Mục lục
- 1. Vì sao sợi tóc lại khô xơ được?
- 2. Phong hóa tóc là gì và vì sao ngọn tóc khô hơn chân tóc?
- 3. Máy sấy, máy là tóc gây khô xơ thế nào?
- 4. Tẩy, uốn, nhuộm làm tóc khô xơ ra sao?
- 5. Nắng, nước cứng và cách chải ảnh hưởng tới đâu?
- 6. Khi nào tóc khô xơ là dấu hiệu bệnh cần khám?
- 7. Làm gì để tóc bớt khô xơ?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Tóc khô xơ là khi thân tóc mất dần lớp lipid bề mặt và lớp biểu bì bị nâng, mòn, nên sợi tóc thô ráp, kém bóng, dễ rối và dễ gãy. Phần lớn nguyên nhân nằm ở bên ngoài: nhiệt của máy sấy, máy là, hóa chất tẩy, uốn, nhuộm, tia UV, nước cứng và cách chải, cộng dồn theo năm tháng – hiện tượng giới chuyên môn gọi là phong hóa tóc. Một phần nhỏ đến từ bệnh lý như rối loạn nội tiết, ăn uống thiếu chất hay bất thường cấu trúc sợi tóc. Phần tóc đã hư không tự lành; điều làm được là giảm tác động mới và chăm sóc phần đã yếu.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Tóc khô xơ là hư ở đâu? | Ở lớp biểu bì và lớp lipid ngoài cùng của thân tóc |
| Nguyên nhân hay gặp | Nhiệt, hóa chất, nắng, nước cứng, chải kéo mạnh, cộng dồn theo thời gian |
| Tuổi có liên quan không? | Có, lớp biểu bì yếu dần, rõ hơn từ khoảng 40–50 tuổi |
| Khi nào nghĩ tới bệnh lý? | Tóc đổi tính chất nhanh, kèm mệt, sợ lạnh, rụng nhiều hoặc gãy thành mảng |
| Phục hồi được không? | Thân tóc không tự lành; giảm tác động mới, dưỡng phần đã hư, cắt ngọn khi cần |
Vì sao sợi tóc lại khô xơ được?
Phần tóc ta nhìn thấy là thân tóc – một cấu trúc sừng hóa, không còn tế bào sống, nên không tự sửa chữa như da. Bao ngoài thân tóc là lớp biểu bì (cuticle): nhiều vảy dẹt xếp chồng như mái ngói, che lớp vỏ chứa sợi keratin và sắc tố ở bên trong. Cấu tạo chi tiết có trong bài sinh lý tóc và da đầu: cấu tạo sợi tóc, nang tóc và chu kỳ tóc.

Trên cùng lớp biểu bì có một màng lipid mỏng, thành phần chính là acid béo 18-MEA (18-methyleicosanoic acid) gắn vào bề mặt vảy. Giới nghiên cứu mỹ phẩm xem lớp này là thứ khiến bề mặt sợi tóc trơn, ít bám nước và ít ma sát – đây là kiến thức nền, chúng tôi không trích số liệu cho ý này. Khi 18-MEA bị bào mòn và vảy biểu bì bị nâng lên, tóc mất độ bóng, sờ thấy ráp và dễ rối – đó chính là cảm giác “khô xơ”.
Phong hóa tóc là gì và vì sao ngọn tóc khô hơn chân tóc?
Phong hóa tóc (weathering) là sự hao mòn dần của thân tóc do các tác động nhỏ lặp lại mỗi ngày: gội, lau, chải, buộc, phơi nắng. Một đoạn tóc dài 30 cm đã chịu những tác động đó trong khoảng hai năm hoặc hơn, nên ngọn tóc gần như luôn khô và xơ hơn đoạn sát da đầu. Đây là giải thích của ban biên soạn dựa trên tốc độ dài ra thông thường của tóc, không phải số đo của một nghiên cứu cụ thể.
Một nghiên cứu trên tóc phụ nữ Nhật từ 10 đến 70 tuổi mô tả hai kiểu hư lớp biểu bì: kiểu L, khi lớp màng nối giữa các tế bào biểu bì bị tách và vảy bị nhấc lên; và kiểu E, khi phần bên trong của tế bào biểu bì bị phá, để lộ bề mặt sần sùi. Theo tuổi, kiểu hư chuyển dần từ L sang E, lớp biểu bì kém chịu lực chải hằng ngày hơn, và 18-MEA trên tóc đã phong hóa giảm nhanh hơn ở người lớn tuổi. Các thay đổi này rõ trong khoảng 40–50 tuổi (Takahashi và cộng sự, 2015). Nghiên cứu do nhóm của một hãng mỹ phẩm thực hiện và chỉ đo tóc phụ nữ Nhật.
Nói gọn: tóc khô xơ là độ bền vốn có của sợi tóc (cấu trúc) cộng với lượng tác động nó phải chịu (thói quen).
Máy sấy, máy là tóc gây khô xơ thế nào?

Một thí nghiệm trên lọn tóc gội rồi sấy 30 lần cho thấy bề mặt tóc hư nhiều hơn khi nhiệt độ sấy tăng (nhóm thử từ 47°C đến 95°C). Không nhóm nào bị hư lớp vỏ bên trong, gợi ý lớp biểu bì đóng vai trò lá chắn. Lượng nước trong tóc giảm ở mọi nhóm so với tóc không xử lý, nhưng khác biệt giữa các nhóm không có ý nghĩa thống kê. Điều bất ngờ là nhóm để khô tự nhiên lại hư phần màng nối giữa các tế bào; tác giả kết luận sấy ở khoảng cách 15 cm và di chuyển máy liên tục ít hư hơn để tóc ướt khô tự nhiên (Lee và cộng sự, 2011). Đây là thí nghiệm trên lọn tóc trong phòng, không phải trên đầu người.
Tóc còn ướt mà gặp nhiệt cao có thể sinh bọt khí bên trong thân tóc – một bất thường gọi là “tóc bọt khí”, làm sợi tóc giòn, khô và gãy. Một báo cáo ca bệnh mô tả người phụ nữ 61 tuổi gãy tóc vùng đỉnh đầu do thường xuyên dùng máy sấy cho tóc còn ẩm (Albers và cộng sự, 2017). Đây chỉ là một ca. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu riêng cho máy là, máy uốn nhiệt.
Tẩy, uốn, nhuộm làm tóc khô xơ ra sao?

Về nguyên lý hóa học (kiến thức nền, không trích số liệu): thuốc tẩy và thuốc nhuộm bền màu dùng chất oxy hóa trong môi trường kiềm để mở lớp biểu bì và phá sắc tố; thuốc uốn và duỗi cắt rồi nối lại liên kết disulfide giữa các sợi keratin. Cả hai quá trình đều bào mòn lớp lipid bề mặt và làm yếu lớp biểu bì, nên tóc sau hóa chất thường khô và hút nước nhanh hơn.
Về lâm sàng, trichorrhexis nodosa – những “nốt” trắng nhỏ trên thân tóc, nơi sợi tóc tưa ra như hai cây chổi chụm đầu rồi gãy ngang – là khiếm khuyết thân tóc thường gặp, hình thành do sang chấn vật lý hoặc hóa học quá mức (Jindal và cộng sự, 2022). Một tổng quan về các bệnh tóc ở người tóc xoăn cũng nhận định thói quen tạo kiểu tóc nhiều khả năng góp phần gây dạng mắc phải này (Geisler và cộng sự, 2024). Tóc tẩy màu có những đặc điểm riêng, xem bài tóc sau tẩy màu; việc phân độ mức tổn thương sẽ có ở một bài riêng.
Nắng, nước cứng và cách chải ảnh hưởng tới đâu?
Tia UV. Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trên tóc trắng tự nhiên cho thấy tia UV tạo gốc tự do trong sợi tóc. Khi tóc ướt, chiếu UVA sinh lượng đáng kể gốc hydroxyl; tóc nhiễm ion đồng sinh nhiều gốc hydroxyl hơn ở điều kiện ướt. Xử lý trước bằng N-acetylcysteine làm giảm gốc tự do (Millington và cộng sự, 2020). Tác giả lưu ý UVB chỉ chiếm 0,3% ánh nắng tới mặt đất. Chưa có số đo trên người về mức tóc khô do nắng.

Nước cứng. Một nhóm tại Pakistan lấy tóc của 70 nam giới, chia mỗi mẫu làm ba phần: không xử lý, ngâm nước khử ion và ngâm nước cứng. Lực chịu kéo trung bình lần lượt là 255,49; 254,84 và 234,16; chỉ nhóm nước cứng giảm có ý nghĩa thống kê (Luqman và cộng sự, 2018). Đây là thí nghiệm trên sợi tóc đã cắt, đo độ bền chứ không đo độ khô, và chưa ai kiểm chứng trên người gội nước cứng hằng ngày.
Chải, chà xát. Lớp biểu bì kém chịu lực chải hằng ngày hơn khi tuổi tăng (Takahashi và cộng sự, 2015). Báo cáo của Jindal và cộng sự (2022) mô tả một bé gái bị gãy tóc khu trú do thói quen chà xát tóc lặp đi lặp lại – minh họa rằng chỉ riêng ma sát cũng đủ làm thân tóc tưa và gãy.
| Tác nhân | Điều nguồn ghi nhận | Loại bằng chứng |
|---|---|---|
| Máy sấy | Bề mặt tóc hư nhiều hơn khi nhiệt tăng | Thí nghiệm trên lọn tóc |
| Nhiệt cao trên tóc ướt | Bọt khí trong thân tóc, tóc giòn, gãy | Một ca bệnh |
| Hóa chất, tạo kiểu | Góp phần gây nốt tưa và gãy thân tóc | Ca bệnh, tổng quan |
| Tia UV | Sinh gốc tự do, nhiều hơn khi tóc ướt | Phòng thí nghiệm |
| Nước cứng | Giảm lực chịu kéo của sợi tóc | Thí nghiệm trên tóc đã cắt |
| Chải, chà xát | Biểu bì kém chịu lực theo tuổi; ma sát gây tưa tóc | Nghiên cứu quan sát, ca bệnh |
Khi nào tóc khô xơ là dấu hiệu bệnh cần khám?
Đa số tóc khô xơ là do tác động bên ngoài. Nên nghĩ tới nguyên nhân bên trong khi tóc thay đổi tính chất trong vài tháng mà thói quen chăm sóc không đổi, hoặc khi kèm theo dấu hiệu toàn thân.
- Rối loạn nội tiết. Một tổng quan cho bác sĩ da liễu ghi nhận suy giáp có rụng tóc, da lạnh và nhợt; cường giáp cũng có thể gây rụng tóc; còn ở suy cận giáp, da khô, có vảy, móng giòn và tóc thô, thưa (Jabbour, 2003). Gợi ý thực hành: tóc khô kèm mệt mỏi, sợ lạnh, tăng cân là lý do nên hỏi bác sĩ về xét nghiệm tuyến giáp.
- Ăn uống thiếu chất. Ăn kiêng khắt khe, sụt cân nhanh là điều bác sĩ thường hỏi khi tóc thay đổi. Bài này không trích nghiên cứu về dinh dưỡng nên không nêu chất cụ thể và không khuyên tự uống bổ sung.
- Bất thường cấu trúc sợi tóc. Ví dụ, pili annulati – tóc có các dải sáng tối xen kẽ – thường không làm tóc dễ gãy, nhưng hay kèm tăng nhạy cảm với phong hóa; gãy tóc nặng do nốt tưa thì ít gặp (Gonzalez và cộng sự, 2018). Tóc giòn, gãy ở một độ dài cố định từ nhỏ, nhiều người trong nhà cùng bị, cần được bác sĩ soi thân tóc.
Tóc khô xơ đi kèm rụng nhiều cũng cần được nhìn riêng, xem bài rụng tóc: các kiểu thường gặp và mốc phải đi khám.
Làm gì để tóc bớt khô xơ?
Sáu bước sau là gợi ý thực hành của ban biên soạn, suy ra từ cơ chế ở trên, không phải kết quả của một thử nghiệm lâm sàng nào.
- Giảm nhiệt: sấy ở mức ấm, giữ máy cách tóc khoảng 15 cm và di chuyển liên tục; không dùng máy là, máy uốn khi tóc còn ướt.
- Giãn khoảng cách hóa chất: hạn chế tẩy, uốn, duỗi, nhuộm dồn dập; không làm hai dịch vụ hóa chất cùng lúc.
- Gội nhẹ tay, dưỡng thân tóc: tập trung dầu gội vào da đầu, dùng dầu xả cho thân và ngọn tóc.
- Bổ sung lớp phủ: với ngọn tóc khô, có thể dùng thêm dầu dưỡng tóc một lượng nhỏ.
- Chải đúng lúc: gỡ rối từ ngọn lên chân bằng lược răng thưa; tránh chà khăn mạnh, tránh buộc quá chặt.
- Che nắng, cắt ngọn: đội mũ khi ra nắng lâu; cắt bỏ phần ngọn đã tưa vì không có sản phẩm nào nối lại được.
Dầu xả và dầu dưỡng chỉ làm bề mặt trơn hơn tạm thời; chúng không biến tóc đã hư thành tóc mới. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Phụ nữ mang thai, trẻ em và người có bệnh nền nên hỏi bác sĩ trước khi dùng hóa chất làm tóc.
Ghi chú chuyên môn
“Thân tóc là phần đã sừng hóa, mọi tác động lên nó đều cộng dồn. Phần lớn dữ liệu về tóc khô xơ đến từ thí nghiệm trên lọn tóc và ca bệnh lẻ, nên tôi đọc chúng như lời giải thích cơ chế hơn là con số áp thẳng cho từng người. Cách làm thận trọng là bớt nhiệt, bớt hóa chất, chải nhẹ tay – và đi khám khi tóc thay đổi kèm dấu hiệu toàn thân.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
- Tóc đổi sang khô, thô trong vài tháng dù cách chăm sóc không đổi.
- Tóc khô kèm mệt mỏi, sợ lạnh, da khô, móng giòn hoặc sụt cân.
- Tóc gãy thành mảng, gãy ở một độ dài cố định, hoặc thấy nốt trắng nhỏ dọc thân tóc.
- Tóc rụng nhiều trên 2–3 tháng.
- Da đầu đỏ, rát, chảy dịch sau khi tẩy, uốn, nhuộm.
Câu hỏi thường gặp
Tóc khô xơ có tự hồi phục được không?
Phần thân tóc đã hư không tự lành vì không còn tế bào sống. Phần tóc mới dài ra từ nang tóc sẽ khỏe nếu bớt tác động; phần cũ có thể dưỡng cho trơn hơn hoặc cắt bỏ dần.
Để tóc khô tự nhiên có tốt hơn dùng máy sấy?
Không hẳn. Thí nghiệm của Lee và cộng sự (2011) thấy để khô tự nhiên làm hư phần màng nối giữa các tế bào, còn sấy ấm ở khoảng 15 cm, di chuyển liên tục ít hư hơn. Đây là số liệu trên lọn tóc trong phòng thí nghiệm.
Có nên lắp bộ lọc nước cứng cho vòi sen?
Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu trên người dùng bộ lọc. Nếu nước nhà nhiều cặn vôi, có thể cân nhắc như một gợi ý thực hành.
Tóc khô xơ có phải do da đầu khô?
Thường không. Da đầu là da sống tiết bã nhờn, thân tóc là phần sừng hóa; hai tình trạng có thể đi riêng và cần chăm sóc khác nhau.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Takahashi T, Mamada A, Breakspear S, et al. Age-dependent changes in damage processes of hair cuticle. J Cosmet Dermatol. 2015;14(1):2-8. doi:10.1111/jocd.12129. PMID 25580990. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25580990/
- Lee Y, Kim YD, Hyun HJ, et al. Hair shaft damage from heat and drying time of hair dryer. Ann Dermatol. 2011;23(4):455-62. doi:10.5021/ad.2011.23.4.455. PMID 22148012. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22148012/
- Albers LN, Maley AM, MacKelfresh JB. Blowing Bubbles: Dermoscopy of Bubble Hair. Int J Trichology. 2017;9(3):122-123. doi:10.4103/ijt.ijt_11_17. PMID 28932065. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28932065/
- Jindal R, Chauhan P, Bhardwaj N, et al. Acquired Trichorrhexis Nodosa Secondary to Trichoteiromania: Prompt Diagnosis Using Trichoscopy. Int J Trichology. 2022;14(1):34-37. doi:10.4103/ijt.ijt_64_19. PMID 35300104. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35300104/
- Geisler AN, Taye M, Larrondo J, et al. Updates on disorders in curly hair. Int J Dermatol. 2024;63(9):1145-1154. doi:10.1111/ijd.17184. PMID 38622785. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38622785/
- Millington KR, Marsh JM. UV damage to hair and the effect of antioxidants and metal chelators. Int J Cosmet Sci. 2020;42(2):174-184. doi:10.1111/ics.12601. PMID 31955440. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31955440/
- Luqman MW, Ramzan MH, Javaid U, et al. To Evaluate and Compare Changes in Baseline Strength of Hairs after Treating them with Deionized Water and Hard Water and its Role in Hair Breakage. Int J Trichology. 2018;10(3):113-117. doi:10.4103/ijt.ijt_115_16. PMID 30034190. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30034190/
- Gonzalez AM, Borda LJ, Tosti A. Pili Annulati with Severe Trichorrhexis Nodosa: A Case Report and Review of the Literature. Skin Appendage Disord. 2018;5(2):114-116. doi:10.1159/000491910. PMID 30815447. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30815447/
- Jabbour SA. Cutaneous manifestations of endocrine disorders: a guide for dermatologists. Am J Clin Dermatol. 2003;4(5):315-31. doi:10.2165/00128071-200304050-00003. PMID 12688837. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12688837/
Đọc tiếp
- Polymer cation trong dầu xả — behentrimonium, polyquaternium làm gì
- Serum dưỡng tóc — khác gì dầu dưỡng và dùng vào lúc nào
- Xịt dưỡng tóc và leave-in — khi nào cần, khi nào thừa
- Quy trình chăm sóc tóc và da đầu tại nhà — khung ba bước và cách cá nhân hóa
- Chăm sóc tóc theo từng nhóm đối tượng — nam, nữ, sau sinh, trung niên, trẻ em
- Ceramide cho tóc và da đầu — Ceramide cho tóc là lipid gắn kết các vảy biểu bì và lớp sừng da đầu.
Bài viết do đội ngũ chuyên môn Skinnocare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc tóc và da đầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm Skinnocare là mỹ phẩm, không phải thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Skinnocare — Tiên phong chăm sóc da & tóc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ · Câu hỏi thường gặp