_11. PMID 20743. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20743/
- Velasco MVR, de Sá-Dias TC, Dario MF, et al. Impact of Acid (“Progressive Brush”) and Alkaline Straightening on the Hair Fiber: Differential Effects on the Cuticle and Cortex Properties. Int J Trichology. 2023;14(6):197-203. doi:10.4103/ijt.ijt_158_20. PMID 37034547. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37034547/
- Richardson V, Agidi AT, Eaddy ER, et al. Ten pearls every dermatologist should know about the appropriate use of relaxers. J Cosmet Dermatol. 2016;16(1):9-11. doi:10.1111/jocd.12262. PMID 27472987. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27472987/
- Khumalo NP, Stone J, Gumedze F, et al. ‘Relaxers’ damage hair: evidence from amino acid analysis. J Am Acad Dermatol. 2010;62(3):402-408. doi:10.1016/j.jaad.2009.04.061. PMID 20159306. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20159306/
- Tanamachi H, Tokunaga S, Tanji N, et al. 18-MEA and hair appearance. J Cosmet Sci. 2010;61(2):147-160. PMID 20447366. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20447366/
- Maneli MH, Smith P, Khumalo NP. Elevated formaldehyde concentration in “Brazilian keratin type” hair-straightening products: a cross-sectional study. J Am Acad Dermatol. 2013;70(2):276-280. doi:10.1016/j.jaad.2013.10.023. PMID 24332313. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24332313/
- Sanchez-Duenas LE, Ruiz-Dueñas A, Guevara-Gutiérrez E, et al. Psoriasiform skin reaction due to Brazilian keratin treatment: A clinical-dermatoscopic study of 43 patients. Int J Trichology. 2022;14(3):103-108. doi:10.4103/ijt.ijt_62_21. PMID 35755960. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35755960/
- Bnaya A, Abu-Amer N, Beckerman P, et al. Acute Kidney Injury and Hair-Straightening Products: A Case Series. Am J Kidney Dis. 2023;82(1):43-52.e1. doi:10.1053/j.ajkd.2022.11.016. PMID 36610611. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36610611/
- Robert T, Tang E, Kervadec J, et al. Hair-straightening cosmetics containing glyoxylic acid induce crystalline nephropathy. Kidney Int. 2024;106(6):1117-1123. doi:10.1016/j.kint.2024.07.032. PMID 39197585. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39197585/
- Aamir AB, Latif R, Sorath F, et al. Acute kidney injury induced by topical hair straightening products: A systematic review. World J Nephrol. 2025;14(4):112796. doi:10.5527/wjn.v14.i4.112796. PMID 41479821. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41479821/
- Hewitt NJ, Goebel C, Diller J, et al. Quantification of the exposure of consumers and hairdressers to formaldehyde and oxalic acid after application of hair straightening products containing glyoxylic acid. Toxicol Appl Pharmacol. 2026;515:117940. doi:10.1016/j.taap.2026.117940. PMID 42425182. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42425182/
- Lee Y, Kim YD, Hyun HJ, et al. Hair shaft damage from heat and drying time of hair dryer. Ann Dermatol. 2011;23(4):455-462. doi:10.5021/ad.2011.23.4.455. PMID 22148012. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22148012/
Đọc tiếp
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà — khung ba bước và cách cá nhân hóa
- Polymer cation trong dầu xả — behentrimonium, polyquaternium làm gì trên thân tóc
- Xịt dưỡng tóc và leave-in — khi nào cần, khi nào thừa
- Serum dưỡng tóc — khác gì dầu dưỡng và dùng vào lúc nào
- Sinh lý tóc và da đầu — cấu tạo và chu kỳ tóc
- Keratin thủy phân và protein trong sản phẩm tóc: khi nào có ích — Keratin thủy phân giúp tóc đã duỗi, tẩy, uốn bớt gãy nhờ bám và thấm vào sợi tóc, nhưng không làm tóc dày từ chân.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp